1 1

Kết thúc

Gabriele Artistico 69’

90’+6 Edoardo Saporiti

Tỷ lệ kèo

1

4.5

X

1.2

2

126

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Spezia

52%

Empoli

48%

4 Sút trúng đích 4

7

1

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Filippo Bandinelli

38’
40’

Marco Nasti

45’

Joseph Ceesay

Salvatore Elia

51’

Matteo Lovato

55’

Bogdan Popov

Marco Nasti

Christian Comotto

Ádám Nagy

63’
65’

Antonio Candela

Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

69’
1-0
75’

Nicolas Haas

Luca Vignali

Petko Hristov

78’
79’

Duccio Degli Innocenti

80’

Daniel Fila

Duccio Degli Innocenti

Alessandro Bellemo

Filippo Bandinelli

89’
93’

Gabriele Guarino

96’

Edoardo Saporiti

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Spezia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Empoli
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Empoli

37

-7

40

19

Spezia

37

-16

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Alberto Picco
Sức chứa
10,336
Địa điểm
La Spezia, Italy

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Monza

Monza

Empoli

Empoli

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Spezia

52%

Empoli

48%

1 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 1
1 Đá phạt 15
30 Phá bóng 34
17 Phạm lỗi 19
0 Việt vị 4
354 Đường chuyền 334
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Spezia

1

Empoli

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 4

Đường chuyền

354 Đường chuyền 334
275 Độ chính xác chuyền bóng 262
12 Đường chuyền quyết định 8
29 Tạt bóng 18
9 Độ chính xác tạt bóng 6
89 Chuyền dài 79
30 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

122 Tranh chấp 122
58 Tranh chấp thắng 64
19 Rê bóng 11
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 19
3 Cắt bóng 6
30 Phá bóng 34

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 19
18 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

145 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Spezia

56%

Empoli

44%

8 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 15
0 Việt vị 3
209 Đường chuyền 165
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

209 Đường chuyền 165
7 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 1
8 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Spezia

48%

Empoli

52%

9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
20 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
147 Đường chuyền 163
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Spezia

1

Empoli

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

147 Đường chuyền 163
5 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 6
20 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

96'

90'+6'Edoardo Saporiti (Empoli) Penalty - Scored at 96'.

Empoli

89'

89'Alessandro Bellemo (Spezia) Substitution at 89'.

Spezia

80'

80'Edoardo Saporiti (Empoli) Substitution at 80'.

Empoli

79'

79'Duccio Degli Innocenti (Empoli) Yellow Card at 79'.

Empoli

78'

78'Luca Vignali (Spezia) Substitution at 78'.

Spezia

75'

75'Nicolas Haas (Empoli) Yellow Card at 75'.

Empoli

69'

69'Gabriele Artistico (Spezia) Goal at 69'.

Spezia

65'

65'Antonio Candela (Empoli) Yellow Card at 65'.

Empoli

63'

63'Christian Comotto (Spezia) Substitution at 63'.

Spezia

56'

56'Nicolas Haas (Empoli) Substitution at 56'.

Empoli

55'

55'Bohdan Popov (Empoli) Substitution at 55'.

Empoli

51'

51'Matteo Lovato (Empoli) Yellow Card at 51'.

Empoli

45'

45'Joseph Ceesay (Empoli) Substitution at 45'.

Empoli

40'

40'Marco Nasti (Empoli) Yellow Card at 40'.

Empoli

38'

38'Filippo Bandinelli (Spezia) Yellow Card at 38'.

Spezia

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Spezia

Đối đầu

Empoli

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Spezia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Empoli
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

4.5
1.2
126
1.02
14
36
1.06
7.02
100
1.03
9.5
51
1.03
8.3
200
2.6
2.8
2.9
1.13
6
46
1.08
7.7
36
1.04
8
126
1.03
13
100
1.03
8.3
200
1.06
7.5
200
1.04
11.5
26
4.5
1.19
124
1.01
16
36
1.21
5.31
30.57

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
-0.25 0.03
+0.25 6.66
+0.5 1.6
-0.5 0.44
0 1.16
0 0.77
0 0.69
0 0.98
0 1.24
0 0.69
0 1.2
0 0.61
0 0.75
0 0.95
0 1.16
0 0.77
0 1.13
0 0.8
+0.25 7.1
-0.25 0.04
0 1.09
0 0.69
0 1.21
0 0.72
0 1.27
0 0.67

Xỉu

Tài

U 1.5 0.22
O 1.5 3.15
U 1.5 0.03
O 1.5 6.66
U 1.5 0.15
O 1.5 3.32
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.5 0.17
O 1.5 2.6
U 1.5 0.26
O 1.5 2.6
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 2 0.11
O 2 4.76
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 1.5 0.14
O 1.5 4.13
U 1.5 25
O 1.5 7.14
U 1.5 0.25
O 1.5 3.08

Xỉu

Tài

U 7.5 1
O 7.5 0.72
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 8 1
O 8 0.7
U 8.5 0.44
O 8.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.