2 3

Kết thúc

Bruno Verrengia 12’

N'Dri Koffi 90’+7

23’ Gabriele Moncini

40’ Kevin Piscopo

50’ Kevin Piscopo

Tỷ lệ kèo

1

451

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Catanzaro

71%

Bari

29%

6 Sút trúng đích 3

8

0

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bruno Verrengia

Bruno Verrengia

12’
1-0

Davide Buglio

16’
1-1
23’
Gabriele Moncini

Gabriele Moncini

26’

Kevin Piscopo

1-2
40’
Kevin Piscopo

Kevin Piscopo

1-3
50’
Kevin Piscopo

Kevin Piscopo

Federico Di Francesco

Nicolò Brighenti

52’

Gabriele Alesi

Davide Buglio

52’

Tommaso Cassandro

Gonçalo Esteves

52’
69’

Balla Moussa Mane

Kevin Piscopo

Mattia Liberali

Remi Oudin

69’
69’

Federico Artioli

Tomás Esteves

78’

Nicola Bellomo

Emanuele Rao

79’

Marvin Cuni

Gabriele Moncini

Patrick Amoako Nuamah

Marco D'Alessandro

79’
92’

Lorenzo Dickmann

Giulio Maggiore

N'Dri Koffi

Phạt đền

97’
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Catanzaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bari
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Catanzaro

38

11

59

17

Bari

38

-22

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Nicola Ceravolo
Sức chứa
14,650
Địa điểm
Catanzaro, Italy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Catanzaro

71%

Bari

29%

1 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 0
12 Đá phạt 13
29 Phá bóng 26
13 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 0
591 Đường chuyền 193
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Catanzaro

2

Bari

3

3 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

591 Đường chuyền 193
535 Độ chính xác chuyền bóng 132
8 Đường chuyền quyết định 6
19 Tạt bóng 6
2 Độ chính xác tạt bóng 3
58 Chuyền dài 59
24 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 81
46 Tranh chấp thắng 35
9 Rê bóng 8
6 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 9
29 Phá bóng 26

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

106 Mất bóng 108

Kiểm soát bóng

Catanzaro

72%

Bari

28%

5 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
14 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
297 Đường chuyền 111
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Catanzaro

1

Bari

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

297 Đường chuyền 111
5 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

46 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Catanzaro

70%

Bari

30%

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 20
1 Việt vị 0
294 Đường chuyền 82

Bàn thắng

Catanzaro

1

Bari

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

294 Đường chuyền 82
3 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
0 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

97'

90'+7'N'Dri Koffi (Catanzaro) Penalty - Scored at 97'.

Catanzaro

92'

90'+2'Lorenzo Dickmann (Bari) Substitution at 92'.

Bari

79'

79'Patrick Nuamah (Catanzaro) Substitution at 79'.

Catanzaro

79'

79'Marvin Cuni (Bari) Substitution at 79'.

Bari

78'

78'Nicola Bellomo (Bari) Substitution at 78'.

Bari

69'

69'Mattia Liberali (Catanzaro) Substitution at 69'.

Catanzaro

69'

69'Balla Moussa Manè (Bari) Substitution at 69'.

Bari

52'

52'Federico Di Francesco (Catanzaro) Substitution at 52'.

Catanzaro

50'

50'Kevin Piscopo (Bari) Goal at 50'.

Bari

40'

40'Kevin Piscopo (Bari) Goal at 40'.

Bari

26'

26'Kevin Piscopo (Bari) Yellow Card at 26'.

Bari

23'

23'Gabriele Moncini (Bari) Goal at 23'.

Bari

16'

16'Davide Buglio (Catanzaro) Yellow Card at 16'.

Catanzaro

12'

12'Bruno Verrengia (Catanzaro) Goal at 12'.

Catanzaro

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

Catanzaro

Đối đầu

Bari

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Catanzaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bari
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

451
51
1
26
19
1.01
100
11.49
1.01
91
26
1.01
200
12
1.01
2.45
3.25
2.8
151
46
1.01
84
16
1.02
61
12
1.01
100
13
1.01
200
12
1.01
90
12
1.01
32
13.8
1.05
2.95
3.05
2.45
16.72
4.04
1.33

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.95
0 1.02
0 0.86
-0.5 0.48
+0.5 1.45
0 0.93
0 0.98
-0.25 0.76
+0.25 0.84
0 0.85
0 0.96
0 0.91
0 0.81
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 0.93
0 0.98
0 1.01
0 0.91
0 0.76
0 1.16
0 1.04
0 0.75
0 0.96
0 0.89

Xỉu

Tài

U 4.5 0.2
O 4.5 3.4
U 4.5 0.2
O 4.5 3.12
U 4.5 0.21
O 4.5 2.8
U 2.5 3.33
O 2.5 0.15
U 4.5 0.26
O 4.5 2.77
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 4.5 0.1
O 4.5 3.5
U 4.5 0.23
O 4.5 2.95
U 4.5 0.2
O 4.5 2.8
U 4.5 0.26
O 4.5 2.77
U 4.5 0.2
O 4.5 3.57
U 4.5 0.24
O 4.5 2.94
U 2.5 0.79
O 2.5 0.98
U 4.5 0.2
O 4.5 3.77

Xỉu

Tài

U 6.5 0.9
O 6.5 0.8
U 9.5 0.65
O 9.5 1.1
U 6.5 0.63
O 6.5 1.3
U 7.5 0.53
O 7.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.