Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
43%
6
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGianluca Frabotta
Matteo Francesconi
Gabriele Guarino
Rares Ilie
Brando Moruzzi
Michele Castagnetti
Matteo Francesconi
Nicolas Haas
Duccio Degli Innocenti
Raffaele Celia
Gianluca Frabotta
Joseph Ceesay
Salvatore Elia
Matteo Guidi
Tommaso Berti
Franco Carboni
Andrea Ghion
Matteo Guidi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dino Manuzzi |
|---|---|
|
|
20,194 |
|
|
Cesena |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
38 | 46 | 82 | |
| 2 |
Frosinone |
38 | 42 | 81 | |
| 3 |
Monza |
38 | 29 | 76 | |
| 4 |
Palermo |
38 | 28 | 72 | |
| 5 |
Catanzaro |
38 | 11 | 59 | |
| 6 |
Modena |
38 | 13 | 55 | |
| 7 |
Juve Stabia |
38 | -1 | 51 | |
| 8 |
Avellino |
38 | -12 | 49 | |
| 9 |
Mantova |
38 | -12 | 46 | |
| 10 |
Padova |
38 | -10 | 46 | |
| 11 |
Cesena |
38 | -11 | 46 | |
| 12 |
Carrarese |
38 | -5 | 44 | |
| 13 |
Sampdoria |
38 | -13 | 44 | |
| 14 |
ACD Virtus Entella |
38 | -15 | 42 | |
| 15 |
Empoli |
38 | -7 | 41 | |
| 16 |
SudTirol |
38 | -10 | 41 | |
| 17 |
Bari |
38 | -22 | 40 | |
| 18 |
A.C. Reggiana 1919 |
38 | -20 | 37 | |
| 19 |
Spezia |
38 | -16 | 35 | |
| 20 |
Pescara |
38 | -15 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
19 | 32 | 51 | |
| 2 |
Monza |
19 | 22 | 46 | |
| 3 |
Palermo |
19 | 26 | 46 | |
| 4 |
Frosinone |
19 | 27 | 41 | |
| 5 |
Catanzaro |
19 | 11 | 35 | |
| 6 |
ACD Virtus Entella |
19 | 9 | 34 | |
| 7 |
Juve Stabia |
19 | 10 | 33 | |
| 8 |
Avellino |
19 | 1 | 32 | |
| 9 |
Sampdoria |
19 | 2 | 32 | |
| 10 |
Modena |
19 | 11 | 31 | |
| 11 |
Mantova |
19 | -1 | 30 | |
| 12 |
Carrarese |
19 | 9 | 29 | |
| 13 |
Empoli |
19 | 7 | 26 | |
| 14 |
Bari |
19 | -2 | 26 | |
| 15 |
Padova |
19 | -1 | 25 | |
| 16 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -2 | 25 | |
| 17 |
Cesena |
19 | -1 | 24 | |
| 18 |
SudTirol |
19 | -2 | 22 | |
| 19 |
Pescara |
19 | 2 | 22 | |
| 20 |
Spezia |
19 | -3 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Frosinone |
19 | 15 | 40 | |
| 2 |
Venezia |
19 | 14 | 31 | |
| 3 |
Monza |
19 | 7 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
19 | 2 | 26 | |
| 5 |
Catanzaro |
19 | 0 | 24 | |
| 6 |
Modena |
19 | 2 | 24 | |
| 7 |
Cesena |
19 | -10 | 22 | |
| 8 |
Padova |
19 | -9 | 21 | |
| 9 |
SudTirol |
19 | -8 | 19 | |
| 10 |
Juve Stabia |
19 | -11 | 18 | |
| 11 |
Avellino |
19 | -13 | 17 | |
| 12 |
Mantova |
19 | -11 | 16 | |
| 13 |
Carrarese |
19 | -14 | 15 | |
| 14 |
Empoli |
19 | -14 | 15 | |
| 15 |
Bari |
19 | -20 | 14 | |
| 16 |
Spezia |
19 | -13 | 14 | |
| 17 |
Pescara |
19 | -17 | 13 | |
| 18 |
Sampdoria |
19 | -15 | 12 | |
| 19 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -18 | 12 | |
| 20 |
ACD Virtus Entella |
19 | -24 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
24 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
17 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
15 |
| 4 |
Steven Shpendi |
|
15 |
| 5 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 6 |
Gabriele Artistico |
|
13 |
| 7 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 8 |
Filippo Pittarello |
|
12 |
| 9 |
Cristian Shpendi |
|
12 |
| 10 |
Fabio abiuso |
|
11 |
Cesena
Đối đầu
Empoli
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-185'
85'Matteo Guidi (Cesena) Yellow Card at 85'.
83'
83'Franco Carboni (Empoli) Substitution at 83'.
79'
79'Vittorio Magni (Cesena) Substitution at 79'.
77'
77'Joseph Ceesay (Empoli) Substitution at 77'.
68'
68'Simone Bastoni (Cesena) Substitution at 68'.
68'
68'Nicolas Haas (Empoli) Substitution at 68'.
53'
53'Michele Castagnetti (Cesena) Substitution at 53'.
51'
51'Brando Moruzzi (Empoli) Yellow Card at 51'.
47'
47'Rares Ilie (Empoli) Goal at 47'.
31'
31'Gabriele Guarino (Empoli) Yellow Card at 31'.
29'
29'Matteo Francesconi (Cesena) Yellow Card at 29'.
16'
16'Gianluca Frabotta (Cesena) Yellow Card at 16'.