2 1

Kết thúc

Seydou Fini 8’

Niccolo Corrado 53’

2’ Emanuele Rao

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Frosinone

60%

Bari

40%

10 Sút trúng đích 3

12

1

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Emanuele Rao

Emanuele Rao

Seydou Fini

Seydou Fini

8’
1-1

Antonio Fiori

29’
33’

Mehdi Dorval

51’

Cas Odenthal

Niccolo Corrado

Niccolo Corrado

53’
2-1
57’

Giacomo De Pieri

Emanuele Rao

Giorgi Kvernadze

Antonio Fiori

64’
72’

Daouda Traore

Mehdi Dorval

Ilias Koutsoupias

Francesco Gelli

76’

Gabriele Calvani

81’
83’

Christian Gytkjær

Tomás Esteves

Gabriele Bracaglia

Niccolo Corrado

84’
95’

Giacomo De Pieri

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Frosinone
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bari
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Frosinone

37

37

78

17

Bari

37

-23

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Benito Stirpe
Sức chứa
16,227
Địa điểm
Frosinone, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Frosinone

60%

Bari

40%

2 Kiến tạo 1
27 Tổng cú sút 5
10 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
12 Phạt góc 1
1 Đá phạt 14
18 Phá bóng 30
15 Phạm lỗi 5
3 Việt vị 0
465 Đường chuyền 314
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Frosinone

2

Bari

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

27 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

465 Đường chuyền 314
412 Độ chính xác chuyền bóng 225
22 Đường chuyền quyết định 3
33 Tạt bóng 14
8 Độ chính xác tạt bóng 3
63 Chuyền dài 81
43 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
44 Tranh chấp thắng 57
23 Rê bóng 11
12 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 18
9 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 30

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 5
5 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Frosinone

66%

Bari

34%

13 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 18
246 Đường chuyền 138
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Frosinone

1

Bari

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

246 Đường chuyền 138
11 Đường chuyền quyết định 2
22 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 1
6 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Frosinone

54%

Bari

46%

14 Tổng cú sút 1
6 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 12
3 Việt vị 0
218 Đường chuyền 177
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Frosinone

1

Bari

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

218 Đường chuyền 177
11 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

95'

90'+5'Giacomo De Pieri (Bari) Yellow Card at 95'.

Bari

84'

84'Gabriele Bracaglia (Frosinone) Substitution at 84'.

Frosinone

83'

83'Christian Gytkjaer (Bari) Substitution at 83'.

Bari

81'

81'Gabriele Calvani (Frosinone) Yellow Card at 81'.

Frosinone

76'

76'Ilias Koutsoupias (Frosinone) Substitution at 76'.

Frosinone

72'

72'Nicola Bellomo (Bari) Substitution at 72'.

Bari

64'

64'Giorgi Kvernadze (Frosinone) Substitution at 64'.

Frosinone

57'

57'Giacomo De Pieri (Bari) Substitution at 57'.

Bari

53'

53'Niccolò Corrado (Frosinone) Goal at 53'.

Frosinone

51'

51'Cas Odenthal (Bari) Yellow Card at 51'.

Bari

33'

33'Emile Dorval (Bari) Yellow Card at 33'.

Bari

29'

29'Antonio Fiori (Frosinone) Yellow Card at 29'.

Frosinone

8'

8'Seydou Fini (Frosinone) Goal at 8'.

Frosinone

2'

2'Emanuele Rao (Bari) Goal at 2'.

Bari

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Frosinone

Đối đầu

Bari

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Frosinone
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bari
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
501
1.01
10.5
41
1.02
8.99
100
1.01
21
91
1.01
12
300
1.44
4.45
4.9
1.5
4
6
1.06
10
91
1.01
10.5
41
1.03
9
151
1.01
20
100
1.01
12
300
1.08
6.3
190
1.04
11.8
26
1.01
26
501
1.01
10.5
41
1.17
6.06
30.76

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+1.5 1.25
-1.5 0.57
+0.25 4.34
-0.25 0.15
+1 0.78
-1 1
+1 0.73
-1 0.9
+0.25 6.7
-0.25 0.02
0 0.37
0 1.89
+1 0.8
-1 0.9
+0.25 4.34
-0.25 0.15
0 0.46
0 1.85
+0.25 5.85
-0.25 0.07
+0.25 4.95
-0.25 0.11
+0.25 6.66
-0.25 0.05
0 0.42
0 1.94

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.03
O 3.5 5.88
U 3.5 0.14
O 3.5 3.45
U 2.5 2.8
O 2.5 0.2
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11
U 3 0.82
O 3 0.9
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3.5 0.04
O 3.5 6.2
U 3.5 0.24
O 3.5 2.8
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.01
O 3.5 11.03
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 3.5 0.17
O 3.5 4.34

Xỉu

Tài

U 11.5 0.36
O 11.5 2
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 12 1
O 12 0.7
U 11.5 1.6
O 11.5 0.45
U 11.5 1.01
O 11.5 0.81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.