1 1

Kết thúc

Nicola Pietrangeli 60’

21’ Simone Santoro

Tỷ lệ kèo

1

29

X

1.03

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SudTirol

47%

Modena

53%

5 Sút trúng đích 3

7

9

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Emanuele Pecorino

3’
10’

Michele Pezzolato

Leandro Chichizola

0-1
21’
Simone Santoro

Simone Santoro

Domen Črnigoj

Fabian Tait

45’
Nicola Pietrangeli

Nicola Pietrangeli

60’
1-1
63’

Gady Beyuku

69’

Pyyhtia Niklas

Yanis Massolin

Marco Romano Frigerio

Simone Tronchin

69’

Jacopo Martini

Daniele Casiraghi

77’

Nicola Pietrangeli

81’
83’

Francesco Zampano

Luca Zanimacchia

Raphael Odogwu

Emanuele Pecorino

84’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
SudTirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Modena

38

13

55

16

SudTirol

38

-10

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Druso
Sức chứa
3,100
Địa điểm
Bozen, Italy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SudTirol

47%

Modena

53%

1 Kiến tạo 0
18 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 6
7 Phạt góc 9
1 Đá phạt 2
32 Phá bóng 36
11 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
281 Đường chuyền 320
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SudTirol

1

Modena

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 3
3 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

281 Đường chuyền 320
205 Độ chính xác chuyền bóng 243
13 Đường chuyền quyết định 13
28 Tạt bóng 24
4 Độ chính xác tạt bóng 4
73 Chuyền dài 93
33 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
49 Tranh chấp thắng 51
12 Rê bóng 12
4 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 7
32 Phá bóng 36

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

SudTirol

47%

Modena

53%

10 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5
22 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
141 Đường chuyền 151

Bàn thắng

SudTirol

0

Modena

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

141 Đường chuyền 151
7 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 5
22 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

SudTirol

51%

Modena

49%

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
138 Đường chuyền 157
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

SudTirol

1

Modena

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

138 Đường chuyền 157
6 Đường chuyền quyết định 4
22 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

SudTirol

Đối đầu

Modena

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SudTirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

29
1.03
17
20
1.02
19
13.26
1.05
15.29
12
1.04
12
13
1.06
12
2.73
3.08
2.31
2.9
2.7
2.7
23
1.04
21
21
1
21
15
1.06
12
28
1.02
16
14
1.05
13
7.9
1.09
14
17.1
1.08
14.5
33
1.01
22
2.85
3.2
2.4
10.7
3.69
1.44

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.82
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.53
+0.5 1.3
0 1.05
0 0.85
0 1.05
0 0.73
-0.25 0.66
+0.25 1.02
0 0.9
0 0.98
0 0.91
0 0.81
0 1.05
0 0.7
0 1.05
0 0.85
0 1.03
0 0.89
-0.25 0.05
+0.25 6.65
0 0.95
0 0.8
0 1.12
0 0.79
0 0.67
0 1.29

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.05
O 2.5 5.73
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.25 0.82
O 2.25 0.9
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0.1
O 2.5 6
U 2.5 0.2
O 2.5 3.2
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.75 0.06
O 2.75 7.14
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.75 0.01
O 2.75 11.14
U 2.25 0.9
O 2.25 0.98
U 2 0.89
O 2 0.98

Xỉu

Tài

U 15.5 0.44
O 15.5 1.62
U 9.5 0.67
O 9.5 1.1
U 14.5 1.1
O 14.5 0.57
U 15.5 0.77
O 15.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.