1 2

Kết thúc

Luca Zanimacchia 56’

8’ Kevin Lasagna

14’ carlo faedo

Tỷ lệ kèo

1

501

X

15

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Modena

60%

Padova

40%

5 Sút trúng đích 3

5

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

Lorenzo Crisetig

Jonas harder

0-1
8’
Kevin Lasagna

Kevin Lasagna

Andrea Sottil

11’
0-2
14’
carlo faedo

carlo faedo

Yanis Massolin

Gady Beyuku

28’
44’

Cristian Buonaiuto

Yanis Massolin

51’

Matteo Cotali

Bryant Nieling

53’
Luca Zanimacchia

Luca Zanimacchia

56’
1-2
60’

L. Di Maggio

Cristian Buonaiuto

68’

Jonathan Silva Pertinhes

Francesco Di Mariano

Antonio Imputato

Francesco Zampano

73’
74’

Mattia Fortin

Steven Nador

89’
91’

Kevin Varas

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Modena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Padova
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Modena

37

14

55

13

Padova

37

-11

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Alberto Braglia
Sức chứa
21,151
Địa điểm
Modena, Italy

Trận đấu tiếp theo

08/05
14:30

Cesena

Cesena

Padova

Padova

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Modena

60%

Padova

40%

1 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 3
13 Đá phạt 13
7 Phá bóng 42
9 Phạm lỗi 11
461 Đường chuyền 318
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Modena

1

Padova

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

461 Đường chuyền 318
382 Độ chính xác chuyền bóng 239
10 Đường chuyền quyết định 6
34 Tạt bóng 7
3 Độ chính xác tạt bóng 1
71 Chuyền dài 97
35 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
36 Tranh chấp thắng 44
16 Rê bóng 5
8 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 22
4 Cắt bóng 10
7 Phá bóng 42

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Modena

55%

Padova

45%

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 21
193 Đường chuyền 160
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Modena

0

Padova

2

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

193 Đường chuyền 160
8 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Modena

65%

Padova

35%

2 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 21
268 Đường chuyền 158
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Modena

1

Padova

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

268 Đường chuyền 158
2 Đường chuyền quyết định 2
21 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
1 Cắt bóng 7
3 Phá bóng 21

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Modena

Đối đầu

Padova

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Modena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Padova
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
15
1.03
36
12.5
1.03
8.34
4.74
1.32
1.44
4
5.75
200
7.5
1.04
1.47
3.98
5.2
67
7.5
1.08
12
3.2
1.4
101
7.5
1.05
100
9
1.05
200
7.5
1.04
115
7.7
1.06
40
11.5
1.06
97
14.5
1.01
36
12.5
1.03
18.64
4.05
1.33

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.37
-0.25 0.55
+0.25 5
-0.25 0.08
+0.5 0.5
-0.5 1.37
0 0.24
0 2.94
+1.25 1.08
-1.25 0.7
+1 0.7
-1 0.95
+0.25 1.06
-0.25 0.83
+0.25 1.53
-0.25 0.47
+1 0.75
-1 0.95
0 0.24
0 2.94
+0.25 1.47
-0.25 0.6
-0.25 0.06
+0.25 6.25
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 1.49
-0.25 0.57
+0.25 1.41
-0.25 0.61

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 9
U 3.5 0.05
O 3.5 5.26
U 3.25 1.01
O 3.25 0.71
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 2.5 0.88
O 2.5 0.84
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0.63
O 3.5 1.17
U 3.5 0.43
O 3.5 1.7
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 3.5 0.07
O 3.5 6.63
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.48
O 3.5 1.77

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 9.5 0.67
O 9.5 1.1
U 7.5 1
O 7.5 0.6
U 8.5 0.75
O 8.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.