2 0

Kết thúc

Tommaso Berti 25’

Matteo Francesconi 77’

Tỷ lệ kèo

1

1.3

X

4.75

2

13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cesena

40%

Pescara

60%

5 Sút trúng đích 4

5

6

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Michele Castagnetti

11’
Tommaso Berti

Tommaso Berti

25’
1-0

Massimiliano Mangraviti

29’

Tommaso Berti

45’
45’

flavio russo

Antonio Di Nardo

Matteo Piacentini

Massimiliano Mangraviti

45’

Dimitri Bisoli

Marco Olivieri

62’
62’

Lamine Dabo

Andrea Oliveri

Matteo Piacentini

71’

Andrea Ciofi

Matteo Guidi

76’
Matteo Francesconi

Matteo Francesconi

77’
2-0
78’

Davide Faraoni

Andrew Gravillon

Alberto Cerri

Tommaso Berti

80’
81’

Davide Faraoni

Andrew Gravillon

Cristian Shpendi

87’
88’

Davide Bettella

Jonathan Klinsmann

96’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pescara
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Cesena

37

-10

46

18

Pescara

37

-15

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dino Manuzzi
Sức chứa
20,194
Địa điểm
Cesena

Trận đấu tiếp theo

09/05
01:30

Cesena

Cesena

Padova

Padova

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cesena

40%

Pescara

60%

2 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 20
5 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 8
5 Phạt góc 6
8 Đá phạt 15
21 Phá bóng 15
15 Phạm lỗi 11
4 Việt vị 1
317 Đường chuyền 571
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cesena

2

Pescara

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 20
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
4 Việt vị 1

Đường chuyền

317 Đường chuyền 571
243 Độ chính xác chuyền bóng 494
12 Đường chuyền quyết định 16
10 Tạt bóng 25
1 Độ chính xác tạt bóng 6
82 Chuyền dài 55
23 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
36 Tranh chấp thắng 57
11 Rê bóng 21
6 Rê bóng thành công 15

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 13
8 Cắt bóng 8
21 Phá bóng 15

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 11
8 Bị phạm lỗi 15
5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Cesena

42%

Pescara

58%

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
9 Phá bóng 8
2 Việt vị 1
190 Đường chuyền 283
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cesena

1

Pescara

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

190 Đường chuyền 283
5 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Cesena

38%

Pescara

62%

9 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4
11 Phá bóng 7
2 Việt vị 0
127 Đường chuyền 292
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cesena

1

Pescara

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

127 Đường chuyền 292
7 Đường chuyền quyết định 10
2 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

96'

90'+6'Jonathan Klinsmann (Cesena) Yellow Card at 96'.

Cesena

89'

89'Cristian Shpendi (Cesena) Penalty - Saved at 89'.

Cesena

88'

88'Davide Bettella (Pescara) Yellow Card at 88'.

Pescara

80'

80'Alberto Cerri (Cesena) Substitution at 80'.

Cesena

77'

77'Davide Faraoni (Pescara) Substitution at 77'.

Pescara

77'

77'Matteo Francesconi (Cesena) Goal at 77'.

Cesena

76'

76'Andrea Ciofi (Cesena) Substitution at 76'.

Cesena

71'

71'Matteo Piacentini (Cesena) Yellow Card at 71'.

Cesena

62'

62'Lamine Dabo (Pescara) Substitution at 62'.

Pescara

62'

62'Dimitri Bisoli (Cesena) Substitution at 62'.

Cesena

61'

61'Gaetano Castrovilli (Cesena) Substitution at 61'.

Cesena

45'

45'Flavio Russo (Pescara) Substitution at 45'.

Pescara

45'

45'Matteo Piacentini (Cesena) Substitution at 45'.

Cesena

29'

29'Massimiliano Mangraviti (Cesena) Yellow Card at 29'.

Cesena

25'

25'Tommaso Berti (Cesena) Goal at 25'.

Cesena

11'

11'Michele Castagnetti (Cesena) Yellow Card at 11'.

Cesena

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Cesena

Đối đầu

Pescara

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pescara
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.3
4.75
13
1.31
4.65
9.9
1.32
4.32
10.12
1.28
4
9
1.3
4.45
11
1.8
3.3
4.2
1.31
4.7
9.9
1.25
4.75
11.5
1.3
4.3
13
1.31
4.45
11
1.32
4.31
11
1.31
4.63
9.6
1.3
4.5
11.5
1.31
4.6
10
1.32
4.62
12.12

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.02
-0.25 0.77
+0.25 1.13
-0.25 0.76
+0.5 0.67
-0.5 1.05
+0.25 1.05
-0.25 0.86
+0.5 0.75
-0.5 0.87
+0.25 1.13
-0.25 0.76
+0.25 1.03
-0.25 0.72
+0.5 0.8
-0.5 0.9
+0.25 1.06
-0.25 0.85
+0.25 1.08
-0.25 0.84
+0.25 1.09
-0.25 0.81
+0.25 1
-0.25 0.76
+0.25 1.12
-0.25 0.79
+0.25 1.12
-0.25 0.78

Xỉu

Tài

U 2.25 1.05
O 2.25 0.75
U 2.5 0.86
O 2.5 1
U 2.5 0.87
O 2.5 0.84
U 2.5 0.61
O 2.5 1.05
U 2.5 0.81
O 2.5 1.08
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.8
O 2.5 1.06
U 2.5 0.79
O 2.5 1.04
U 2.5 0.8
O 2.5 0.9
U 2.5 0.9
O 2.5 0.99
U 2.5 0.81
O 2.5 1.09
U 2.5 0.86
O 2.5 1.02
U 2.5 0.76
O 2.5 1
U 2.5 0.82
O 2.5 1.06
U 2.5 0.78
O 2.5 1.1

Xỉu

Tài

U 9.5 1
O 9.5 0.72
U 9.5 0.91
O 9.5 0.83
U 9.5 0.98
O 9.5 0.73
U 9.5 1
O 9.5 0.75
U 9 1.31
O 9 1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.