Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
1
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Daniel Tonoli
Gady Beyuku
Gady Beyuku
Marin Šverko
Bartol Franjić
Antonio Manuel Casas Marin
Alfred Duncan
Lion Lauberbach
Yanis Massolin
Grégoire Defrel
Ettore Gliozzi
Manuel De Luca
Alessandro Pietrelli
Seid Korac
Antonio Imputato
Marko Farji
Enrique Pérez Muñoz
Issa Doumbia
Alessandro Pietrelli
Matteo Cotali
Alessandro Dellavalle
Matteo Cotali
Michael Svoboda
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Pier Luigi Penzo |
|---|---|
|
|
12,048 |
|
|
Venice, Italy |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
38 | 46 | 82 | |
| 2 |
Frosinone |
38 | 42 | 81 | |
| 3 |
Monza |
38 | 29 | 76 | |
| 4 |
Palermo |
38 | 28 | 72 | |
| 5 |
Catanzaro |
39 | 12 | 62 | |
| 6 |
Modena |
39 | 12 | 55 | |
| 7 |
Juve Stabia |
39 | 0 | 54 | |
| 8 |
Avellino |
39 | -13 | 49 | |
| 9 |
Mantova |
38 | -12 | 46 | |
| 10 |
Padova |
38 | -10 | 46 | |
| 11 |
Cesena |
38 | -11 | 46 | |
| 12 |
Carrarese |
38 | -5 | 44 | |
| 13 |
Sampdoria |
38 | -13 | 44 | |
| 14 |
ACD Virtus Entella |
38 | -15 | 42 | |
| 15 |
Empoli |
38 | -7 | 41 | |
| 16 |
SudTirol |
38 | -10 | 41 | |
| 17 |
Bari |
38 | -22 | 40 | |
| 18 |
A.C. Reggiana 1919 |
38 | -20 | 37 | |
| 19 |
Spezia |
38 | -16 | 35 | |
| 20 |
Pescara |
38 | -15 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
19 | 32 | 51 | |
| 2 |
Monza |
19 | 22 | 46 | |
| 3 |
Palermo |
19 | 26 | 46 | |
| 4 |
Frosinone |
19 | 27 | 41 | |
| 5 |
Catanzaro |
20 | 12 | 38 | |
| 6 |
ACD Virtus Entella |
19 | 9 | 34 | |
| 7 |
Juve Stabia |
19 | 10 | 33 | |
| 8 |
Avellino |
19 | 1 | 32 | |
| 9 |
Sampdoria |
19 | 2 | 32 | |
| 10 |
Modena |
20 | 10 | 31 | |
| 11 |
Mantova |
19 | -1 | 30 | |
| 12 |
Carrarese |
19 | 9 | 29 | |
| 13 |
Empoli |
19 | 7 | 26 | |
| 14 |
Bari |
19 | -2 | 26 | |
| 15 |
Padova |
19 | -1 | 25 | |
| 16 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -2 | 25 | |
| 17 |
Cesena |
19 | -1 | 24 | |
| 18 |
SudTirol |
19 | -2 | 22 | |
| 19 |
Pescara |
19 | 2 | 22 | |
| 20 |
Spezia |
19 | -3 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Frosinone |
19 | 15 | 40 | |
| 2 |
Venezia |
19 | 14 | 31 | |
| 3 |
Monza |
19 | 7 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
19 | 2 | 26 | |
| 5 |
Catanzaro |
19 | 0 | 24 | |
| 6 |
Modena |
19 | 2 | 24 | |
| 7 |
Cesena |
19 | -10 | 22 | |
| 8 |
Juve Stabia |
20 | -10 | 21 | |
| 9 |
Padova |
19 | -9 | 21 | |
| 10 |
SudTirol |
19 | -8 | 19 | |
| 11 |
Avellino |
20 | -14 | 17 | |
| 12 |
Mantova |
19 | -11 | 16 | |
| 13 |
Carrarese |
19 | -14 | 15 | |
| 14 |
Empoli |
19 | -14 | 15 | |
| 15 |
Bari |
19 | -20 | 14 | |
| 16 |
Spezia |
19 | -13 | 14 | |
| 17 |
Pescara |
19 | -17 | 13 | |
| 18 |
Sampdoria |
19 | -15 | 12 | |
| 19 |
A.C. Reggiana 1919 |
19 | -18 | 12 | |
| 20 |
ACD Virtus Entella |
19 | -24 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
24 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
17 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
15 |
| 4 |
Steven Shpendi |
|
15 |
| 5 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 6 |
Gabriele Artistico |
|
13 |
| 7 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 8 |
Filippo Pittarello |
|
12 |
| 9 |
Cristian Shpendi |
|
12 |
| 10 |
Fabio abiuso |
|
11 |
Venezia
Đối đầu
Modena
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-296'
90'+6'Michael Svoboda (Venezia) Yellow Card at 96'.
92'
90'+2'Matteo Cottali (Modena) Yellow Card at 92'.
86'
86'Bryant Nieling (Modena) Substitution at 86'.
85'
85'Alessandro Pietrelli (Venezia) Yellow Card at 85'.
77'
77'Marko Lawk Farji (Venezia) Substitution at 77'.
72'
72'Antonio Imputato (Modena) Yellow Card at 72'.
71'
71'Alessandro Pietrelli (Venezia) Substitution at 71'.
68'
68'Ettore Gliozzi (Modena) Substitution at 68'.
62'
62'Yanis Massolin (Modena) Substitution at 62'.
57'
57'Alfred Duncan (Venezia) Substitution at 57'.
45'
45'Marin Sverko (Venezia) Substitution at 45'.
30'
30'Gady Beyuku (Modena) Yellow Card at 30'.
27'
27'Daniel Tonoli (Modena) Goal at 27'.