3 1

Kết thúc

Gabriele Moncini 22’

Davide Adorni 31’

Marvin Cuni 80’

90’ Giuseppe Ambrosino

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bari

37%

Modena

63%

8 Sút trúng đích 6

4

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Emanuele Rao

20’

Gabriele Moncini

Phạt đền

22’

Davide Adorni

31’
45’

Gady Beyuku

Francesco Zampano

48’

Giuseppe Ambrosino

Ettore Gliozzi

Kevin Piscopo

51’

Giulio Maggiore

59’

Matthias Braunöder

Federico Artioli

62’

Mehdi Dorval

Emanuele Rao

69’
75’

Matteo Cotali

Luca Zanimacchia

79’

Grégoire Defrel

Davide Adorni

Marvin Cuni

Marvin Cuni

80’
3-0

Daouda Traore

Giulio Maggiore

87’
88’

Fabio Gerli

3-1
90’
Giuseppe Ambrosino

Giuseppe Ambrosino

Valerio Mantovani

97’
97’

Yanis Massolin

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bari
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Modena

37

14

55

17

Bari

37

-23

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
San Nicola
Sức chứa
58,300
Địa điểm
Bari, Italy

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Catanzaro

Catanzaro

Bari

Bari

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bari

37%

Modena

63%

1 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 19
8 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 7
13 Đá phạt 2
40 Phá bóng 17
2 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 0
258 Đường chuyền 399
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bari

3

Modena

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 19
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

258 Đường chuyền 399
182 Độ chính xác chuyền bóng 323
10 Đường chuyền quyết định 12
10 Tạt bóng 31
2 Độ chính xác tạt bóng 6
107 Chuyền dài 58
33 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
51 Tranh chấp thắng 45
12 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 16
8 Cắt bóng 3
40 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 2
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Bari

37%

Modena

63%

10 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
22 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
110 Đường chuyền 182

Bàn thắng

Bari

2

Modena

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

110 Đường chuyền 182
8 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 2
22 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Bari

37%

Modena

63%

2 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
148 Đường chuyền 216
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bari

1

Modena

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

148 Đường chuyền 216
2 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 1
19 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

97'

90'+7'Yanis Massolin (Modena) Yellow Card at 97'.

Modena

97'

90'+7'Valerio Mantovani (Bari) Yellow Card at 97'.

Bari

90'

90'Giuseppe Ambrosino (Modena) Goal at 90'.

Modena

88'

88'Fabio Gerli (Modena) Yellow Card at 88'.

Modena

87'

87'Daouda Traoré (Bari) Substitution at 87'.

Bari

80'

80'Marvin Cuni (Bari) Goal at 80'.

Bari

79'

79'Grégoire Defrel (Modena) Substitution at 79'.

Modena

75'

75'Matteo Cottali (Modena) Substitution at 75'.

Modena

69'

69'Emile Dorval (Bari) Substitution at 69'.

Bari

62'

62'Matthias Braunöder (Bari) Substitution at 62'.

Bari

59'

59'Giulio Maggiore (Bari) Yellow Card at 59'.

Bari

48'

48'Giuseppe Ambrosino (Modena) Substitution at 48'.

Modena

45'

45'Yanis Massolin (Modena) Substitution at 45'.

Modena

31'

31'Davide Adorni (Modena) Own Goal at 31'.

Modena

22'

22'Gabriele Moncini (Bari) Penalty - Scored at 22'.

Bari

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Bari

Đối đầu

Modena

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bari
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
501
1.01
18.5
26
1.03
9.61
55.28
1.01
34
81
1.03
10
90
4.45
3.35
1.66
4.25
3.4
1.85
1.01
151
151
1.01
19
26
1.01
12
61
1.05
10
55
1.03
10
90
1.03
10.5
50
1.06
12.7
31
1.01
41
301
1.01
19
26
1.11
8.97
29.37

Chủ nhà

Đội khách

0 2.3
0 0.32
-0.25 0.11
+0.25 4.34
-0.5 0.91
+0.5 0.8
0 2.08
0 0.4
-0.75 0.9
+0.75 0.88
-0.75 0.79
+0.75 0.82
0 1.8
0 0.42
-1.25 0.22
+1.25 1.21
-0.5 1.05
+0.5 0.7
0 2.17
0 0.38
0 1.85
0 0.46
+0.25 7.1
-0.25 0.04
0 1.27
0 0.59
0 1.78
0 2.17
0 2.3
0 0.34

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 6.8
U 4.5 0.09
O 4.5 4.76
U 4.5 0.12
O 4.5 3.92
U 2.5 0.73
O 2.5 0.91
U 4.5 0.19
O 4.5 3.7
U 2.25 0.92
O 2.25 0.8
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 4.5 0.11
O 4.5 4.1
U 4.5 0.23
O 4.5 2.85
U 4.5 0.12
O 4.5 3.8
U 4.5 0.14
O 4.5 4.54
U 4.5 0.12
O 4.5 5
U 4.5 0.13
O 4.5 4.3
U 4.5 0.31
O 4.5 2.27
U 4.5 12.5
O 4.5 5.55
U 4.5 0.21
O 4.5 3.43

Xỉu

Tài

U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 13 0.9
O 13 0.8
U 12.5 0.65
O 12.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.