Michael Svoboda 41’
Issa Doumbia 46’
Enrique Pérez Muñoz 74’
82’ Alessandro Capelli
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
66%
34%
9
1
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảcarlo faedo
Pietro Fusi
Michael Svoboda
Issa Doumbia
Paolo Ghiglione
Cristian Buonaiuto
Marco Perrotta
Giulio Favale
carlo faedo
Nunzio Lella
Issa Doumbia
Enrique Pérez Muñoz
Lorenzo Crisetig
Giovanni·Giunti
Emil Bohinen
Enrique Pérez Muñoz
Alessandro Capelli
Richie Sagrado
Antoine Hainaut
Mattia Compagnon
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Pier Luigi Penzo |
|---|---|
|
|
12,048 |
|
|
Venice, Italy |
Trận đấu tiếp theo
09/05
01:30
Venezia
Palermo
09/05
01:30
Cesena
Padova
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
73%
27%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
37 | 44 | 79 | |
| 2 |
Frosinone |
37 | 37 | 78 | |
| 3 |
Monza |
37 | 29 | 75 | |
| 4 |
Palermo |
37 | 30 | 72 | |
| 5 |
Catanzaro |
37 | 12 | 59 | |
| 6 |
Modena |
37 | 14 | 55 | |
| 7 |
Juve Stabia |
37 | -1 | 50 | |
| 8 |
Avellino |
37 | -13 | 46 | |
| 9 |
Cesena |
37 | -10 | 46 | |
| 10 |
Mantova |
37 | -7 | 46 | |
| 11 |
Carrarese |
37 | -4 | 44 | |
| 12 |
Sampdoria |
37 | -12 | 44 | |
| 13 |
Padova |
37 | -11 | 43 | |
| 14 |
Empoli |
37 | -7 | 40 | |
| 15 |
SudTirol |
37 | -10 | 40 | |
| 16 |
ACD Virtus Entella |
37 | -16 | 39 | |
| 17 |
Bari |
37 | -23 | 37 | |
| 18 |
Pescara |
37 | -15 | 34 | |
| 19 |
Spezia |
37 | -16 | 34 | |
| 20 |
A.C. Reggiana 1919 |
37 | -21 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
18 | 30 | 48 | |
| 2 |
Palermo |
19 | 26 | 46 | |
| 3 |
Monza |
18 | 22 | 45 | |
| 4 |
Frosinone |
18 | 22 | 38 | |
| 5 |
Catanzaro |
18 | 12 | 35 | |
| 6 |
Juve Stabia |
19 | 10 | 33 | |
| 7 |
Sampdoria |
19 | 2 | 32 | |
| 8 |
Modena |
19 | 11 | 31 | |
| 9 |
ACD Virtus Entella |
18 | 8 | 31 | |
| 10 |
Mantova |
19 | -1 | 30 | |
| 11 |
Avellino |
18 | 0 | 29 | |
| 12 |
Carrarese |
19 | 9 | 29 | |
| 13 |
Empoli |
19 | 7 | 26 | |
| 14 |
Bari |
19 | -2 | 26 | |
| 15 |
Padova |
19 | -1 | 25 | |
| 16 |
Cesena |
18 | 0 | 24 | |
| 17 |
A.C. Reggiana 1919 |
18 | -3 | 22 | |
| 18 |
SudTirol |
18 | -2 | 21 | |
| 19 |
Pescara |
18 | 2 | 21 | |
| 20 |
Spezia |
19 | -3 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Frosinone |
19 | 15 | 40 | |
| 2 |
Venezia |
19 | 14 | 31 | |
| 3 |
Monza |
19 | 7 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
18 | 4 | 26 | |
| 5 |
Catanzaro |
19 | 0 | 24 | |
| 6 |
Modena |
18 | 3 | 24 | |
| 7 |
Cesena |
19 | -10 | 22 | |
| 8 |
SudTirol |
19 | -8 | 19 | |
| 9 |
Padova |
18 | -10 | 18 | |
| 10 |
Juve Stabia |
18 | -11 | 17 | |
| 11 |
Avellino |
19 | -13 | 17 | |
| 12 |
Mantova |
18 | -6 | 16 | |
| 13 |
Carrarese |
18 | -13 | 15 | |
| 14 |
Empoli |
18 | -14 | 14 | |
| 15 |
Pescara |
19 | -17 | 13 | |
| 16 |
Spezia |
18 | -13 | 13 | |
| 17 |
Sampdoria |
18 | -14 | 12 | |
| 18 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -18 | 12 | |
| 19 |
Bari |
18 | -21 | 11 | |
| 20 |
ACD Virtus Entella |
19 | -24 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
24 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
17 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
14 |
| 4 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 5 |
Steven Shpendi |
|
13 |
| 6 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 7 |
Gabriele Artistico |
|
12 |
| 8 |
Filippo Pittarello |
|
12 |
| 9 |
Fabio abiuso |
|
11 |
| 10 |
Ettore Gliozzi |
|
11 |
Venezia
Đối đầu
Padova
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-189'
89'Mattia Compagnon (Venezia) Yellow Card at 89'.
86'
86'Richie Sagrado (Venezia) Substitution at 86'.
82'
82'Alessandro Capelli (Padova) Goal at 82'.
77'
77'Emil Bohinen (Venezia) Substitution at 77'.
76'
76'Matteo Dagasso (Venezia) Substitution at 76'.
76'
76'Lorenzo Crisetig (Padova) Substitution at 76'.
74'
74'Enrique Perez (Venezia) Goal at 74'.
69'
69'Nunzio Lella (Venezia) Substitution at 69'.
68'
68'Mattia Compagnon (Venezia) Substitution at 68'.
66'
66'Giulio Favale (Padova) Substitution at 66'.
63'
63'Marco Perrotta (Padova) Yellow Card at 63'.
56'
56'Paolo Ghiglione (Padova) Substitution at 56'.
46'
46'Issa Doumbia (Venezia) Goal at 46'.
41'
41'Michael Svoboda (Venezia) Goal at 41'.
39'
39'Pietro Fusi (Padova) Yellow Card at 39'.
33'
33'Carlo Faedo (Padova) Yellow Card at 33'.