1 2

Kết thúc

Ettore Gliozzi 75’

54’ Matteo Brunori

90’ Tjas Begic

Tỷ lệ kèo

1

6

X

1.2

2

15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Modena

55%

Sampdoria

45%

6 Sút trúng đích 4

4

1

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
54’
Matteo Brunori

Matteo Brunori

Francesco Zampano

58’
59’

Edoardo Soleri

Matteo Brunori

Gady Beyuku

Francesco Zampano

63’
64’

Francesco Conti

67’

Antonín Barák

Francesco Conti

70’

Tommaso Martinelli

Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

75’
1-1

Pyyhtia Niklas

Simone Santoro

79’
80’

Simone Pafundi

Nicholas Pierini

86’

Alessandro Riccio

1-2
90’
Tjas Begic

Tjas Begic

91’

Tjas Begic

94’

Edoardo Soleri

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Modena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sampdoria
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Modena

38

13

55

13

Sampdoria

38

-13

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Alberto Braglia
Sức chứa
21,151
Địa điểm
Modena, Italy

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Modena

55%

Sampdoria

45%

1 Kiến tạo 2
19 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 1
17 Đá phạt 21
14 Phá bóng 39
21 Phạm lỗi 18
2 Việt vị 2
439 Đường chuyền 378
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Modena

1

Sampdoria

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

439 Đường chuyền 378
349 Độ chính xác chuyền bóng 303
12 Đường chuyền quyết định 7
27 Tạt bóng 8
8 Độ chính xác tạt bóng 2
90 Chuyền dài 95
39 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 116
48 Tranh chấp thắng 68
10 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 16
4 Cắt bóng 10
14 Phá bóng 39

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Modena

55%

Sampdoria

45%

11 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 20
0 Việt vị 1
250 Đường chuyền 190

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

250 Đường chuyền 190
5 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Modena

55%

Sampdoria

45%

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 19
2 Việt vị 1
188 Đường chuyền 188
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Modena

1

Sampdoria

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

188 Đường chuyền 188
6 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
1 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

38 11 59
6
Modena

Modena

38 13 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

38 -1 51
8
Avellino

Avellino

38 -12 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

19 11 35
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

19 11 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Padova

Padova

19 -9 21
9
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
10
Juve Stabia

Juve Stabia

19 -11 18
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

Modena

Đối đầu

Sampdoria

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Modena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sampdoria
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

6
1.2
15
6.2
1.2
11.5
4.4
1.3
10.42
3.75
1.28
11
5.2
1.21
12
1.81
3.2
3.85
5
1.22
11
5.5
1.25
12
5.75
1.2
11.5
5.5
1.22
14
5.4
1.2
12
5.9
1.21
11.5
5.4
1.23
11.3
5.5
1.23
12
6.2
1.2
11.5
6.46
1.2
13.38

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.1
0 0.36
0 2.08
+0.5 0.8
-0.5 0.91
0 0.38
0 2.08
+0.5 0.81
-0.5 0.97
+0.5 0.74
-0.5 0.89
+0.25 2.5
-0.25 0.24
0 0.33
0 2.1
+0.5 0.8
-0.5 0.9
0 0.38
0 2.08
0 0.39
0 2.12
0 0.34
0 2.17
0 0.32
0 2.19
0 0.37
0 2.12
0 0.38
0 2.2

Xỉu

Tài

U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 2.5 0.24
O 2.5 2.77
U 2.5 0.33
O 2.5 1.96
U 2.5 0.25
O 2.5 2.25
U 2.5 0.25
O 2.5 2.94
U 2.25 0.78
O 2.25 0.94
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0.25
O 2.5 2.8
U 2.5 0.24
O 2.5 2.8
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.24
O 2.5 3.03
U 2.5 0.23
O 2.5 3.22
U 2.5 0.25
O 2.5 2.7
U 2.5 0.26
O 2.5 2.65
U 2.5 0.25
O 2.5 2.85
U 2.5 0.22
O 2.5 3.41

Xỉu

Tài

U 3.5 1.25
O 3.5 0.57
U 8.5 1.1
O 8.5 0.65
U 4.5 0.52
O 4.5 1.15
U 3.5 1.7
O 3.5 0.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.