Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
3
10
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Andrea Petagna
Antonio Palumbo
Hernani
Adam Bakoune
Hernani
Rui Modesto
Niccolo Pierozzi
Pietro Ceccaroni
Patrick Ciurria
Giangiacomo Magnani
Patryk Peda
Leonardo Colombo
Patrick Ciurria
Aljosa Vasic
Jacopo Segre
Luca Ravanelli
Rui Modesto
Filippo·Ranocchia
Agustin Alvarez Martínez
Patrick Cutrone
Leonardo Colombo
Arvid Brorsson
Paulo Azzi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Brianteo |
|---|---|
|
|
17,102 |
|
|
Monza, Italy |
Trận đấu tiếp theo
09/05
01:30
Monza
Empoli
09/05
01:30
Venezia
Palermo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
37 | 44 | 79 | |
| 2 |
Frosinone |
37 | 37 | 78 | |
| 3 |
Monza |
37 | 29 | 75 | |
| 4 |
Palermo |
37 | 30 | 72 | |
| 5 |
Catanzaro |
37 | 12 | 59 | |
| 6 |
Modena |
37 | 14 | 55 | |
| 7 |
Juve Stabia |
37 | -1 | 50 | |
| 8 |
Avellino |
37 | -13 | 46 | |
| 9 |
Cesena |
37 | -10 | 46 | |
| 10 |
Mantova |
37 | -7 | 46 | |
| 11 |
Carrarese |
37 | -4 | 44 | |
| 12 |
Sampdoria |
37 | -12 | 44 | |
| 13 |
Padova |
37 | -11 | 43 | |
| 14 |
Empoli |
37 | -7 | 40 | |
| 15 |
SudTirol |
37 | -10 | 40 | |
| 16 |
ACD Virtus Entella |
37 | -16 | 39 | |
| 17 |
Bari |
37 | -23 | 37 | |
| 18 |
Pescara |
37 | -15 | 34 | |
| 19 |
Spezia |
37 | -16 | 34 | |
| 20 |
A.C. Reggiana 1919 |
37 | -21 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
18 | 30 | 48 | |
| 2 |
Palermo |
19 | 26 | 46 | |
| 3 |
Monza |
18 | 22 | 45 | |
| 4 |
Frosinone |
18 | 22 | 38 | |
| 5 |
Catanzaro |
18 | 12 | 35 | |
| 6 |
Juve Stabia |
19 | 10 | 33 | |
| 7 |
Sampdoria |
19 | 2 | 32 | |
| 8 |
Modena |
19 | 11 | 31 | |
| 9 |
ACD Virtus Entella |
18 | 8 | 31 | |
| 10 |
Mantova |
19 | -1 | 30 | |
| 11 |
Avellino |
18 | 0 | 29 | |
| 12 |
Carrarese |
19 | 9 | 29 | |
| 13 |
Empoli |
19 | 7 | 26 | |
| 14 |
Bari |
19 | -2 | 26 | |
| 15 |
Padova |
19 | -1 | 25 | |
| 16 |
Cesena |
18 | 0 | 24 | |
| 17 |
A.C. Reggiana 1919 |
18 | -3 | 22 | |
| 18 |
SudTirol |
18 | -2 | 21 | |
| 19 |
Pescara |
18 | 2 | 21 | |
| 20 |
Spezia |
19 | -3 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Frosinone |
19 | 15 | 40 | |
| 2 |
Venezia |
19 | 14 | 31 | |
| 3 |
Monza |
19 | 7 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
18 | 4 | 26 | |
| 5 |
Catanzaro |
19 | 0 | 24 | |
| 6 |
Modena |
18 | 3 | 24 | |
| 7 |
Cesena |
19 | -10 | 22 | |
| 8 |
SudTirol |
19 | -8 | 19 | |
| 9 |
Padova |
18 | -10 | 18 | |
| 10 |
Juve Stabia |
18 | -11 | 17 | |
| 11 |
Avellino |
19 | -13 | 17 | |
| 12 |
Mantova |
18 | -6 | 16 | |
| 13 |
Carrarese |
18 | -13 | 15 | |
| 14 |
Empoli |
18 | -14 | 14 | |
| 15 |
Pescara |
19 | -17 | 13 | |
| 16 |
Spezia |
18 | -13 | 13 | |
| 17 |
Sampdoria |
18 | -14 | 12 | |
| 18 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -18 | 12 | |
| 19 |
Bari |
18 | -21 | 11 | |
| 20 |
ACD Virtus Entella |
19 | -24 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
24 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
17 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
14 |
| 4 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 5 |
Steven Shpendi |
|
13 |
| 6 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 7 |
Gabriele Artistico |
|
12 |
| 8 |
Filippo Pittarello |
|
12 |
| 9 |
Fabio abiuso |
|
11 |
| 10 |
Ettore Gliozzi |
|
11 |
Monza
Đối đầu
Palermo
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu