2 2

Kết thúc

Filippo Pittarello 5’

Fabio Rispoli 40’

28’ Davide Adorni

90’+5 Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes

Tỷ lệ kèo

1

17

X

1.06

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Catanzaro

42%

Modena

58%

4 Sút trúng đích 3

5

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

5’
1-0

Filippo Pittarello

7’

Tommaso Cassandro

27’
1-1
28’
Davide Adorni

Davide Adorni

Simone Pontisso

34’
Fabio Rispoli

Fabio Rispoli

40’
2-1
45’

Daniel Tonoli

Davide Adorni

46’

Fabio Gerli

Federico Di Francesco

Pietro Lemmello

55’
63’

Pyyhtia Niklas

Simone Santoro

71’

Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes

Giuseppe Ambrosino

Marco Pompetti

Mattia Liberali

74’
78’

Samuel Wiafe

Fabio Gerli

Davide Buglio

Simone Pontisso

85’
2-2
95’
Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes

Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes

96’

Matteo Cotali

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Catanzaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Catanzaro

37

12

59

6

Modena

37

14

55

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Nicola Ceravolo
Sức chứa
14,650
Địa điểm
Catanzaro, Italy

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Catanzaro

Catanzaro

Bari

Bari

09/05
01:30

Avellino

Avellino

Modena

Modena

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Catanzaro

42%

Modena

58%

1 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phạt góc 5
1 Đá phạt 7
19 Phá bóng 12
8 Phạm lỗi 16
3 Việt vị 1
398 Đường chuyền 309
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Catanzaro

2

Modena

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

398 Đường chuyền 309
344 Độ chính xác chuyền bóng 251
4 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 19
2 Độ chính xác tạt bóng 3
63 Chuyền dài 74
23 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

58 Tranh chấp 58
31 Tranh chấp thắng 27
8 Rê bóng 4
2 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 98

Kiểm soát bóng

Catanzaro

55%

Modena

45%

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
12 Phá bóng 6
1 Việt vị 1
238 Đường chuyền 168
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Catanzaro

2

Modena

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

238 Đường chuyền 168
3 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Catanzaro

29%

Modena

71%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 4
2 Việt vị 0
151 Đường chuyền 136
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Catanzaro

0

Modena

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

151 Đường chuyền 136
1 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 0
6 Phá bóng 4

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

33 Mất bóng 38

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

95'

90'+5'Pedro Mendes (Modena) Goal at 95'.

Modena

85'

85'Davide Buglio (Catanzaro) Substitution at 85'.

Catanzaro

84'

84'Bruno Verrengia (Catanzaro) Substitution at 84'.

Catanzaro

78'

78'Samuel Wiafe (Modena) Substitution at 78'.

Modena

74'

74'Ruggero Frosinini (Catanzaro) Substitution at 74'.

Catanzaro

71'

71'Pedro Mendes (Modena) Substitution at 71'.

Modena

63'

63'Niklas Pyyhtia (Modena) Substitution at 63'.

Modena

55'

55'Federico Di Francesco (Catanzaro) Substitution at 55'.

Catanzaro

46'

46'Fabio Gerli (Modena) Yellow Card at 46'.

Modena

45'

45'Daniel Tonoli (Modena) Substitution at 45'.

Modena

40'

40'Fabio Rispoli (Catanzaro) Goal at 40'.

Catanzaro

34'

34'Simone Pontisso (Catanzaro) Yellow Card at 34'.

Catanzaro

28'

28'Davide Adorni (Modena) Goal at 28'.

Modena

27'

27'Tommaso Cassandro (Catanzaro) Yellow Card at 27'.

Catanzaro

5'

5'Filippo Pittarello (Catanzaro) Goal at 5'.

Catanzaro

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Catanzaro

Đối đầu

Modena

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Catanzaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

17
1.06
17
1.03
12
36
1.05
7.65
100
1.08
6.5
29
1.06
7.7
200
2.4
3.08
2.62
2.4
3
2.9
1.3
3.9
13
1.05
11
201
1.3
4
13
18
1.07
12
1.05
8.3
200
1.15
5.4
32
1.05
12.5
41
2.6
3.1
2.75
2.64
3.25
2.54
1.38
3.86
13.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1
-0.25 0.09
+0.25 4.76
-0.5 0.5
+0.5 1.4
0 1.17
0 0.77
0 0.8
0 0.98
0 0.7
0 0.95
0 1.49
0 0.51
0 1.18
0 0.62
0 0.75
0 0.95
0 1.25
0 0.72
0 1.28
0 0.7
+0.25 7.1
-0.25 0.04
0 0.83
0 0.94
0 1.03
0 0.87
0 1.18
0 0.71

Xỉu

Tài

U 4.5 0.07
O 4.5 8
U 3.5 0.11
O 3.5 4
U 3.5 0.11
O 3.5 4
U 2.5 3.4
O 2.5 0.15
U 3.5 0.09
O 3.5 6.25
U 2.5 0.9
O 2.5 0.82
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0
O 3.5 6.8
U 3.5 1.02
O 3.5 0.8
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 3.5 0.08
O 3.5 6.66
U 3.75 0.17
O 3.75 4
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 2.5 0.88
O 2.5 0.88
U 2.25 0.99
O 2.25 0.89
U 3.5 0.21
O 3.5 3.55

Xỉu

Tài

U 8.5 0.72
O 8.5 1
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 9.5 0.95
O 9.5 0.71
U 9.5 0.75
O 9.5 1
U 8.5 1.08
O 8.5 0.7
U 8.5 0.8
O 8.5 1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.