3 4

Kết thúc

Cristian Shpendi 5’

Alberto Cerri 7’

Cristian Shpendi 45’+2

2’ L. Di Maggio

13’ L. Di Maggio

17’ Gianluca Caprari

84’ Alexander Seghetti

Tỷ lệ kèo

1

501

X

15

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cesena

58%

Padova

42%

11 Sút trúng đích 7

11

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
L. Di Maggio

L. Di Maggio

Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

5’
1-1
Alberto Cerri

Alberto Cerri

7’
2-1
2-2
13’
L. Di Maggio

L. Di Maggio

2-3
17’
Gianluca Caprari

Gianluca Caprari

45’

Giulio Favale

Pietro Fusi

Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

47’
3-3
50’

Marco Perrotta

Massimiliano Mangraviti

51’

Giacomo Vrioni

Alberto Cerri

62’
62’

Cristian Buonaiuto

L. Di Maggio

63’

Alessandro Capelli

Paolo Ghiglione

Gaetano Castrovilli

Simone Bastoni

66’
70’

Giovanni·Giunti

74’

Alessandro Boi

Marco Perrotta

Riccardo Ciervo

Tommaso Corazza

79’
81’

Kevin Varas

Gianluca Caprari

3-4
84’
Alexander Seghetti

Alexander Seghetti

87’

Christian Pastina

Marco Olivieri

92’
95’

Jonathan Silva Pertinhes

Kết thúc trận đấu
3-4

Đối đầu

Xem tất cả
Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Padova
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Padova

38

-10

46

11

Cesena

38

-11

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dino Manuzzi
Sức chứa
20,194
Địa điểm
Cesena

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cesena

58%

Padova

42%

3 Kiến tạo 3
30 Tổng cú sút 15
11 Sút trúng đích 7
12 Cú sút bị chặn 4
11 Phạt góc 3
11 Đá phạt 12
19 Phá bóng 34
12 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 1
509 Đường chuyền 373
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cesena

3

Padova

4

4 Bàn thua 3

Cú sút

30 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 7
2 Dội khung gỗ 1
12 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 5
1 Cú sút phản công nhanh 4
1 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

509 Đường chuyền 373
434 Độ chính xác chuyền bóng 307
26 Đường chuyền quyết định 10
40 Tạt bóng 18
13 Độ chính xác tạt bóng 10
48 Chuyền dài 84
16 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 84
46 Tranh chấp thắng 38
15 Rê bóng 15
10 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 9
19 Phá bóng 34

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Cesena

55%

Padova

45%

17 Tổng cú sút 7
7 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 21
273 Đường chuyền 231

Bàn thắng

Cesena

3

Padova

3

Cú sút

17 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

273 Đường chuyền 231
15 Đường chuyền quyết định 5
22 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 21

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Cesena

61%

Padova

39%

13 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 13
2 Việt vị 1
236 Đường chuyền 142
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cesena

0

Padova

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

236 Đường chuyền 142
11 Đường chuyền quyết định 5
18 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-4

95'

90'+5'Jonathan Silva (Padova) Yellow Card at 95'.

Padova

92'

90'+2'Marco Olivieri (Cesena) Yellow Card at 92'.

Cesena

87'

87'Christian Pastina (Padova) Yellow Card at 87'.

Padova

84'

84'Alessandro Seghetti (Padova) Goal at 84'.

Padova

81'

81'Kevin Varas Marcillo (Padova) Substitution at 81'.

Padova

79'

79'Riccardo Ciervo (Cesena) Substitution at 79'.

Cesena

74'

74'Alessandro Boi (Padova) Substitution at 74'.

Padova

70'

70'Giovanni Giunti (Padova) Yellow Card at 70'.

Padova

66'

66'Gaetano Castrovilli (Cesena) Substitution at 66'.

Cesena

63'

63'Alessandro Capelli (Padova) Substitution at 63'.

Padova

62'

62'Cristian Buonaiuto (Padova) Substitution at 62'.

Padova

62'

62'Giacomo Vrioni (Cesena) Substitution at 62'.

Cesena

51'

51'Massimiliano Mangraviti (Cesena) Yellow Card at 51'.

Cesena

50'

50'Marco Perrotta (Padova) Yellow Card at 50'.

Padova

47'

45'+2'Cristian Shpendi (Cesena) Goal at 47'.

Cesena

45'

45'Giulio Favale (Padova) Substitution at 45'.

Padova

17'

17'Gianluca Caprari (Padova) Goal at 17'.

Padova

13'

13'Luca Di Maggio (Padova) Goal at 13'.

Padova

7'

7'Alberto Cerri (Cesena) Goal at 7'.

Cesena

5'

5'Cristian Shpendi (Cesena) Goal at 5'.

Cesena

2'

2'Luca Di Maggio (Padova) Goal at 2'.

Padova

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

Cesena

Đối đầu

Padova

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Padova
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
15
1.03
36
14.5
1.02
100
6.87
1.07
17
4.5
1.18
40
4.5
1.2
1.63
3.75
5.25
126
13
1.03
181
9.3
1.08
126
8
1.04
100
6.5
1.1
40
4.5
1.2
20
4.71
1.22
14.6
4.25
1.27
1.51
4.3
5.75
30.79
5.05
1.19

Chủ nhà

Đội khách

0 0.26
0 2.7
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+1.5 1.25
-1.5 0.57
+0.25 2.04
-0.25 0.4
+1.25 0.82
-1.25 0.78
0 0.16
0 2.7
+0.25 1.46
-0.25 0.5
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+0.25 2
-0.25 0.41
+0.25 2.08
-0.25 0.4
+0.25 1.58
-0.25 0.53
+1 0.81
-1 0.96
+0.25 2.05
-0.25 0.39

Xỉu

Tài

U 7.5 0.14
O 7.5 4.75
U 7.5 0.03
O 7.5 6.66
U 7.5 0.11
O 7.5 4.16
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 7.5 0.23
O 7.5 3.12
U 2.5 1.25
O 2.5 0.6
U 7.5 0.05
O 7.5 4.8
U 7.5 0.41
O 7.5 1.77
U 7.5 0.15
O 7.5 3.8
U 7.5 0.23
O 7.5 3.12
U 7.5 0.2
O 7.5 3.57
U 7.5 0.46
O 7.5 1.78
U 3 0.81
O 3 0.96
U 7.5 0.27
O 7.5 2.78

Xỉu

Tài

U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 10.5 0.75
O 10.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.