SudTirol

SudTirol

Italy

Italy

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Italian Serie B

Vòng 38

Các trận đấu liên quan

09/05
01:30

SudTirol

Südtirol

Juve Stabia

Juve Stabia

Italian Serie B

League

5 trận gần nhất

1-1
1-1
6-1
0-3
1-0

Cầu thủ nổi bật

Daniele Casiraghi

Ghi bàn nhiều nhất

Daniele Casiraghi

1

Federico Davi

Kiến tạo nhiều nhất

Federico Davi

0

Daniele Casiraghi

Vua phá lưới

Daniele Casiraghi

7

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28 Cầu thủ
183.6 cm Chiều cao trung bình
8 Cầu thủ nước ngoài
$696.2K Giá trị trung bình
27.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Jonathan Ngock Italen

Kết thúc cho mượn

08/01

Simone Verdi

Ký hợp đồng

01/01

Edoardo Vergani

Ký hợp đồng

26/08

Jonathan Ngock Italen

Cho mượn

21/07

Edoardo Vergani

Ký hợp đồng

02/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1974
Thành phố
Bozen
Sân vận động
Stadio Druso
Sức chứa
3100

Không có dữ liệu

Aug, 2025

Coppa Italia

HT
FT

16/08
Unknown

Como

Como

SudTirol

SudTirol

0 0
3 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

31

Marius Adamonis
Lithuania
€1M

62

Daniel Theiner
Italy
€100K

22

Alessio Cragno
Italy
€700K

1

Daniele Borra
Italy
€50K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

28

Raphael Kofler
Italy
€5M

19

Nicola Pietrangeli
Italy
€1.5M

23

Federico Davi
Italy
€300K

34

Frédéric Veseli
Albania
€150K

94

Hamza El Kaouakibi
Morocco
€700K

3

Filipe bordon
Brazil
€800K

4

Davide Mancini
Italy
€100K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Fabian Tait
Italy
€300K

17

Daniele Casiraghi
Italy
€700K

79

Salvatore Molina
Italy
€300K

7

Karim Zedadka
Algeria
€400K

8

Alessandro Mallamo
Italy
€350K

6

Jacopo Martini
Italy
€1.2M

18

Simone Tronchin
Italy
€1M

99

Simone Verdi
Italy
€500K

26

Marco Romano Frigerio
Italy
€400K

89

Domen Črnigoj
Slovenia
€250K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Silvio Merkaj
Albania
€1M

9

Emanuele Pecorino
Italy
€600K

90

Raphael Odogwu
Italy
€300K

11

Riccardo Tonin
Italy
€300K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Kết thúc cho mượn

2026/01/01

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/26

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/21

Cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/10

Chuyển nhượng

0.005M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/28

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Chuyển nhượng

2024/01/07

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/21

Cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/28

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/07

Chuyển nhượng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/04

Cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/01

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/12

Cho mượn

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/22

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/26

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/10

Chuyển nhượng

0.005M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Chuyển nhượng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/29

Cho mượn

2023/08/18

Chuyển nhượng

2023/08/10

Chuyển nhượng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/09

Chuyển nhượng

0.4M €

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu