1 2

Kết thúc

Wahid Faghir 73’

70’ Callum McCowatt

90’ Tonni Adamsen

Tỷ lệ kèo

1

501

X

29

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vejle

54%

Silkeborg

46%

5 Sút trúng đích 6

3

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

4’
1-0

Lasse Nielsen

14’

Wahid Faghir

Mike Vestergard

58’

Mads Enggard

60’
60’

Callum McCowatt

62’

Alexander Simmelhack

Sofus Berger

Max Jensen

Mads Enggard

68’
0-1
70’
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Wahid Faghir

Wahid Faghir

73’
1-1
77’

Mads Larsen

William Kirk

80’

Alexander Simmelhack

86’

Mads Freundlich

Adam Vikman

90’

Tonni Adamsen

Phạt đền

Hjalte Gitz

Christian Gammelgaard

91’

Valdemar Lund·Jensen

92’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Vejle
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Silkeborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Silkeborg

22

-21

19

12

Vejle

22

-19

14

3

Silkeborg

8

2

36

6

Vejle

8

-8

18

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vejle

54%

Silkeborg

46%

1 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
21 Phá bóng 25
9 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 0
492 Đường chuyền 428
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vejle

1

Silkeborg

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

492 Đường chuyền 428
399 Độ chính xác chuyền bóng 336
10 Đường chuyền quyết định 7
19 Tạt bóng 11
8 Độ chính xác tạt bóng 3
97 Chuyền dài 67
56 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
47 Tranh chấp thắng 36
15 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 14
12 Cắt bóng 10
21 Phá bóng 25

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Vejle

54%

Silkeborg

46%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
270 Đường chuyền 234
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

270 Đường chuyền 234
5 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Vejle

54%

Silkeborg

46%

9 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 14
223 Đường chuyền 192
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vejle

1

Silkeborg

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

223 Đường chuyền 192
5 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Vejle

Đối đầu

Silkeborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vejle
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Silkeborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
29
1
7.9
1.22
7.5
7.08
1.24
7.16
91
26
1.01
8
1.21
7.8
2.15
3.61
2.6
2.3
3.6
2.7
151
91
1.01
6.9
1.26
6.7
351
12
1.02
65
17
1.01
300
8.3
1.02
6.9
1.26
6.7
7.5
1.25
6.75
2.25
3.6
3
11.1
1.2
6.67

Chủ nhà

Đội khách

0 1.3
0 0.6
0 1.08
0 0.8
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 1.63
0 0.51
+0.25 0.9
-0.25 0.88
+0.25 0.88
-0.25 0.74
0 0.95
0 0.93
0 2.05
0 0.39
0 0.65
0 1.1
0 1.63
0 0.51
0 1.66
0 0.5
-0.25 0.06
+0.25 5.55
+0.25 0.95
-0.25 0.85
0 1.37
0 0.61

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 2.5 0.25
O 2.5 2.56
U 2.5 0.25
O 2.5 2.43
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3 0.78
O 3 0.94
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0.16
O 2.5 2.3
U 3.5 0.24
O 3.5 2.9
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 3.5 0.18
O 3.5 3.84
U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3 0.8
O 3 1.02
U 3.5 0.21
O 3.5 3.6

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 8.5 0.65
O 8.5 1.05
U 8.5 0.5
O 8.5 1.45
U 7.5 0.89
O 7.5 0.91
U 7.5 1
O 7.5 0.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.