1 0

Kết thúc

Samuele Birindelli 27’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Monza

41%

Modena

59%

4 Sút trúng đích 5

5

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Samuele Birindelli

Samuele Birindelli

27’
1-0
45’

Bryant Nieling

Daniel Tonoli

47’

Daniel Tonoli

Hernani

Andrea Colpani

56’

Giuseppe Caso

Andrea Petagna

56’
57’

Pyyhtia Niklas

Samuel Wiafe

66’

Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes

Giuseppe Ambrosino

66’

Francesco Zampano

Gady Beyuku

Dany Mota

Patrick Cutrone

70’
78’

Matteo Cotali

Luca Zanimacchia

85’

Bryant Nieling

Adam Bakoune

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Monza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Monza

37

29

75

6

Modena

37

14

55

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Brianteo
Sức chứa
17,102
Địa điểm
Monza, Italy

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Monza

Monza

Empoli

Empoli

09/05
01:30

Avellino

Avellino

Modena

Modena

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Monza

41%

Modena

59%

10 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
18 Phá bóng 15
8 Phạm lỗi 20
0 Việt vị 1
345 Đường chuyền 493
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Monza

1

Modena

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

345 Đường chuyền 493
270 Độ chính xác chuyền bóng 425
7 Đường chuyền quyết định 11
17 Tạt bóng 29
4 Độ chính xác tạt bóng 9
71 Chuyền dài 59
16 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
47 Tranh chấp thắng 46
12 Rê bóng 16
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 18
10 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 15

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 20
18 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Monza

49%

Modena

51%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 9
197 Đường chuyền 204
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Monza

1

Modena

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

197 Đường chuyền 204
5 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Monza

33%

Modena

67%

3 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 6
0 Việt vị 1
147 Đường chuyền 289
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

147 Đường chuyền 289
2 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

90'

90'Adam Bakoune (Monza) Yellow Card at 90'.

Monza

85'

85'Bryant Nieling (Modena) Yellow Card at 85'.

Modena

78'

78'Matteo Cottali (Modena) Substitution at 78'.

Modena

70'

70'Dany Mota (Monza) Substitution at 70'.

Monza

66'

66'Francesco Zampano (Modena) Substitution at 66'.

Modena

57'

57'Niklas Pyyhtia (Modena) Substitution at 57'.

Modena

56'

56'Guiseppe Caso (Monza) Substitution at 56'.

Monza

47'

45'+2'Daniel Tonoli (Modena) Yellow Card at 47'.

Modena

45'

45'Bryant Nieling (Modena) Substitution at 45'.

Modena

27'

27'Samuele Birindelli (Monza) Goal at 27'.

Monza

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Monza

Đối đầu

Modena

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Monza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
23
501
1.05
9.9
36
1.01
14.81
100
1.08
6
29
1.03
9.8
200
1.44
4
5.6
1.55
4
5.5
1.03
17
151
1.02
11
250
1.03
9
151
1.01
17
100
1.09
6.6
98
1.01
11
250
1.05
13.1
41
1.54
4
5.75
1.2
5.35
30.59

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
0 0.79
0 1.09
+0.5 0.6
-0.5 1.2
0 0.96
0 0.96
+1 0.9
-1 0.88
+1 0.83
-1 0.79
0 0.97
0 0.91
0 0.73
0 1.01
+1 0.85
-1 0.85
0 0.75
0 1.2
0 1.02
0 0.9
+0.25 7.65
-0.25 0.03
+1 0.9
-1 0.87
0 0.79
0 1.07

Xỉu

Tài

U 1.5 0.07
O 1.5 8
U 1.5 0.18
O 1.5 3.12
U 1.5 0.04
O 1.5 6.45
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.07
O 1.5 7.14
U 2.75 0.8
O 2.75 0.92
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 1.5 0
O 1.5 4.1
U 1.5 0.14
O 1.5 4.2
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.31
O 1.5 2.5
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 1.5 0.04
O 1.5 7.1
U 2.75 0.82
O 2.75 0.94
U 1.5 0.18
O 1.5 4.26

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 9 0.85
O 9 0.85
U 8.5 1.62
O 8.5 0.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.