Lorenco Šimić

Lorenco Šimić

Avellino

Avellino

0 Theo dõi

Thông tin chung

Avellino

Avellino

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Croatia

Ngày sinh

15/07/1996 (30y)

Chiều cao

195 cm

Số áo

44

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€600K

Điểm số trung bình

6.8

7.49

0-2

7.26

1-1

5.75

2-1

6.73

2-1

6.49

3-2

7.71

1-2

7.29

1-0

5.59

4-0

6.44

0-0

7.18

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Phá bóng

Cắt bóng

Điểm yếu

Chuyền bóng

Rê bóng

DC

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/07/13

Avellino

Ký hợp đồng

--

From: Maccabi Haifa

2025/06/29

Maccabi Haifa

Kết thúc cho mượn

--

From: Bari

2024/08/29

Bari

Cho mượn

--

From: Maccabi Haifa

2023/08/20

Maccabi Haifa

Chuyển nhượng

$0.8M €

From: Ascoli

2022/07/20

Ascoli

Chuyển nhượng

--

From: Lecce

Đội bóng

18/04

0 - 2

90’

0

0

-

7.5

11/04

1 - 1

90’

0

0

-

7.3

05/04

2 - 1

90’

0

0

5.8

22/03

2 - 1

90’

0

0

-

6.7

18/03

3 - 2

90’

0

1

6.5

15/03

1 - 2

90’

0

0

-

7.7

07/03

1 - 0

90’

0

0

-

7.3

03/03

4 - 0

90’

0

0

-

5.6

28/02

0 - 0

90’

0

0

6.4

22/02

1 - 1

90’

0

0

-

7.2

Avellino

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

34.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.2

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

6.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

7.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

5

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/13

Ký hợp đồng

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/29

Cho mượn

--

2023/08/20

Chuyển nhượng

$0.8M €

2022/07/20

Chuyển nhượng

--

2022/01/16

Ký hợp đồng

--

2020/08/16

Chuyển nhượng

$0.25M €

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/02/05

Cho mượn

--

2020/02/04

Kết thúc cho mượn

--

2019/08/11

Cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/30

Cho mượn

--

2018/01/29

Kết thúc cho mượn

--

2017/08/15

Cho mượn

--

2017/01/30

Chuyển nhượng

$1.5M €

2016/02/07

Ký hợp đồng

--

2015/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2015/02/23

Cho mượn

--

2014/07/13

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu