1 0

Kết thúc

Christian Pastina 90’+4

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

21

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Padova

45%

Pescara

55%

4 Sút trúng đích 5

3

6

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

flavio russo

Antonio Di Nardo

42’

Andrea Cagnano

Pietro Fusi

47’
55’

Giacomo Olzer

Lorenzo Meazzi

55’

Fabrizio Caligara

Lamine Dabo

Francesco Belli

63’

Alexander Seghetti

Gianluca Caprari

65’

L. Di Maggio

Pietro Fusi

66’

Francesco Di Mariano

Mattia Bortolussi

74’
78’

flavio russo

Lorenzo Villa

79’

Jonathan Silva Pertinhes

Giulio Favale

83’

Paolo Ghiglione

Alessandro Capelli

83’
88’

Davide Merola

Luca Valzania

90’

Lorenzo Insigne

Christian Pastina

Christian Pastina

94’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0
97’

Davide Merola

Đối đầu

Xem tất cả
Padova
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pescara
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Padova

37

-11

43

18

Pescara

37

-15

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Comunale Euganeo
Sức chứa
32,420
Địa điểm
Padova, Italy

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Pescara

Pescara

Spezia

Spezia

09/05
01:30

Cesena

Cesena

Padova

Padova

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Padova

45%

Pescara

55%

11 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 6
1 Đá phạt 20
21 Phá bóng 13
21 Phạm lỗi 14
5 Việt vị 0
272 Đường chuyền 476
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Padova

1

Pescara

0

0 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
5 Việt vị 0

Đường chuyền

272 Đường chuyền 476
190 Độ chính xác chuyền bóng 396
8 Đường chuyền quyết định 10
13 Tạt bóng 15
1 Độ chính xác tạt bóng 2
65 Chuyền dài 75
19 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
60 Tranh chấp thắng 43
9 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 6
14 Cắt bóng 12
21 Phá bóng 13

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 14
11 Bị phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Padova

53%

Pescara

47%

5 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 7
4 Việt vị 0
167 Đường chuyền 219
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

167 Đường chuyền 219
4 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Padova

37%

Pescara

63%

6 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
106 Đường chuyền 257
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Padova

1

Pescara

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

106 Đường chuyền 257
4 Đường chuyền quyết định 8
5 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 3
8 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

97'

90'+7'Davide Merola (Pescara) Yellow Card at 97'.

Pescara

94'

90'+4'Christian Pastina (Padova) Goal at 94'.

Padova

90'

90'Lorenzo Insigne (Pescara) Yellow Card at 90'.

Pescara

88'

88'Davide Merola (Pescara) Substitution at 88'.

Pescara

83'

83'Jonathan Silva (Padova) Substitution at 83'.

Padova

80'

80'Flavio Russo (Pescara) Penalty - Saved at 80'.

Pescara

79'

79'Lorenzo Villa (Padova) Yellow Card at 79'.

Padova

74'

74'Francesco Di Mariano (Padova) Substitution at 74'.

Padova

66'

66'Luca Di Maggio (Padova) Substitution at 66'.

Padova

65'

65'Alessandro Seghetti (Padova) Substitution at 65'.

Padova

63'

63'Francesco Belli (Padova) Yellow Card at 63'.

Padova

55'

55'Giacomo Olzer (Pescara) Substitution at 55'.

Pescara

47'

45'+2'Pietro Fusi (Padova) Yellow Card at 47'.

Padova

42'

42'Andrea Cagnano (Pescara) Yellow Card at 42'.

Pescara

21'

21'Flavio Russo (Pescara) Substitution at 21'.

Pescara

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Padova

Đối đầu

Pescara

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Padova
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pescara
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
21
501
21
1.03
17.5
17.86
1.04
13.81
15
1.03
13
18
1.05
14
2.5
3.41
2.33
2.9
3.25
2.45
13
1.11
11
6.4
1.11
6.2
15
1.06
12
18
1.05
14
17
1.06
13
6.4
1.11
6.2
19.5
1.07
14.5
2.75
3.5
2.35
12.02
1.15
8.49

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.62
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.55
+0.5 1.3
-0.25 0.06
+0.25 7.14
0 0.96
0 0.82
0 0.94
0 0.7
0 1.15
0 0.76
0 1.28
0 0.57
0 1.05
0 0.7
0 1.25
0 0.72
0 1.2
0 0.75
-0.25 0.05
+0.25 6.65
-0.25 0.77
+0.25 1
0 1.39
0 0.6

Xỉu

Tài

U 0.5 0.06
O 0.5 8.5
U 0.5 0.02
O 0.5 6.25
U 0.5 0.04
O 0.5 6.35
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.02
O 0.5 11.11
U 2.75 0.89
O 2.75 0.83
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 0.5 0.01
O 0.5 3.9
U 0.5 0.25
O 0.5 3
U 0.5 0.04
O 0.5 7
U 0.5 0.04
O 0.5 9.09
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 0.5 0.04
O 0.5 7.1
U 2.75 0.93
O 2.75 0.84
U 0.5 0.17
O 0.5 4.27

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 8.5 0.45
O 8.5 1.45
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.