0 2

Kết thúc

26’ Gabriele Moncini

90’ Nicola Bellomo

Tỷ lệ kèo

1

501

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sampdoria

72%

Bari

28%

4 Sút trúng đích 7

9

3

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Federico Artioli

0-1
26’
Gabriele Moncini

Gabriele Moncini

Matteo Palma

40’

Liam Henderson

45’

Matteo Brunori

48’

Simone Pafundi

Luigi Cherubini

60’
62’

Daouda Traore

Federico Artioli

Francesco Conti

Liam Henderson

62’
63’

Daouda Traore

71’

Giacomo De Pieri

Tomás Esteves

Salvatore Esposito

74’

Matteo Ricci

Salvatore Esposito

75’
83’

Nicola Bellomo

Emanuele Rao

84’

Marvin Cuni

0-2
90’
Nicola Bellomo

Nicola Bellomo

91’

Nicola Bellomo

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sampdoria
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bari
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Sampdoria

37

-12

44

17

Bari

37

-23

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Luigi Ferraris
Sức chứa
33,205
Địa điểm
Genoa, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sampdoria

72%

Bari

28%

0 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 7
7 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 3
1 Đá phạt 10
23 Phá bóng 59
10 Phạm lỗi 20
5 Việt vị 1
579 Đường chuyền 219
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Sampdoria

0

Bari

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
5 Việt vị 1

Đường chuyền

579 Đường chuyền 219
494 Độ chính xác chuyền bóng 142
10 Đường chuyền quyết định 8
37 Tạt bóng 11
6 Độ chính xác tạt bóng 4
56 Chuyền dài 88
26 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
57 Tranh chấp thắng 62
16 Rê bóng 22
6 Rê bóng thành công 17

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 9
23 Phá bóng 59

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Sampdoria

67%

Bari

33%

8 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 24
3 Việt vị 0
276 Đường chuyền 134
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sampdoria

0

Bari

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

276 Đường chuyền 134
3 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 24

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Sampdoria

77%

Bari

23%

10 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 35
2 Việt vị 1
302 Đường chuyền 88
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sampdoria

0

Bari

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

302 Đường chuyền 88
7 Đường chuyền quyết định 4
22 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 35

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

91'

90'+1'Nicola Bellomo (Bari) Yellow Card at 91'.

Bari

90'

90'Nicola Bellomo (Bari) Goal at 90'.

Bari

84'

84'Marvin Cuni (Bari) Yellow Card at 84'.

Bari

83'

83'Nicola Bellomo (Bari) Substitution at 83'.

Bari

75'

75'Matteo Ricci (Sampdoria) Substitution at 75'.

Sampdoria

74'

74'Salvatore Esposito (Sampdoria) Yellow Card at 74'.

Sampdoria

71'

71'Giacomo De Pieri (Bari) Substitution at 71'.

Bari

63'

63'Daouda Traoré (Bari) Yellow Card at 63'.

Bari

62'

62'Francesco Conti (Sampdoria) Substitution at 62'.

Sampdoria

62'

62'Daouda Traoré (Bari) Substitution at 62'.

Bari

60'

60'Simone Giordano (Sampdoria) Substitution at 60'.

Sampdoria

48'

45'+3'Matteo Brunori Sandri (Sampdoria) Yellow Card at 48'.

Sampdoria

45'

45'Liam Henderson (Sampdoria) Yellow Card at 45'.

Sampdoria

40'

40'Matteo Palma (Sampdoria) Yellow Card at 40'.

Sampdoria

26'

26'Gabriele Moncini (Bari) Goal at 26'.

Bari

11'

11'Federico Artioli (Bari) Yellow Card at 11'.

Bari

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Sampdoria

Đối đầu

Bari

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sampdoria
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bari
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
51
1
31
6.5
1.12
65.84
5.33
1.13
81
34
1.01
54
4.9
1.17
41
5.8
1.14
31
6.5
1.12
61
12
1.01
70
5.5
1.12
54
4.9
1.17
130
6.4
1.07
21
5.95
1.15
501
76
1.01
31
6.5
1.12
23.68
4.49
1.27

Chủ nhà

Đội khách

0 0.24
0 2.9
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.39
0 2.08
+0.75 0.88
-0.75 0.77
+0.25 5.2
-0.25 0.1
+0.25 1.94
-0.25 0.36
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.39
0 2.08
0 0.45
0 1.88
0 0.34
0 2.27
0 0.29
0 2.39
0 2.32
0 1.88
0 0.43
0 1.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.14
O 2.5 3.48
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 2.5 0.06
O 2.5 5.5
U 1.5 0.27
O 1.5 2.55
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 1.5 0.24
O 1.5 2.94
U 2.5 0.02
O 2.5 10.02
U 2.5 0.08
O 2.5 5.55
U 2.5 0.18
O 2.5 4.12

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 10.5 1.05
O 10.5 0.68
U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 10.5 1.49
O 10.5 0.45
U 11 0.91
O 11 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.