Liam Henderson

Liam Henderson

Sampdoria

Sampdoria

0 Theo dõi

Thông tin chung

Sampdoria

Sampdoria

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Scotland

Ngày sinh

25/04/1996 (31y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

16

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€1M

Điểm số trung bình

6.6

6.84

1-0

6.27

0-1

6.58

0-3

6.46

2-1

6.06

0-2

6.1

2-1

7.29

1-0

6.38

3-3

6.34

1-0

7.2

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Attacking type

Điểm mạnh

Chuyền tạo cơ hội

Tranh chấp bóng bổng

Sút xa

Điểm yếu

Tắc bóng

Kỷ luật

MC
DM
AM

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish champion

Scottish champion

2017-2018

Scottish champion

Scottish champion

2016-2017

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2016-2017

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2016-2017

Scottish champion

Scottish champion

2015-2016

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2015-2016

Norwegian champion

Norwegian champion

2015

Norwegian cup winner

Norwegian cup winner

2015

Scottish champion

Scottish champion

2014-2015

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2014-2015

Scottish champion

Scottish champion

2013-2014

Đội bóng

01/05

1 - 0

74’

0

0

-

6.8

25/04

0 - 1

65’

0

0

-

6.3

17/04

0 - 3

67’

0

0

-

6.6

22/03

2 - 1

7’

0

0

-

6.5

27/02

0 - 2

62’

0

0

6.1

21/02

2 - 1

90’

0

0

-

6.1

14/02

1 - 0

90’

0

0

7.3

10/02

3 - 3

75’

0

0

-

6.4

31/01

1 - 0

90’

0

0

6.3

25/01

0 - 0

90’

0

0

7.2

Sampdoria

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

75.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

29.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

6

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

2

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Không có dữ liệu

Scottish champion

5
Celtic FC

2017-2018

Celtic FC

2016-2017

Celtic FC

2015-2016

Celtic FC

2014-2015

Celtic FC

2013-2014

Scottish cup winner

2
Celtic FC

2016-2017

Hibernian

2015-2016

Scottish league cup winner

2
Celtic FC

2016-2017

Celtic FC

2014-2015

Norwegian champion

1

Norwegian cup winner

1