1 1

Kết thúc

Antony Iannarilli 90’+5

60’ Pietro Lemmello

Tỷ lệ kèo

1

401

X

13

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Avellino

43%

Catanzaro

57%

5 Sút trúng đích 2

6

1

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Jacopo Petriccione

Raffaele Russo

10’

Dimitrios Sounas

29’
31’

Marco Pompetti

Jacopo Petriccione

Tommaso Cancellotti

40’

Filippo Missori

Justin Kumi

45’
56’

Nicolò Brighenti

0-1
60’
Pietro Lemmello

Pietro Lemmello

Cosimo Patierno

Tommaso Biasci

63’
66’

Simone Pontisso

72’

Federico Di Francesco

79’

Ruggero Frosinini

Federico Di Francesco

andrea le borgne

Dimitrios Sounas

79’
86’

Bruno Verrengia

Fellipe Jack

Antony Iannarilli

Antony Iannarilli

95’
1-1

Antony Iannarilli

96’

Antony Iannarilli

96’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Avellino
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Catanzaro
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Catanzaro

37

12

59

8

Avellino

37

-13

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Partenio-Adriano Lombardi
Sức chứa
10,125
Địa điểm
Avellino, Italy

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Catanzaro

Catanzaro

Bari

Bari

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Avellino

43%

Catanzaro

57%

1 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 1
1 Đá phạt 14
11 Phá bóng 16
15 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 0
335 Đường chuyền 465
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Avellino

1

Catanzaro

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

335 Đường chuyền 465
286 Độ chính xác chuyền bóng 408
14 Đường chuyền quyết định 7
27 Tạt bóng 7
12 Độ chính xác tạt bóng 3
47 Chuyền dài 50
24 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
47 Tranh chấp thắng 51
13 Rê bóng 30
6 Rê bóng thành công 19

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 16

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Avellino

35%

Catanzaro

65%

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
164 Đường chuyền 319
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

164 Đường chuyền 319
6 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 7

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Avellino

51%

Catanzaro

49%

13 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 9
173 Đường chuyền 146
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Avellino

1

Catanzaro

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

173 Đường chuyền 146
8 Đường chuyền quyết định 4
18 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Avellino

Đối đầu

Catanzaro

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Avellino
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Catanzaro
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

401
13
1.04
23
11
1.01
100
7.31
1.06
71
15
1.01
200
6.5
1.06
2.4
3.17
2.55
2.6
2.9
2.9
81
1.01
126
23
11
1.01
91
7
1.06
100
8
1.07
200
6.5
1.06
17
4.21
1.24
13.4
3.93
1.31
205
6.75
1.09
2.5
3.3
2.66
27.51
4.17
1.25

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2
-0.25 0.37
+0.25 4.76
-0.25 0.03
-0.5 0.5
+0.5 1.45
+0.25 5
-0.25 0.1
0 0.8
0 0.98
0 0.81
0 0.84
+0.25 5
-0.25 0.03
+0.25 2.2
-0.25 0.31
0 0.85
0 0.85
+0.25 5
-0.25 0.1
0 0.17
0 3.7
0 0.35
0 2.12
+0.25 4.79
-0.25 0.12
0 0.89
0 1.01
+0.25 2.51
-0.25 0.32

Xỉu

Tài

U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.02
O 1.5 4.54
U 1.5 0.07
O 1.5 5
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 6.66
U 2.5 0.76
O 2.5 0.96
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.5 0.03
O 1.5 4.5
U 1.5 0.24
O 1.5 2.8
U 1.5 0.07
O 1.5 6
U 1.5 0.05
O 1.5 5.88
U 1.5 0.07
O 1.5 6.66
U 1.5 0.32
O 1.5 2.27
U 1.5 0.06
O 1.5 6.89
U 2.25 1.04
O 2.25 0.84
U 1.5 0.17
O 1.5 4.23

Xỉu

Tài

U 6.5 1.1
O 6.5 0.66
U 9.5 0.65
O 9.5 1.1
U 7.5 0.83
O 7.5 0.8
U 7.5 0.75
O 7.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.