4 2

Kết thúc

Gabriele Artistico 20’

Giuseppe Aurelio 34’

Filippo Bandinelli 57’

Gabriele Artistico 90’+3

9’ Andrea Petagna

16’ Patrick Cutrone

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

9

2

126

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Spezia

51%

Monza

49%

5 Sút trúng đích 5

3

2

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’
Andrea Petagna

Andrea Petagna

10’

Andrea Carboni

0-2
16’
Patrick Cutrone

Patrick Cutrone

Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

20’
1-2
34’

Lorenzo Lucchesi

Andrea Petagna

Giuseppe Aurelio

Giuseppe Aurelio

34’
2-2

Giuseppe Aurelio

38’
45’

Arvid Brorsson

Andrea Colpani

Leonardo Sernicola

46’
Filippo Bandinelli

Filippo Bandinelli

57’
3-2

Ádám Nagy

Filippo Bandinelli

60’

Gabriele Artistico

63’
65’

Hernani

Matteo Pessina

Emanuele Adamo

Mattia Valoti

68’
72’

Lorenzo Lucchesi

76’

Agustin Alvarez Martínez

Patrick Cutrone

Alessandro Bellemo

Christian Comotto

85’
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

93’
4-2
Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Spezia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monza
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Monza

38

29

76

19

Spezia

38

-16

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Alberto Picco
Sức chứa
10,336
Địa điểm
La Spezia, Italy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Spezia

51%

Monza

49%

2 Kiến tạo 2
18 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 2
10 Đá phạt 12
26 Phá bóng 33
15 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 2
364 Đường chuyền 364
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Spezia

4

Monza

2

2 Bàn thua 4

Cú sút

18 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

364 Đường chuyền 364
282 Độ chính xác chuyền bóng 283
11 Đường chuyền quyết định 8
22 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 0
74 Chuyền dài 70
23 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
43 Tranh chấp thắng 42
5 Rê bóng 15
1 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 6
26 Phá bóng 33

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Spezia

58%

Monza

42%

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 23
0 Việt vị 2
223 Đường chuyền 171
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Spezia

2

Monza

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

223 Đường chuyền 171
5 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 1
7 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Spezia

46%

Monza

54%

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 6
2 Việt vị 0
111 Đường chuyền 145
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Spezia

1

Monza

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

111 Đường chuyền 145
5 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 1
4 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

39 13 56
7
Juve Stabia

Juve Stabia

39 -1 52
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Modena

Modena

20 11 32
9
Avellino

Avellino

19 1 32
10
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
Juve Stabia

Juve Stabia

20 -11 19
10
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

Spezia

Đối đầu

Monza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Spezia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monza
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.07
9
126
1.05
10
41
1.1
6.08
74.62
1.04
8
41
1.06
6.6
123
3.12
3.17
2.05
3.6
3
2.05
1.04
10.5
41
1.06
7
91
1.08
7.5
100
1.06
6.6
122
1.06
6.7
95
1.12
7.15
25
1.06
8.5
124
1.04
10.5
41
1.18
5.81
29.67

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
+0.25 6.66
-0.25 0.03
-0.5 0.75
+0.5 0.95
+0.25 6.66
-0.25 0.05
-0.25 0.99
+0.25 0.79
-0.5 0.7
+0.5 0.96
0 0.71
0 1.2
0 0.6
0 1.22
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 0.78
0 1.13
0 0.82
0 1.08
0 0.65
0 1.29
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 7.14
-0.25 0.04
0 0.78
0 1.06

Xỉu

Tài

U 5.5 0.22
O 5.5 3.1
U 6.5 0.03
O 6.5 6.66
U 5.5 0.39
O 5.5 1.69
U 2.5 6.5
O 2.5 0.05
U 6.5 0.03
O 6.5 6.66
U 2.25 1.02
O 2.25 0.7
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 5.5 0.18
O 5.5 2.8
U 5.5 0.27
O 5.5 2.55
U 6.5 0.07
O 6.5 6
U 6.5 0.03
O 6.5 6.66
U 6.5 0.08
O 6.5 6.25
U 5.5 0.41
O 5.5 1.88
U 6.75 0.04
O 6.75 7.98
U 6.5 0.02
O 6.5 8.33
U 5.5 0.18
O 5.5 4.11

Xỉu

Tài

U 5.5 0.72
O 5.5 1
U 5 0.7
O 5 1
U 6.5 0.72
O 6.5 1
U 5.5 0.81
O 5.5 1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.