3 2

Kết thúc

Filippo Pittarello 56’

Filippo Pittarello 63’

Tommaso Cassandro 73’

1’ Salvatore Elia

15’ Marco Nasti

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

11

2

251

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Catanzaro

64%

Empoli

36%

6 Sút trúng đích 2

9

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Salvatore Elia

Salvatore Elia

0-2
15’
Marco Nasti

Marco Nasti

17’

Gerard Yepes

24’

Luca Magnino

Gabriele Alesi

Marco D'Alessandro

45’
45’

Nicolas Haas

Gerard Yepes

48’

Gabriele Guarino

Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

56’
1-2
58’

Lorenzo Ignacchiti

Rares Ilie

Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

63’
2-2
66’

Daniel Fila

Edoardo Saporiti

Patrick Amoako Nuamah

Mattia Liberali

72’
Tommaso Cassandro

Tommaso Cassandro

73’
3-2
84’

Flavio Junior Bianchi

Marco Curto

Marco Pompetti

Simone Pontisso

84’

Matias Antonini Lui

86’

N'Dri Koffi

Filippo Pittarello

91’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Catanzaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Empoli
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Catanzaro

38

11

59

15

Empoli

38

-7

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Nicola Ceravolo
Sức chứa
14,650
Địa điểm
Catanzaro, Italy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Catanzaro

64%

Empoli

36%

2 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 1
25 Đá phạt 1
25 Phá bóng 36
9 Phạm lỗi 26
1 Việt vị 0
555 Đường chuyền 322
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Catanzaro

3

Empoli

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

16 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

555 Đường chuyền 322
497 Độ chính xác chuyền bóng 242
14 Đường chuyền quyết định 3
37 Tạt bóng 15
9 Độ chính xác tạt bóng 4
66 Chuyền dài 65
26 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
61 Tranh chấp thắng 53
9 Rê bóng 14
1 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 21
13 Cắt bóng 8
25 Phá bóng 36

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 26
25 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

Catanzaro

70%

Empoli

30%

8 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 19
323 Đường chuyền 133
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Catanzaro

0

Empoli

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

323 Đường chuyền 133
8 Đường chuyền quyết định 3
23 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Catanzaro

58%

Empoli

42%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
233 Đường chuyền 189
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Catanzaro

3

Empoli

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

233 Đường chuyền 189
6 Đường chuyền quyết định 0
14 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

91'

90'+1'N'Dri Koffi (Catanzaro) Substitution at 91'.

Catanzaro

86'

86'Matias Antonini Lui (Catanzaro) Yellow Card at 86'.

Catanzaro

84'

84'Ruggero Frosinini (Catanzaro) Substitution at 84'.

Catanzaro

84'

84'Flavio Junior Bianchi (Empoli) Substitution at 84'.

Empoli

73'

73'Tommaso Cassandro (Catanzaro) Goal at 73'.

Catanzaro

72'

72'Patrick Nuamah (Catanzaro) Substitution at 72'.

Catanzaro

66'

66'Daniel Fila (Empoli) Substitution at 66'.

Empoli

63'

63'Filippo Pittarello (Catanzaro) Goal at 63'.

Catanzaro

58'

58'Lorenzo Ignacchiti (Empoli) Substitution at 58'.

Empoli

56'

56'Filippo Pittarello (Catanzaro) Goal at 56'.

Catanzaro

45'

45'Gabriele Alesi (Catanzaro) Substitution at 45'.

Catanzaro

45'

45'Antonio Candela (Empoli) Substitution at 45'.

Empoli

24'

24'Luca Magnino (Empoli) Yellow Card at 24'.

Empoli

17'

17'Gerard Yepes (Empoli) Yellow Card at 17'.

Empoli

15'

15'Marco Nasti (Empoli) Goal at 15'.

Empoli

1'

1'Salvatore Elia (Empoli) Goal at 1'.

Empoli

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

Catanzaro

Đối đầu

Empoli

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Catanzaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Empoli
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.05
11
251
1.06
9.2
36
1.14
5.25
43.03
1.06
7
34
1.06
6.7
176
2.13
3.2
2.92
11
5.5
1.22
1.06
9.2
36
1.06
7
91
1.08
7.5
100
1.07
6.4
200
1.04
8.4
195
1.07
9.25
25
1.1
6.5
105
1.06
9.2
36
3.12
1.77
5.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
0 1
0 0.88
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 0.93
0 0.97
+0.25 0.93
-0.25 0.85
+0.25 0.75
-0.25 0.86
0 1
0 0.88
0 0.82
0 0.9
0 0.6
0 1.2
0 0.98
0 0.92
0 0.97
0 0.95
0 1.01
0 0.89
0 0.81
0 0.93
0 1.01
0 0.89
0 0.96
0 0.9

Xỉu

Tài

U 5.5 0.12
O 5.5 5
U 5.5 0.15
O 5.5 3.7
U 5.5 0.61
O 5.5 1.14
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 5.5 0.15
O 5.5 4.16
U 2.5 0.77
O 2.5 0.95
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 5.5 0.11
O 5.5 3.6
U 5.5 0.23
O 5.5 2.9
U 5.5 0.22
O 5.5 2.7
U 5.5 0.15
O 5.5 4.16
U 5.5 0.12
O 5.5 5
U 5.5 0.14
O 5.5 4.15
U 5.5 0.23
O 5.5 2.88
U 5.5 0.16
O 5.5 3.84
U 5.5 0.19
O 5.5 3.95

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 11 0.83
O 11 0.88
U 10.5 1.7
O 10.5 0.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.