1 1

Kết thúc

90’+2 Mattia Bani

Tỷ lệ kèo

1

501

X

19

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Padova

66%

Palermo

34%

2 Sút trúng đích 1

10

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
23’

Rui Modesto

24’

Rui Modesto

25’

Rui Modesto

45’

Patryk Peda

Antonio Palumbo

48’

Pietro Ceccaroni

54’

Giangiacomo Magnani

Pietro Ceccaroni

Alejandro Gómez

Pietro Fusi

58’

Francesco Di Mariano

59’
64’

Samuel Giovane

Jacopo Segre

Giulio Favale

Paolo Ghiglione

65’
78’

Aljosa Vasic

Dennis Johnsen

Cristian Buonaiuto

Francesco Belli

80’

Christian Pastina

90’
0-1
92’
Mattia Bani

Mattia Bani

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Padova
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Palermo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Palermo

37

30

72

13

Padova

37

-11

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Comunale Euganeo
Sức chứa
32,420
Địa điểm
Padova, Italy

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Cesena

Cesena

Padova

Padova

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Padova

66%

Palermo

34%

0 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 6
10 Phạt góc 4
12 Đá phạt 8
25 Phá bóng 54
10 Phạm lỗi 12
5 Việt vị 1
512 Đường chuyền 262
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Padova

0

Palermo

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
5 Việt vị 1

Đường chuyền

512 Đường chuyền 262
434 Độ chính xác chuyền bóng 196
12 Đường chuyền quyết định 8
31 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 5
81 Chuyền dài 74
34 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
48 Tranh chấp thắng 45
16 Rê bóng 17
10 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 6
25 Phá bóng 54

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Padova

56%

Palermo

44%

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 23
2 Việt vị 0
222 Đường chuyền 174

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

222 Đường chuyền 174
6 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 1
4 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Padova

76%

Palermo

24%

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 31
3 Việt vị 1
290 Đường chuyền 88
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Padova

0

Palermo

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

290 Đường chuyền 88
6 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
0 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 31

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Padova

Đối đầu

Palermo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Padova
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Palermo
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
19
1.02
36
14.5
1.02
4.6
3.6
1.74
6.5
1.13
10
7.9
1.11
14
3.98
3.41
1.73
4.75
3.5
1.73
2.25
2.8
3.3
36
15
1.02
151
8
1.04
4.2
1.43
6.75
4.5
1.32
8.3
6.5
1.19
9.2
30
12.1
1.04
38
20
1.01
36
16
1.01
4.95
1.34
8.65

Chủ nhà

Đội khách

0 0.42
0 1.75
+0.25 5.88
-0.25 0.05
-0.5 1
+0.5 0.73
0 0.48
0 1.72
0 0.48
0 1.28
-0.75 0.9
+0.75 0.74
+0.25 6.2
-0.25 0.05
0 0.49
0 1.49
-1 0.7
+1 1.05
0 0.49
0 1.69
0 0.45
0 1.81
-0.25 0.02
+0.25 7.1
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 7.14
-0.25 0.04
0 0.5
0 1.69

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 1.5 0.03
O 1.5 5.88
U 2.5 0.78
O 2.5 0.93
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.13
O 0.5 4
U 0.5 0.3
O 0.5 1.4
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 1.5 0.04
O 1.5 6.2
U 0.5 0.4
O 0.5 1.97
U 0.5 0.4
O 0.5 1.55
U 1.5 0.06
O 1.5 5.55
U 1.5 0.09
O 1.5 5.88
U 1.5 0.05
O 1.5 5.85
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 0.5 0.37
O 0.5 2.19

Xỉu

Tài

U 13.5 0.53
O 13.5 1.37
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 12.5 0.78
O 12.5 0.93
U 13.5 0.61
O 13.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.