0 3

Kết thúc

5’ Patrick Cutrone

13’ Giuseppe Caso

85’ Andrea Petagna

Tỷ lệ kèo

1

301

X

41

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sampdoria

62%

Monza

38%

8 Sút trúng đích 4

8

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Patrick Cutrone

Patrick Cutrone

0-2
13’
Giuseppe Caso

Giuseppe Caso

15’

Lorenzo Lucchesi

26’

Andrea Carboni

Lorenzo Lucchesi

45’

Patrick Ciurria

Filippo Delli Carri

Luigi Cherubini

Salvatore Esposito

45’

Nicholas Pierini

52’
56’

Leonardo Colombo

Pedro Obiang

66’

Hernani

Patrick Cutrone

Manuel Cicconi

Simone Giordano

67’

Fabio Depaoli

Alessandro Di Pardo

77’

Edoardo Soleri

Nicholas Pierini

82’
0-3
85’
Andrea Petagna

Andrea Petagna

86’

Andrea Petagna

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Sampdoria
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monza
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Monza

37

29

75

12

Sampdoria

37

-12

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Luigi Ferraris
Sức chứa
33,205
Địa điểm
Genoa, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sampdoria

62%

Monza

38%

0 Kiến tạo 3
19 Tổng cú sút 15
8 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 5
2 Đá phạt 2
16 Phá bóng 35
8 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 2
524 Đường chuyền 333
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sampdoria

0

Monza

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 2
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

524 Đường chuyền 333
454 Độ chính xác chuyền bóng 257
14 Đường chuyền quyết định 10
30 Tạt bóng 7
4 Độ chính xác tạt bóng 4
36 Chuyền dài 61
18 Độ chính xác chuyền dài 10

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
41 Tranh chấp thắng 59
10 Rê bóng 22
3 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 23
7 Cắt bóng 14
16 Phá bóng 35

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Sampdoria

61%

Monza

39%

8 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
254 Đường chuyền 157
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sampdoria

0

Monza

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

254 Đường chuyền 157
7 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 9
6 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Sampdoria

63%

Monza

37%

11 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 21
275 Đường chuyền 176
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sampdoria

0

Monza

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

275 Đường chuyền 176
7 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 18
6 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-3

86'

86'Andrea Petagna (Monza) Yellow Card at 86'.

Monza

85'

85'Andrea Petagna (Monza) Goal at 85'.

Monza

82'

82'Edoardo Soleri (Sampdoria) Substitution at 82'.

Sampdoria

77'

77'Fabio Depaoli (Sampdoria) Substitution at 77'.

Sampdoria

67'

67'Matteo Ricci (Sampdoria) Substitution at 67'.

Sampdoria

66'

66'Hernani (Monza) Substitution at 66'.

Monza

56'

56'Leonardo Colombo (Monza) Substitution at 56'.

Monza

52'

52'Nicholas Pierini (Sampdoria) Yellow Card at 52'.

Sampdoria

45'

45'Luigi Cherubini (Sampdoria) Substitution at 45'.

Sampdoria

45'

45'Patrick Ciurria (Monza) Substitution at 45'.

Monza

26'

26'Andrea Carboni (Monza) Substitution at 26'.

Monza

15'

15'Lorenzo Lucchesi (Monza) Yellow Card at 15'.

Monza

13'

13'Guiseppe Caso (Monza) Goal at 13'.

Monza

5'

5'Patrick Cutrone (Monza) Goal at 5'.

Monza

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Sampdoria

Đối đầu

Monza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sampdoria
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Monza
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

301
41
1
26
19
1.01
100
11.45
1.01
61
23
1.01
200
12
1.01
3.7
3.15
2.2
126
34
1.01
70
11.5
1.02
71
11.5
1.01
70
11
1.02
200
12
1.01
70
11.5
1.02
33
15
1.04
3.5
3.05
2.15
30.69
9.68
1.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
0 0.5
0 1.61
-0.5 0.67
+0.5 1.05
0 0.62
0 1.4
-0.25 0.82
+0.25 0.79
0 0.48
0 1.36
0 0.51
0 1.42
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.57
0 1.51
0 0.57
0 1.53
0 0.54
0 1.56
-0.25 0.95
+0.25 0.82
0 0.67
0 1.25

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.1
U 3.5 0.15
O 3.5 3.44
U 3.5 0.18
O 3.5 3.08
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 3.5 0.23
O 3.5 3.12
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 3.5 0.08
O 3.5 3
U 3.5 0.27
O 3.5 2.55
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 3.5 0.23
O 3.5 3.12
U 3.5 0.21
O 3.5 3.44
U 2.5 0.34
O 2.5 2.17
U 2.25 0.8
O 2.25 0.97
U 3.5 0.17
O 3.5 4.22

Xỉu

Tài

U 11.5 1
O 11.5 0.72
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 10 1.25
O 10 0.63
U 10.5 0.47
O 10.5 1.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.