Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
1
4
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alessandro Sersanti
Francesco Zampano
Davide Bragantini
Nicolo Buso
Samuel Wiafe
Alessandro Sersanti
Daniel Tonoli
Nicolo Radaelli
Tommaso Maggioni
Nicolo Radaelli
Gady Beyuku
Francesco Zampano
César Falletti
Leonardo Mancuso
Rachid Kouda
Davis Mensah
Matteo Cotali
Luca Zanimacchia
Alessio Castellini
Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
Manuel De Luca
Davis Mensah
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Alberto Braglia |
|---|---|
|
|
21,151 |
|
|
Modena, Italy |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Chấn thương
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
38 | 46 | 82 | |
| 2 |
Frosinone |
38 | 42 | 81 | |
| 3 |
Monza |
38 | 29 | 76 | |
| 4 |
Palermo |
38 | 28 | 72 | |
| 5 |
Catanzaro |
38 | 11 | 59 | |
| 6 |
Modena |
38 | 13 | 55 | |
| 7 |
Juve Stabia |
38 | -1 | 51 | |
| 8 |
Avellino |
38 | -12 | 49 | |
| 9 |
Mantova |
38 | -12 | 46 | |
| 10 |
Padova |
38 | -10 | 46 | |
| 11 |
Cesena |
38 | -11 | 46 | |
| 12 |
Carrarese |
38 | -5 | 44 | |
| 13 |
Sampdoria |
38 | -13 | 44 | |
| 14 |
ACD Virtus Entella |
38 | -15 | 42 | |
| 15 |
Empoli |
38 | -7 | 41 | |
| 16 |
SudTirol |
38 | -10 | 41 | |
| 17 |
Bari |
38 | -22 | 40 | |
| 18 |
A.C. Reggiana 1919 |
38 | -20 | 37 | |
| 19 |
Spezia |
38 | -16 | 35 | |
| 20 |
Pescara |
38 | -15 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
19 | 32 | 51 | |
| 2 |
Monza |
19 | 22 | 46 | |
| 3 |
Palermo |
19 | 26 | 46 | |
| 4 |
Frosinone |
19 | 27 | 41 | |
| 5 |
Catanzaro |
19 | 11 | 35 | |
| 6 |
ACD Virtus Entella |
19 | 9 | 34 | |
| 7 |
Juve Stabia |
19 | 10 | 33 | |
| 8 |
Avellino |
19 | 1 | 32 | |
| 9 |
Sampdoria |
19 | 2 | 32 | |
| 10 |
Modena |
19 | 11 | 31 | |
| 11 |
Mantova |
19 | -1 | 30 | |
| 12 |
Carrarese |
19 | 9 | 29 | |
| 13 |
Empoli |
19 | 7 | 26 | |
| 14 |
Bari |
19 | -2 | 26 | |
| 15 |
Padova |
19 | -1 | 25 | |
| 16 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -2 | 25 | |
| 17 |
Cesena |
19 | -1 | 24 | |
| 18 |
SudTirol |
19 | -2 | 22 | |
| 19 |
Pescara |
19 | 2 | 22 | |
| 20 |
Spezia |
19 | -3 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Frosinone |
19 | 15 | 40 | |
| 2 |
Venezia |
19 | 14 | 31 | |
| 3 |
Monza |
19 | 7 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
19 | 2 | 26 | |
| 5 |
Catanzaro |
19 | 0 | 24 | |
| 6 |
Modena |
19 | 2 | 24 | |
| 7 |
Cesena |
19 | -10 | 22 | |
| 8 |
Padova |
19 | -9 | 21 | |
| 9 |
SudTirol |
19 | -8 | 19 | |
| 10 |
Juve Stabia |
19 | -11 | 18 | |
| 11 |
Avellino |
19 | -13 | 17 | |
| 12 |
Mantova |
19 | -11 | 16 | |
| 13 |
Carrarese |
19 | -14 | 15 | |
| 14 |
Empoli |
19 | -14 | 15 | |
| 15 |
Bari |
19 | -20 | 14 | |
| 16 |
Spezia |
19 | -13 | 14 | |
| 17 |
Pescara |
19 | -17 | 13 | |
| 18 |
Sampdoria |
19 | -15 | 12 | |
| 19 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -18 | 12 | |
| 20 |
ACD Virtus Entella |
19 | -24 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
24 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
17 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
15 |
| 4 |
Steven Shpendi |
|
15 |
| 5 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 6 |
Gabriele Artistico |
|
13 |
| 7 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 8 |
Filippo Pittarello |
|
12 |
| 9 |
Cristian Shpendi |
|
12 |
| 10 |
Fabio abiuso |
|
11 |
Modena
Đối đầu
Mantova
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu