3 1

Kết thúc

Alberto Cerri 59’

Matteo Piacentini 72’

Alberto Cerri 86’

Tommaso Berti 90’+4

34’ Mattia Liberali

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

451

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cesena

49%

Catanzaro

51%

6 Sút trúng đích 3

7

5

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
34’
Mattia Liberali

Mattia Liberali

Alberto Cerri

Giacomo Vrioni

56’
Alberto Cerri

Alberto Cerri

59’
1-1
65’

Marco Pompetti

Jacopo Petriccione

Tommaso Corazza

70’
Matteo Piacentini

Matteo Piacentini

72’
2-1

Matteo Francesconi

Simone Bastoni

76’
77’

Patrick Amoako Nuamah

Nicolò Brighenti

Alberto Cerri

78’

Giovanni Zaro

82’
83’

N'Dri Koffi

Mattia Liberali

Alberto Cerri

Alberto Cerri

86’
3-1
87’

Patrick Amoako Nuamah

Marco Olivieri

87’

Alberto Cerri

89’

Matteo Guidi

Cristian Shpendi

93’
Tommaso Berti

Tommaso Berti

94’
3-1
96’

Pietro Lemmello

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Catanzaro
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Catanzaro

37

12

59

9

Cesena

37

-10

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dino Manuzzi
Sức chứa
20,194
Địa điểm
Cesena

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Cesena

Cesena

Padova

Padova

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cesena

49%

Catanzaro

51%

3 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 5
12 Đá phạt 14
24 Phá bóng 24
15 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 1
440 Đường chuyền 435
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cesena

3

Catanzaro

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

18 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

440 Đường chuyền 435
384 Độ chính xác chuyền bóng 389
16 Đường chuyền quyết định 12
17 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 5
54 Chuyền dài 44
23 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
41 Tranh chấp thắng 44
12 Rê bóng 9
8 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 17
2 Cắt bóng 4
24 Phá bóng 24

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

95 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Cesena

51%

Catanzaro

49%

8 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 12
245 Đường chuyền 234

Bàn thắng

Cesena

0

Catanzaro

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

245 Đường chuyền 234
7 Đường chuyền quyết định 9
7 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 2
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Cesena

47%

Catanzaro

53%

10 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
195 Đường chuyền 201
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cesena

3

Catanzaro

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

195 Đường chuyền 201
9 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 12

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 40

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Cesena

Đối đầu

Catanzaro

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Catanzaro
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
451
1.01
18
26
2.45
3.35
2.75
1.01
13
67
1.15
4.75
50
2.28
3.27
2.63
2.45
3.25
2.7
3
2.8
2.4
1.14
5.8
29
1.02
9
176
1.17
5
45
1.16
4.6
44
1.15
5.4
34
1.18
5.4
19
1.19
4.7
45
1.01
18.5
26
1.21
5.31
30.14

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.57
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 1.38
0 0.62
0 0.75
0 1.03
0 0.7
0 0.92
0 1.49
0 0.54
0 1.38
0 0.53
0 0.8
0 0.9
0 1.38
0 0.62
0 0.77
0 1.17
0 1.35
0 0.64
0 1.31
0 0.57
0 0.43
0 1.88
0 0.65
0 1.3

Xỉu

Tài

U 4.5 0.26
O 4.5 2.7
U 3.5 0.03
O 3.5 6.66
U 2.75 0.79
O 2.75 0.92
U 2.5 1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.37
O 3.5 2.04
U 2.5 0.95
O 2.5 0.77
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 3.5 0.35
O 3.5 1.9
U 3.5 0.34
O 3.5 2.1
U 3.5 0.4
O 3.5 1.65
U 3.5 0.37
O 3.5 2.04
U 4.5 0.03
O 4.5 9.09
U 3.5 0.41
O 3.5 1.88
U 3.5 0.36
O 3.5 2.01
U 4.5 0.29
O 4.5 2.56
U 4.5 0.26
O 4.5 2.92

Xỉu

Tài

U 12.5 0.83
O 12.5 0.83
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 13 0.7
O 13 1
U 12.5 1.6
O 12.5 0.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.