1 1

Kết thúc

Cristian Shpendi 17’

Federico Davi 17’

3’ Fabian Tait

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.02

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cesena

71%

SudTirol

29%

3 Sút trúng đích 1

4

6

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Fabian Tait

Fabian Tait

6’

Salvatore Molina

Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

17’
1-1

Federico Davi

17’
43’

Federico Davi

55’

Hamza El Kaouakibi

Federico Davi

Gianluca Frabotta

Cristian Shpendi

63’
63’

Marco Romano Frigerio

Fabian Tait

Giacomo Vrioni

Alberto Cerri

71’

Ibrahima Wade Papa

Riccardo Ciervo

83’
85’

Simone Davì

Simone Tronchin

94’

Simone Davì

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SudTirol
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Cesena

37

-10

46

15

SudTirol

37

-10

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dino Manuzzi
Sức chứa
20,194
Địa điểm
Cesena

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Cesena

Cesena

Padova

Padova

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cesena

71%

SudTirol

29%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 6
14 Đá phạt 10
29 Phá bóng 22
10 Phạm lỗi 17
2 Việt vị 1
630 Đường chuyền 244
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cesena

1

SudTirol

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

630 Đường chuyền 244
548 Độ chính xác chuyền bóng 154
8 Đường chuyền quyết định 7
17 Tạt bóng 19
3 Độ chính xác tạt bóng 8
92 Chuyền dài 85
46 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
56 Tranh chấp thắng 30
10 Rê bóng 6
7 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
13 Cắt bóng 6
29 Phá bóng 22

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 17
14 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Cesena

69%

SudTirol

31%

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
337 Đường chuyền 147
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cesena

1

SudTirol

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

337 Đường chuyền 147
4 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Cesena

73%

SudTirol

27%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
292 Đường chuyền 97
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

292 Đường chuyền 97
4 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

94'

90'+4'Simone Davi (SudTirol) Yellow Card at 94'.

SudTirol

85'

85'Domen Crnigoj (SudTirol) Substitution at 85'.

SudTirol

83'

83'Ibrahima Wade Papa (Cesena) Substitution at 83'.

Cesena

71'

71'Giacomo Vrioni (Cesena) Substitution at 71'.

Cesena

63'

63'Marco Frigerio (SudTirol) Substitution at 63'.

SudTirol

63'

63'Michele Castagnetti (Cesena) Substitution at 63'.

Cesena

55'

55'Hamza El Kaouakibi (SudTirol) Substitution at 55'.

SudTirol

54'

54'Raphael Odogwu (SudTirol) Substitution at 54'.

SudTirol

43'

43'Federico Davi (SudTirol) Yellow Card at 43'.

SudTirol

17'

17'Federico Davi (SudTirol) Own Goal at 17'.

SudTirol

17'

17'Cristian Shpendi (Cesena) Goal at 17'.

Cesena

6'

6'Salvatore Molina (SudTirol) Yellow Card at 6'.

SudTirol

3'

3'Fabian Tait (SudTirol) Goal at 3'.

SudTirol

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Cesena

Đối đầu

SudTirol

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SudTirol
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

21
1.02
26
17
1.01
17
13.06
1.05
15.48
13
1.03
15
15
1.04
19
2.05
3.08
3.18
2.1
3.25
3.4
46
1.01
91
21
1.01
23
13
1.06
13
15
1.04
19
15
1.04
19
19
1.01
21
14.5
1.08
17
26
1.01
26
17
1.01
17
12.78
1.1
14.76

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.75
0 1.2
+0.25 0.82
-0.25 0.96
+0.25 0.83
-0.25 0.8
+0.25 8.3
-0.25 0.04
0 0.75
0 0.99
+0.5 1.2
-0.5 0.6
+0.25 7.69
-0.25 0.05
0 0.82
0 1.11
+0.25 6.65
-0.25 0.05
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 8.33
-0.25 0.02
0 0.79
0 1.09

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.05
O 2.5 5.72
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.5 0.88
O 2.5 0.84
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.02
O 2.5 7.1
U 2.5 0.21
O 2.5 3.1
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.75 0.01
O 2.75 12.42
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.18
O 2.5 4.12

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 10 0.85
O 10 0.85
U 10.5 0.47
O 10.5 1.55
U 9.5 0.9
O 9.5 0.88
U 9.5 0.8
O 9.5 1.02
U 9.5 1
O 9.5 1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.