2 1

Kết thúc

Lorenzo Insigne 55’

Lorenzo Meazzi 87’

47’ Joel Pohjanpalo

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pescara

53%

Palermo

47%

9 Sút trúng đích 5

9

4

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Patryk Peda

45’

Bartosz Bereszyński

Patryk Peda

0-1
47’
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Gennao Acampora

50’
52’

Filippo·Ranocchia

Lorenzo Insigne

Lorenzo Insigne

55’
1-1
62’

Jérémy Le Douaron

Dennis Johnsen

Lorenzo Berardi

Gennao Acampora

63’

Lorenzo Meazzi

Lorenzo Insigne

68’
74’

Claudio Gomes

Jacopo Segre

80’

Davide Veroli

Giangiacomo Magnani

Giorgio Altare

Davide Faraoni

85’
Lorenzo Meazzi

Lorenzo Meazzi

87’
2-1

Davide Bettella

89’
Kết thúc trận đấu
2-1

Gastón Brugman

92’

Đối đầu

Xem tất cả
Pescara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Palermo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Palermo

38

28

72

20

Pescara

38

-15

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Adriatico-Giovanni Cornacchia
Sức chứa
20,515
Địa điểm
Pescara, Italy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pescara

53%

Palermo

47%

1 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 12
9 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 4
1 Đá phạt 0
26 Phá bóng 30
11 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 3
386 Đường chuyền 343
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pescara

2

Palermo

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

15 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

386 Đường chuyền 343
289 Độ chính xác chuyền bóng 249
11 Đường chuyền quyết định 8
16 Tạt bóng 20
1 Độ chính xác tạt bóng 7
97 Chuyền dài 89
30 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
61 Tranh chấp thắng 51
13 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 10
26 Phá bóng 30

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

145 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Pescara

53%

Palermo

47%

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 15
1 Việt vị 2
216 Đường chuyền 183
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

216 Đường chuyền 183
6 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Pescara

53%

Palermo

47%

7 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 15
2 Việt vị 1
170 Đường chuyền 160
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pescara

2

Palermo

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

170 Đường chuyền 160
4 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 15

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

92'

90'+2'Gastón Brugman (Pescara) Yellow Card at 92'.

Pescara

90'

90'Antonio Di Nardo (Pescara) Yellow Card at 90'.

Pescara

89'

89'Davide Bettella (Pescara) Yellow Card at 89'.

Pescara

87'

87'Lorenzo Meazzi (Pescara) Goal at 87'.

Pescara

85'

85'Giorgio Altare (Pescara) Substitution at 85'.

Pescara

80'

80'Davide Veroli (Palermo) Substitution at 80'.

Palermo

74'

74'Claudio Gomes (Palermo) Substitution at 74'.

Palermo

68'

68'Lorenzo Meazzi (Pescara) Substitution at 68'.

Pescara

63'

63'Lorenzo Berardi (Pescara) Substitution at 63'.

Pescara

62'

62'Jeremy Le Douaron (Palermo) Substitution at 62'.

Palermo

55'

55'Lorenzo Insigne (Pescara) Goal at 55'.

Pescara

52'

52'Filippo Ranocchia (Palermo) Yellow Card at 52'.

Palermo

50'

50'Gennaro Acampora (Pescara) Yellow Card at 50'.

Pescara

47'

47'Joel Pohjanpalo (Palermo) Goal at 47'.

Palermo

45'

45'Bartosz Bereszynski (Palermo) Substitution at 45'.

Palermo

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

Pescara

Đối đầu

Palermo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pescara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Palermo
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.03
15
501
1.02
13.5
36
1.07
6.62
100
1.07
6.5
34
1.03
10
200
3.85
3.6
1.7
1.11
6.5
56
1.02
12.5
101
1.04
7.5
126
1.05
8.75
100
1.03
9.6
200
1.1
6.1
65
1.06
9.7
26
1.01
12.5
241
1.02
13.5
36
7.17
1.34
5.55

Chủ nhà

Đội khách

0 1.75
0 0.42
-0.25 0.06
+0.25 5.55
-0.5 1.05
+0.5 0.7
0 1.61
0 0.53
-0.75 0.84
+0.75 0.94
-0.75 0.73
+0.75 0.92
0 1.3
0 0.62
0 1.15
0 0.64
-0.5 1.05
+0.5 0.7
0 1.61
0 0.53
0 1.72
0 0.5
+0.25 7.65
-0.25 0.03
0 1.53
0 0.48
0 1.78
0 0.46
0 1.86
0 0.44

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.05
O 3.5 5.88
U 3.5 0.14
O 3.5 3.56
U 2.5 0.28
O 2.5 2.2
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 2.75 0.76
O 2.75 0.96
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 3.5 0.1
O 3.5 6.5
U 3.5 0.24
O 3.5 2.8
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.05
O 3.5 7.65
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 3.5 0.18
O 3.5 4.03

Xỉu

Tài

U 12.5 0.61
O 12.5 1.2
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 12.5 0.48
O 12.5 1.35
U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 12.5 0.84
O 12.5 0.94
U 12.5 1.23
O 12.5 1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.