0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.14

2

7.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SudTirol

35%

Pescara

65%

1 Sút trúng đích 3

3

5

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Daniele Casiraghi

21’

Emanuele Pecorino

Simone Verdi

45’

Karim Zedadka

49’
65’

Luca Valzania

67’

Fabrizio Caligara

Luca Valzania

72’

Gaetano Letizia

Andrew Gravillon

Fabian Tait

74’

Frédéric Veseli

76’

Fabian Tait

76’

Fabian Tait

77’

Marco Romano Frigerio

Daniele Casiraghi

78’
81’

Lorenzo Meazzi

Gennao Acampora

Domen Črnigoj

Silvio Merkaj

82’

Emanuele Pecorino

84’

Andrea Masiello

Karim Zedadka

85’

Andrea Masiello

93’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
SudTirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pescara
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

SudTirol

37

-10

40

18

Pescara

37

-15

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Druso
Sức chứa
3,100
Địa điểm
Bozen, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SudTirol

35%

Pescara

65%

4 Tổng cú sút 17
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 7
3 Phạt góc 5
1 Đá phạt 2
32 Phá bóng 30
17 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 0
234 Đường chuyền 432
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

234 Đường chuyền 432
130 Độ chính xác chuyền bóng 327
3 Đường chuyền quyết định 12
13 Tạt bóng 21
2 Độ chính xác tạt bóng 6
86 Chuyền dài 98
22 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
57 Tranh chấp thắng 56
16 Rê bóng 13
3 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 4
32 Phá bóng 30

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 15
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

165 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

SudTirol

34%

Pescara

66%

2 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 6
13 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
113 Đường chuyền 243
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

113 Đường chuyền 243
1 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

SudTirol

36%

Pescara

64%

2 Tổng cú sút 6
1 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 15
122 Đường chuyền 191
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

122 Đường chuyền 191
2 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 15

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

93'

90'+3'Andrea Masiello (SudTirol) Yellow Card at 93'.

SudTirol

85'

85'Andrea Masiello (SudTirol) Substitution at 85'.

SudTirol

84'

84'Emanuele Pecorino (SudTirol) Yellow Card at 84'.

SudTirol

82'

82'Jacopo Martini (SudTirol) Substitution at 82'.

SudTirol

81'

81'Lorenzo Meazzi (Pescara) Substitution at 81'.

Pescara

78'

78'Marco Frigerio (SudTirol) Substitution at 78'.

SudTirol

77'

77'Fabian Tait (SudTirol) Red Card at 77'.

SudTirol

76'

76'Frederic Veseli (SudTirol) Yellow Card at 76'.

SudTirol

72'

72'Gaetano Letizia (Pescara) Substitution at 72'.

Pescara

67'

67'Fabrizio Caligara (Pescara) Substitution at 67'.

Pescara

65'

65'Luca Valzania (Pescara) Yellow Card at 65'.

Pescara

49'

49'Karim Zedadka (SudTirol) Yellow Card at 49'.

SudTirol

45'

45'Emanuele Pecorino (SudTirol) Substitution at 45'.

SudTirol

21'

21'Daniele Casiraghi (SudTirol) Yellow Card at 21'.

SudTirol

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

SudTirol

Đối đầu

Pescara

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SudTirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pescara
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

21
1.14
7.5
16.5
1.14
7
14.57
1.19
5.42
12
1.12
6
11
1.16
6.9
1.75
3.51
3.75
1.85
3.25
4.25
15
1.18
5.5
17
1.14
7
15
1.16
6
20
1.15
6.25
12
1.16
6.6
13
1.19
5.4
14.1
1.19
6.2
14
1.16
7
16.5
1.14
7
19.95
1.13
7.4

Chủ nhà

Đội khách

0 2.7
0 0.26
0 2.43
0 0.29
+0.5 0.8
-0.5 0.91
0 1.47
0 0.58
+0.75 1.01
-0.75 0.77
+0.5 0.8
-0.5 0.84
0 2.5
0 0.29
0 2.4
0 0.28
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 1.61
0 0.52
-0.25 0.3
+0.25 2.5
-0.25 0.24
+0.25 2.77
0 1.46
0 0.51
0 2.5
0 0.3
0 2.95
0 0.26

Xỉu

Tài

U 0.5 0.15
O 0.5 4.5
U 0.5 0.16
O 0.5 3.33
U 0.5 0.2
O 0.5 2.86
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.19
O 0.5 3.22
U 2.5 0.86
O 2.5 0.86
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.14
O 0.5 3.2
U 0.5 0.2
O 0.5 3.6
U 0.5 0.12
O 0.5 3.8
U 0.5 0.18
O 0.5 3.33
U 0.5 0.2
O 0.5 3.57
U 0.5 0.18
O 0.5 3.33
U 0.5 0.16
O 0.5 3.78
U 0.5 0.19
O 0.5 3.44
U 0.5 0.18
O 0.5 4.14

Xỉu

Tài

U 7.5 0.8
O 7.5 0.9
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 7.5 0.58
O 7.5 1.35
U 7.5 0.5
O 7.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.