1 1

Kết thúc

Simone Pontisso 6’

90’+6 Matteo Pessina

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

13

2

251

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Catanzaro

47%

Monza

53%

3 Sút trúng đích 2

1

5

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Simone Pontisso

Simone Pontisso

6’
1-0
8’

Patrick Cutrone

Marco D'Alessandro

15’

Ruggero Frosinini

Marco D'Alessandro

18’
29’

Adam Bakoune

Paulo Azzi

Filippo Pittarello

32’

Gabriele Alesi

36’
45’

Lorenzo Lucchesi

45’

Giuseppe Caso

Pedro Obiang

52’

Keita Baldé

Patrick Ciurria

Marco Pompetti

Simone Pontisso

67’

Nicolò Brighenti

69’
74’

Andrea Colpani

Hernani

Tommaso Cassandro

76’
76’

Keita Baldé

N'Dri Koffi

Filippo Pittarello

89’
96’

Matteo Pessina

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Catanzaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monza
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Monza

37

29

75

5

Catanzaro

37

12

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Nicola Ceravolo
Sức chứa
14,650
Địa điểm
Catanzaro, Italy

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Catanzaro

Catanzaro

Bari

Bari

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Catanzaro

47%

Monza

53%

13 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 3
1 Phạt góc 5
18 Đá phạt 15
33 Phá bóng 19
15 Phạm lỗi 19
3 Việt vị 0
333 Đường chuyền 359
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Catanzaro

1

Monza

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

333 Đường chuyền 359
271 Độ chính xác chuyền bóng 300
11 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 33
4 Độ chính xác tạt bóng 5
78 Chuyền dài 46
31 Độ chính xác chuyền dài 11

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
52 Tranh chấp thắng 45
12 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 19
8 Cắt bóng 4
33 Phá bóng 19

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 19
18 Bị phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 2
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

111 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Catanzaro

54%

Monza

46%

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
191 Đường chuyền 153
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Catanzaro

1

Monza

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

191 Đường chuyền 153
4 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Catanzaro

40%

Monza

60%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
146 Đường chuyền 207
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Catanzaro

0

Monza

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

146 Đường chuyền 207
6 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 2
21 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

96'

90'+6'Matteo Pessina (Monza) Penalty - Scored at 96'.

Monza

89'

89'N'Dri Koffi (Catanzaro) Substitution at 89'.

Catanzaro

76'

76'Keita Baldé (Monza) Red Card at 76'.

Monza

76'

76'Tommaso Cassandro (Catanzaro) Yellow Card at 76'.

Catanzaro

74'

74'Andrea Colpani (Monza) Substitution at 74'.

Monza

69'

69'Niccolò Brighenti (Catanzaro) Yellow Card at 69'.

Catanzaro

67'

67'Marco Pompetti (Catanzaro) Substitution at 67'.

Catanzaro

52'

52'Keita Baldé (Monza) Substitution at 52'.

Monza

48'

48'Patrick Cutrone (Monza) Red Card at 48'.

Monza

45'

45'Andrea Carboni (Monza) Substitution at 45'.

Monza

36'

36'Gabriele Alesi (Catanzaro) Red Card at 36'.

Catanzaro

32'

32'Filippo Pittarello (Catanzaro) Yellow Card at 32'.

Catanzaro

29'

29'Adam Bakoune (Monza) Substitution at 29'.

Monza

18'

18'Ruggero Frosinini (Catanzaro) Substitution at 18'.

Catanzaro

15'

15'Marco D'Alessandro (Catanzaro) Yellow Card at 15'.

Catanzaro

8'

8'Patrick Cutrone (Monza) Yellow Card at 8'.

Monza

6'

6'Simone Pontisso (Catanzaro) Goal at 6'.

Catanzaro

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Catanzaro

Đối đầu

Monza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Catanzaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monza
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.04
13
251
1.05
10
36
1.06
7.06
100
1.03
8.5
46
1.03
8.3
200
2.8
3.31
2.14
2.75
3.5
2.3
1.05
10
101
1.02
14
36
1.05
7.5
101
1.05
9
100
1.02
8.5
200
1.03
7.7
220
1.07
9.15
28
1.05
9
145
1.02
13.5
36
1.22
5.01
28.41

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.42
0 0.55
0 1.49
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 0.57
0 1.49
-0.25 0.86
+0.25 0.92
-0.25 0.82
+0.25 0.8
0 0.62
0 1.38
0 0.56
0 1.3
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 0.57
0 1.49
0 0.65
0 1.33
0 0.57
0 1.44
0 0.52
0 1.44
0 0.57
0 1.49
0 0.58
0 1.41

Xỉu

Tài

U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.22
O 1.5 2.94
U 1.5 0.28
O 1.5 2.25
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.12
O 1.5 4.54
U 2.5 0.91
O 2.5 0.81
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 1.5 0.1
O 1.5 4.3
U 1.5 0.26
O 1.5 2.6
U 1.5 0.2
O 1.5 2.6
U 1.5 0.11
O 1.5 4.76
U 1.5 0.13
O 1.5 4.76
U 1.5 0.24
O 1.5 2.77
U 1.5 0.23
O 1.5 2.88
U 1.5 0.12
O 1.5 4.54
U 1.5 0.19
O 1.5 3.76

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 7.5 0.58
O 7.5 1.35
U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 6.5 1.4
O 6.5 1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.