Jonas harder

Jonas harder

Padova

Padova

0 Theo dõi

Thông tin chung

Padova

Padova

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Italy

Ngày sinh

30/09/2005 (21y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

44

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€1.7M

Điểm số trung bình

5.8

6.25

2-0

6.05

1-2

7.02

1-1

6.14

1-0

6.61

1-0

6.43

3-3

6.61

1-2

6.12

3-0

0

1-2

6.62

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

MC
DM

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Coppa Italia Primavera winner

Coppa Italia Primavera winner

2023-2024

Đội bóng

05/04

2 - 0

45’

0

0

-

6.3

28/02

1 - 2

5’

0

0

-

6.1

21/02

1 - 1

90’

0

0

-

7

14/02

1 - 0

90’

0

0

-

6.1

10/02

1 - 0

90’

0

0

-

6.6

07/02

3 - 3

90’

0

0

-

6.4

01/02

1 - 2

89’

0

0

-

6.6

25/01

3 - 0

61’

0

0

-

6.1

17/01

1 - 2

-

0

0

-

0

11/01

2 - 0

79’

0

0

-

6.6

Padova

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

63.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.1

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

2.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Không có dữ liệu

Coppa Italia Primavera winner

1