0 2

Kết thúc

27’ Daniel Tonoli

30’ Gady Beyuku

Tỷ lệ kèo

1

41

X

13

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Venezia

65%

Modena

35%

5 Sút trúng đích 7

1

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
27’
Daniel Tonoli

Daniel Tonoli

0-2
30’
Gady Beyuku

Gady Beyuku

30’

Gady Beyuku

Marin Šverko

Bartol Franjić

45’

Antonio Manuel Casas Marin

47’

Alfred Duncan

Lion Lauberbach

57’
62’

Yanis Massolin

Grégoire Defrel

68’

Ettore Gliozzi

Manuel De Luca

Alessandro Pietrelli

Seid Korac

71’
72’

Antonio Imputato

Marko Farji

Enrique Pérez Muñoz

77’

Issa Doumbia

83’

Alessandro Pietrelli

85’
86’

Matteo Cotali

Alessandro Dellavalle

Kết thúc trận đấu
0-2
92’

Matteo Cotali

Michael Svoboda

96’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Venezia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Venezia

38

46

82

6

Modena

39

12

55

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadio Pier Luigi Penzo
Sức chứa
12,048
Địa điểm
Venice, Italy

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Venezia

65%

Modena

35%

0 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 7
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phạt góc 5
15 Đá phạt 1
16 Phá bóng 31
23 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 1
541 Đường chuyền 289
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Venezia

0

Modena

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

541 Đường chuyền 289
474 Độ chính xác chuyền bóng 212
14 Đường chuyền quyết định 10
15 Tạt bóng 13
4 Độ chính xác tạt bóng 4
68 Chuyền dài 89
30 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
46 Tranh chấp thắng 59
18 Rê bóng 11
7 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 16
5 Cắt bóng 10
16 Phá bóng 31

Kỷ luật

23 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 22
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Venezia

63%

Modena

37%

8 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
280 Đường chuyền 159
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Venezia

0

Modena

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

280 Đường chuyền 159
6 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 10
8 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Venezia

67%

Modena

33%

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 19
259 Đường chuyền 126
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

259 Đường chuyền 126
8 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 19

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

96'

90'+6'Michael Svoboda (Venezia) Yellow Card at 96'.

Venezia

92'

90'+2'Matteo Cottali (Modena) Yellow Card at 92'.

Modena

86'

86'Bryant Nieling (Modena) Substitution at 86'.

Modena

85'

85'Alessandro Pietrelli (Venezia) Yellow Card at 85'.

Venezia

77'

77'Marko Lawk Farji (Venezia) Substitution at 77'.

Venezia

72'

72'Antonio Imputato (Modena) Yellow Card at 72'.

Modena

71'

71'Alessandro Pietrelli (Venezia) Substitution at 71'.

Venezia

68'

68'Ettore Gliozzi (Modena) Substitution at 68'.

Modena

62'

62'Yanis Massolin (Modena) Substitution at 62'.

Modena

57'

57'Alfred Duncan (Venezia) Substitution at 57'.

Venezia

45'

45'Marin Sverko (Venezia) Substitution at 45'.

Venezia

30'

30'Gady Beyuku (Modena) Yellow Card at 30'.

Modena

27'

27'Daniel Tonoli (Modena) Goal at 27'.

Modena

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

38 46 82
2
Frosinone

Frosinone

38 42 81
3
Monza

Monza

38 29 76
4
Palermo

Palermo

38 28 72
5
Catanzaro

Catanzaro

39 12 62
6
Modena

Modena

39 12 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

39 0 54
8
Avellino

Avellino

39 -13 49
9
Mantova

Mantova

38 -12 46
10
Padova

Padova

38 -10 46
11
Cesena

Cesena

38 -11 46
12
Carrarese

Carrarese

38 -5 44
13
Sampdoria

Sampdoria

38 -13 44
14
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

38 -15 42
15
Empoli

Empoli

38 -7 41
16
SudTirol

SudTirol

38 -10 41
17
Bari

Bari

38 -22 40
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

38 -20 37
19
Spezia

Spezia

38 -16 35
20
Pescara

Pescara

38 -15 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

19 32 51
2
Monza

Monza

19 22 46
3
Palermo

Palermo

19 26 46
4
Frosinone

Frosinone

19 27 41
5
Catanzaro

Catanzaro

20 12 38
6
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 9 34
7
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
8
Avellino

Avellino

19 1 32
9
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
10
Modena

Modena

20 10 31
11
Mantova

Mantova

19 -1 30
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -2 25
17
Cesena

Cesena

19 -1 24
18
SudTirol

SudTirol

19 -2 22
19
Pescara

Pescara

19 2 22
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

19 2 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

19 2 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
Juve Stabia

Juve Stabia

20 -10 21
9
Padova

Padova

19 -9 21
10
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
11
Avellino

Avellino

20 -14 17
12
Mantova

Mantova

19 -11 16
13
Carrarese

Carrarese

19 -14 15
14
Empoli

Empoli

19 -14 15
15
Bari

Bari

19 -20 14
16
Spezia

Spezia

19 -13 14
17
Pescara

Pescara

19 -17 13
18
Sampdoria

Sampdoria

19 -15 12
19
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 15
4
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 15
5
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
6
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 13
7
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Cristian Shpendi

Cristian Shpendi

Cesena 12
10
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11

Venezia

Đối đầu

Modena

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Venezia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Modena
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

41
13
1.04
31
13.5
1.03
19.65
6.79
1.12
29
11
1.03
136
10
1.03
17
6.5
1.14
31
14
1.03
51
9.5
1.03
100
13
1.01
129
9.9
1.03
55
10
1.04
23
12
1.04
72
13.5
1.01
31
13.5
1.03
24.13
8.23
1.13

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.1
-0.25 0.7
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.73
-0.5 1
+0.25 1.61
-0.25 0.53
+0.5 0.74
-0.5 0.9
+0.25 1.35
-0.25 0.62
+0.25 1.27
-0.25 0.58
+0.5 0.8
-0.5 0.9
+0.25 1.58
-0.25 0.54
+0.25 1.47
-0.25 0.6
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.25 7.83
-0.25 0.05
+0.25 1.36
-0.25 0.63
+0.25 1.51
-0.25 0.57

Xỉu

Tài

U 2.5 1.02
O 2.5 0.77
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.1
O 2.5 4.3
U 2.5 0.83
O 2.5 0.8
U 2.5 0.84
O 2.5 1.05
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.88
O 2.5 0.97
U 2.5 0.85
O 2.5 0.96
U 2.5 0.05
O 2.5 6
U 2.5 0.84
O 2.5 1.05
U 2.5 0.82
O 2.5 1.08
U 2.5 0.03
O 2.5 7.65
U 2.5 0.04
O 2.5 8.49
U 2.5 50
O 2.5 8.33
U 2.5 0.77
O 2.5 1.11

Xỉu

Tài

U 6.5 0.72
O 6.5 1
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 8 0.78
O 8 0.93
U 7.5 1.37
O 7.5 0.53
U 8 0.92
O 8 0.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.