1 3

Kết thúc

Gianluca Frabotta 27’

Gianluca Frabotta 90’+3

25’ Paulo Azzi

33’ Patrick Cutrone

78’ Andrea Petagna

Tỷ lệ kèo

1

41

X

13

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cesena

40%

Monza

60%

6 Sút trúng đích 5

4

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Gianluca Frabotta

20’
0-1
25’
Paulo Azzi

Paulo Azzi

Gianluca Frabotta

Gianluca Frabotta

27’
1-1

Andrea Ciofi

33’
0-2
33’
Patrick Cutrone

Patrick Cutrone

57’

Paulo Azzi

Matteo Guidi

Andrea Ciofi

60’
62’

Leonardo Colombo

Pedro Obiang

66’

Dany Mota

Giuseppe Caso

Giacomo Vrioni

Cristian Shpendi

73’
73’

Adam Bakoune

Patrick Ciurria

0-3
78’
Andrea Petagna

Andrea Petagna

Dimitri Bisoli

Matteo Francesconi

80’
88’

Luca Ravanelli

Gianluca Frabotta

Gianluca Frabotta

93’
1-3
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monza
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Monza

37

29

75

9

Cesena

37

-10

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dino Manuzzi
Sức chứa
20,194
Địa điểm
Cesena

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cesena

40%

Monza

60%

1 Kiến tạo 3
16 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 2
1 Đá phạt 1
9 Phá bóng 37
15 Phạm lỗi 12
5 Việt vị 1
470 Đường chuyền 449
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cesena

1

Monza

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
5 Việt vị 1

Đường chuyền

470 Đường chuyền 449
400 Độ chính xác chuyền bóng 380
11 Đường chuyền quyết định 9
36 Tạt bóng 11
6 Độ chính xác tạt bóng 1
63 Chuyền dài 71
30 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
46 Tranh chấp thắng 41
12 Rê bóng 9
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 14
8 Cắt bóng 8
9 Phá bóng 37

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Cesena

40%

Monza

60%

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
203 Đường chuyền 304
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cesena

0

Monza

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

203 Đường chuyền 304
4 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Cesena

40%

Monza

60%

9 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 26
4 Việt vị 0
271 Đường chuyền 147
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cesena

1

Monza

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

271 Đường chuyền 147
6 Đường chuyền quyết định 3
28 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 5
4 Phá bóng 26

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

93'

90'+3'Gianluca Frabotta (Cesena) Goal at 93'.

Cesena

88'

88'Luca Ravanelli (Monza) Yellow Card at 88'.

Monza

80'

80'Dimitri Bisoli (Cesena) Substitution at 80'.

Cesena

78'

78'Andrea Petagna (Monza) Goal at 78'.

Monza

73'

73'Adam Bakoune (Monza) Substitution at 73'.

Monza

73'

73'Giacomo Vrioni (Cesena) Substitution at 73'.

Cesena

70'

70'Paulo Azzi (Monza) Red Card at 70'.

Monza

66'

66'Dany Mota (Monza) Substitution at 66'.

Monza

62'

62'Leonardo Colombo (Monza) Substitution at 62'.

Monza

60'

60'Matteo Guidi (Cesena) Substitution at 60'.

Cesena

57'

57'Paulo Azzi (Monza) Yellow Card at 57'.

Monza

33'

33'Patrick Cutrone (Monza) Goal at 33'.

Monza

33'

33'Andrea Ciofi (Cesena) Yellow Card at 33'.

Cesena

25'

25'Paulo Azzi (Monza) Goal at 25'.

Monza

20'

20'Gianluca Frabotta (Cesena) Yellow Card at 20'.

Cesena

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Cesena

Đối đầu

Monza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monza
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

41
13
1.04
23
10.5
1.06
26.42
7.89
1.08
19
8
1.06
62
9.3
1.05
51
13
1.05
23
10.5
1.06
36
9
1.04
29
8.5
1.08
62
9.3
1.05
34
10
1.05
21
11.1
1.05
49
12
1.03
21
9.6
1.08
30.37
9.31
1.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
0 0.75
0 1.14
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 0.81
0 1.11
-0.25 0.69
+0.25 0.96
0 0.75
0 1.15
0 0.76
0 0.97
0 1.1
0 0.65
0 0.81
0 1.11
0 0.81
0 1.12
0 0.83
0 1.07
0 0.74
0 1.03
0 0.84
0 1.06
0 0.79
0 1.1

Xỉu

Tài

U 2.75 1.07
O 2.75 0.72
U 2.75 1.14
O 2.75 0.73
U 3.25 0.99
O 3.25 0.73
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 3 0.74
O 3 1.17
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.75 1.14
O 2.75 0.73
U 2.75 1.1
O 2.75 0.74
U 3.5 0.33
O 3.5 2.05
U 3 0.74
O 3 1.17
U 3 0.73
O 3 1.2
U 2.75 1.19
O 2.75 0.72
U 3 0.68
O 3 1.11
U 2.75 1.16
O 2.75 0.74
U 2.75 1.15
O 2.75 0.74

Xỉu

Tài

U 6.5 1.1
O 6.5 0.66
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7
U 7 0.6
O 7 1.1
U 6.5 1.1
O 6.5 0.66
U 7 0.63
O 7 1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.