2 0

Kết thúc

Michele Besaggio 67’

Martin Palumbo 79’

Tỷ lệ kèo

1

2.5

X

2

2

6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Avellino

63%

Bari

37%

4 Sút trúng đích 0

7

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Cosimo Patierno

11’
28’

Balla Moussa Mane

45’

Giacomo De Pieri

Balla Moussa Mane

66’

Marvin Cuni

Emanuele Rao

66’

Christian Gytkjær

Gabriele Moncini

Michele Besaggio

Michele Besaggio

67’
1-0

Andrea Favilli

Cosimo Patierno

71’

Luca Palmiero

72’
Martin Palumbo

Martin Palumbo

79’
2-0
80’

Nicola Bellomo

Dimitris Nikolaou

80’

Federico Artioli

Giulio Maggiore

81’

Federico Artioli

Filippo Missori

Michele Besaggio

86’

Gennaro Tutino

Raffaele Russo

86’

andrea le borgne

Dimitrios Sounas

94’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Avellino
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bari
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Avellino

37

-13

46

17

Bari

37

-23

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Partenio-Adriano Lombardi
Sức chứa
10,125
Địa điểm
Avellino, Italy

Trận đấu tiếp theo

08/05
14:30

Avellino

Avellino

Modena

Modena

08/05
14:30

Catanzaro

Catanzaro

Bari

Bari

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Avellino

63%

Bari

37%

13 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 2
10 Đá phạt 7
11 Phá bóng 32
6 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 0
400 Đường chuyền 237
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Avellino

1

Bari

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

400 Đường chuyền 237
344 Độ chính xác chuyền bóng 187
8 Đường chuyền quyết định 5
28 Tạt bóng 11
3 Độ chính xác tạt bóng 3
58 Chuyền dài 52
36 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

53 Tranh chấp 52
30 Tranh chấp thắng 23
11 Rê bóng 6
5 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 32

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Avellino

62%

Bari

38%

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
264 Đường chuyền 160
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

264 Đường chuyền 160
6 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Avellino

64%

Bari

36%

4 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
1 Phá bóng 13
136 Đường chuyền 77

Bàn thắng

Avellino

1

Bari

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

136 Đường chuyền 77
2 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 1
1 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

35 Mất bóng 23

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

94'

90'+4'Andréa Leborgne (Avellino) Substitution at 94'.

Avellino

86'

86'Gennaro Tutino (Avellino) Substitution at 86'.

Avellino

81'

81'Federico Artioli (Bari) Yellow Card at 81'.

Bari

80'

80'Nicola Bellomo (Bari) Substitution at 80'.

Bari

79'

79'Martin Palumbo (Avellino) Goal at 79'.

Avellino

72'

72'Luca Palmiero (Avellino) Yellow Card at 72'.

Avellino

71'

71'Andrea Favilli (Avellino) Substitution at 71'.

Avellino

67'

67'Michele Besaggio (Avellino) Goal at 67'.

Avellino

66'

66'Marvin Cuni (Bari) Substitution at 66'.

Bari

45'

45'Giacomo De Pieri (Bari) Substitution at 45'.

Bari

28'

28'Balla Moussa Manè (Bari) Yellow Card at 28'.

Bari

11'

11'Cosimo Francesco Patierno (Avellino) Yellow Card at 11'.

Avellino

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Avellino

Đối đầu

Bari

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Avellino
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bari
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

2.5
2
6
2.54
2.02
5.2
2.44
1.99
5.64
2.5
1.83
5
2.61
2.01
5
1.8
3.4
4.5
1.18
5
23
2.42
2.03
5.6
2.55
1.92
5.5
2.35
2.1
5.5
2.51
2.06
5.1
2.45
2.03
5.4
2.53
2.04
5.55
1.86
3.4
4.2
2.62
1.97
5.93

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.97
-0.25 0.82
+0.25 1.02
-0.25 0.86
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.25 1.01
-0.25 0.9
+0.5 0.78
-0.5 0.89
+0.25 1.02
-0.25 0.86
+0.25 0.98
-0.25 0.75
+0.5 0.9
-0.5 0.8
+0.25 1
-0.25 0.91
+0.25 1.04
-0.25 0.88
+0.25 1.01
-0.25 0.89
+0.5 0.85
-0.5 0.91
+0.25 1.01
-0.25 0.88

Xỉu

Tài

U 0.75 0.97
O 0.75 0.82
U 0.75 1.12
O 0.75 0.75
U 0.75 0.97
O 0.75 0.75
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 0.75 1.17
O 0.75 0.74
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 0.75 1.04
O 0.75 0.82
U 0.75 0.96
O 0.75 0.85
U 0.5 1.4
O 0.5 0.45
U 1 0.76
O 1 1.14
U 0.75 1.06
O 0.75 0.84
U 0.75 1.14
O 0.75 0.75
U 2.25 0.98
O 2.25 0.79
U 0.75 1.01
O 0.75 0.86

Xỉu

Tài

U 11.5 0.72
O 11.5 1
U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 11.5 0.65
O 11.5 1.05
U 11.5 0.7
O 11.5 1.05
U 12 0.72
O 12 1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.