Andrew Gravillon

Andrew Gravillon

Pescara

Pescara

0 Theo dõi

Thông tin chung

Pescara

Pescara

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

France

Ngày sinh

08/02/1998 (29y)

Chiều cao

188 cm

Số áo

26

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€1M

Điểm số trung bình

5.2

0

1-0

0

1-1

6.21

2-2

6.44

1-2

6.15

1-3

5.72

4-2

6.98

3-0

6.62

0-0

7

4-0

6.51

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ phải

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Đánh đầu

Cắt bóng

Điểm yếu

Chuyền bóng

Rê bóng

DC
DR

Đội bóng

01/05

1 - 0

-

0

0

-

0

25/04

1 - 1

-

0

0

-

0

19/04

2 - 2

24’

0

0

-

6.2

11/04

1 - 2

11’

0

0

-

6.4

06/04

1 - 3

11’

0

0

6.2

22/03

4 - 2

8’

0

0

-

5.7

18/03

3 - 0

30’

0

0

-

7

15/03

0 - 0

72’

0

0

-

6.6

08/03

4 - 0

90’

0

0

-

7

04/03

2 - 2

23’

0

0

-

6.5

Pescara

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

18

Trận đá chính

18

Số phút trung bình mỗi trận

49.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0.9

Phá bóng mỗi trận

1.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

6

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu