Modena

Modena

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

May 09

01:30

Italian Serie B

Vòng 38

Các trận đấu liên quan

09/05
01:30

Avellino

Avellino

Modena

Modena

Italian Serie B

League

5 trận gần nhất

1-1
2-2
1-2
1-0
2-1

Cầu thủ nổi bật

Luca Zanimacchia

Ghi bàn nhiều nhất

Luca Zanimacchia

0

Luca Zanimacchia

Kiến tạo nhiều nhất

Luca Zanimacchia

0

Simone Santoro

Vua phá lưới

Simone Santoro

7.2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
187 cm Chiều cao trung bình
$1.2M Giá trị trung bình
27 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Antonio Pergreffi

Giải nghệ

06/01

Giovanni Zaro

Chuyển nhượng

15/07

Mauro Coppolaro

Ký hợp đồng

10/07

Leandro Chichizola

Ký hợp đồng

30/06

Andrea Seculin

Kết thúc cho mượn

29/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Aug, 2025

Coppa Italia

HT
FT

19/08
Unknown

Torino

Torino

Modena

Modena

0 0
1 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Andrea Sottil
Italy
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

78

Fabrizio Bagheria
Italy
€50K

1

Leandro Chichizola
Argentina
€250K

22

Michele Pezzolato
Italy
€50K

13

Abdullah Laidani
Switzerland
€300K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Cristian Cauz
Italy
€350K

25

Alessandro Dellavalle
Italy
€2.7M

2

Gady Beyuku
France
€2.2M

20

Bryant Nieling
Netherlands
€3.5M

28

Davide Adorni
Italy
€375K

7

Francesco Zampano
Italy
€900K

77

Daniel Tonoli
Italy
€2M
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Fabio Gerli
Italy
€1M

8

Simone Santoro
Italy
€1.5M

17

Yanis Massolin
France
€4M

19

Steven Nador
Togo
€750K

18

Pyyhtia Niklas
Finland
€1.5M

5

Alessandro Sersanti
Italy
€2.2M

80

Ousmane Niang
Italy
$75K

90

Antonio Imputato
Italy
€250K

71

samuel wiafe
Italy
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/06

Giải nghệ

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Chuyển nhượng

2025/07/10

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

2025/02/01

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/01

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/21

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/11

Chuyển nhượng

0.25M €

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/14

Chuyển nhượng

0.45M €

2023/07/09

Chuyển nhượng

0.4M €

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/06

Giải nghệ

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Chuyển nhượng

2025/07/10

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/11

Chuyển nhượng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/28

Chuyển nhượng

2023/08/07

Chuyển nhượng

0.03M €

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/13

Cho mượn

Không có dữ liệu