1 2

Kết thúc

Nicola Mosti 74’

3’ Luca Zanimacchia

23’ Francesco Zampano

Tỷ lệ kèo

1

81

X

5.5

2

1.14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Juve Stabia

65%

Modena

35%

4 Sút trúng đích 4

19

3

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Luca Zanimacchia

Luca Zanimacchia

20’

Daniel Tonoli

0-2
23’
Francesco Zampano

Francesco Zampano

41’

Giuseppe Ambrosino

Rares Burnete

Alvin Okoro

45’

Marco Bellich

47’

Alessandro Gabrielloni

55’

Alessio Cacciamani

57’

Matheus Luz Priveato dos Santos

Fabio Maistro

64’
64’

Ettore Gliozzi

Manuel De Luca

Manuel Ricciardi

Alessio Cacciamani

74’
Nicola Mosti

Nicola Mosti

74’
1-2
75’

Antonio Imputato

Yanis Massolin

83’

Davide Adorni

Grégoire Defrel

87’

Luca Zanimacchia

Kết thúc trận đấu
1-2

Mattia Mannini

Nicola Mosti

94’

Salim Diakité

97’

Đối đầu

Xem tất cả
Juve Stabia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Modena

37

14

55

7

Juve Stabia

37

-1

50

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Romeo Menti
Sức chứa
7,642
Địa điểm
Castellammare di Stabia, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Juve Stabia

65%

Modena

35%

1 Kiến tạo 2
23 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
10 Cú sút bị chặn 1
19 Phạt góc 3
19 Đá phạt 14
28 Phá bóng 37
17 Phạm lỗi 21
2 Việt vị 0
459 Đường chuyền 256
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Juve Stabia

1

Modena

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

23 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
10 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

459 Đường chuyền 256
385 Độ chính xác chuyền bóng 175
18 Đường chuyền quyết định 8
37 Tạt bóng 10
11 Độ chính xác tạt bóng 4
66 Chuyền dài 105
34 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 95
49 Tranh chấp thắng 45
10 Rê bóng 7
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 7
28 Phá bóng 37

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 21
19 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Juve Stabia

59%

Modena

41%

7 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 4
15 Phá bóng 12
226 Đường chuyền 172
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Juve Stabia

0

Modena

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

226 Đường chuyền 172
5 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Juve Stabia

71%

Modena

29%

16 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 0
10 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 25
2 Việt vị 0
229 Đường chuyền 84
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Juve Stabia

1

Modena

0

Cú sút

16 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
10 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

229 Đường chuyền 84
13 Đường chuyền quyết định 3
22 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 25

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

97'

90'+7'Salim Diakite (Juve Stabia) Yellow Card at 97'.

Juve Stabia

94'

90'+4'Mattia Mannini (Juve Stabia) Substitution at 94'.

Juve Stabia

87'

87'Luca Zanimacchia (Modena) Yellow Card at 87'.

Modena

83'

83'Davide Adorni (Modena) Substitution at 83'.

Modena

81'

81'Alessandro Gabrielloni (Juve Stabia) Penalty - Saved at 81'.

Juve Stabia

79'

79'Daniel Tonoli (Modena) Red Card at 79'.

Modena

75'

75'Antonio Imputato (Modena) Substitution at 75'.

Modena

74'

74'Nicola Mosti (Juve Stabia) Goal at 74'.

Juve Stabia

65'

65'Gady Beyuku (Modena) Substitution at 65'.

Modena

64'

64'Grégoire Defrel (Modena) Substitution at 64'.

Modena

64'

64'Matheus dos Santos (Juve Stabia) Substitution at 64'.

Juve Stabia

57'

57'Alessio Cacciamani (Juve Stabia) Yellow Card at 57'.

Juve Stabia

55'

55'Alessandro Gabrielloni (Juve Stabia) Yellow Card at 55'.

Juve Stabia

47'

47'Marco Bellich (Juve Stabia) Yellow Card at 47'.

Juve Stabia

45'

45'Rares Burnete (Juve Stabia) Substitution at 45'.

Juve Stabia

41'

41'Giuseppe Ambrosino (Modena) Yellow Card at 41'.

Modena

23'

23'Francesco Zampano (Modena) Goal at 23'.

Modena

20'

20'Daniel Tonoli (Modena) Yellow Card at 20'.

Modena

3'

3'Luca Zanimacchia (Modena) Goal at 3'.

Modena

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Juve Stabia

Đối đầu

Modena

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Juve Stabia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

81
5.5
1.14
26
5.3
1.17
63.34
10.34
1.02
19
4.6
1.17
46
4.5
1.17
3.05
2.98
2.18
34
5
1.18
31
5
1.16
29
5
1.17
50
4.9
1.17
46
4.5
1.17
25
4.65
1.18
18.4
4.98
1.19
34
5
1.18
26
5.3
1.17
25.59
4.68
1.24

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.1
-0.25 0.35
+0.25 1.92
-0.25 0.4
-0.5 0.57
+0.5 1.3
+0.25 2.17
-0.25 0.36
-0.25 0.92
+0.25 0.86
-0.25 0.77
+0.25 0.84
0 0.87
0 1.01
+0.25 1.82
-0.25 0.39
-0.5 0.6
+0.5 1.2
+0.25 2.17
-0.25 0.36
+0.25 2.22
-0.25 0.35
+0.25 2
-0.25 0.4
+0.25 1.95
-0.25 0.37
+0.25 1.96
-0.25 0.41
+0.25 2.16
-0.25 0.37

Xỉu

Tài

U 3.5 0.21
O 3.5 3.25
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 2.75 0.72
O 2.75 1
U 2.5 0.73
O 2.5 0.91
U 3.5 0.23
O 3.5 2.94
U 2.25 0.77
O 2.25 0.95
U 2.5 0.53
O 2.5 1.4
U 3.5 0.26
O 3.5 2.7
U 3.5 0.28
O 3.5 2.45
U 3.5 0.22
O 3.5 2.6
U 3.5 0.23
O 3.5 2.94
U 3.5 0.24
O 3.5 3.12
U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 3.5 0.26
O 3.5 2.64
U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 3.5 0.22
O 3.5 3.39

Xỉu

Tài

U 18.5 1
O 18.5 0.72
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 17.5 0.5
O 17.5 1.3
U 9.5 0.7
O 9.5 0.97
U 17.5 1.23
O 17.5 0.59
U 17 1.49
O 17 1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.