Svenn Crone 45’+1

Sofus Johannesen 68’

44’ Jens Martin Gammelby

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fredericia

49%

Silkeborg

51%

9 Sút trúng đích 5

9

1

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Mads Larsen

Andreas Pyndt Andersen

William Madsen

31’
0-1
44’
Jens Martin Gammelby

Jens Martin Gammelby

Svenn Crone

Svenn Crone

46’
1-1
67’

Sofus Berger

Callum McCowatt

Sofus Johannesen

Sofus Johannesen

68’
2-1

Patrick Egelund

Jonatan Lindekilde

74’
77’

William Kirk

Mads Larsen

87’

Jeppe Andersen

Adam Vikman

Moses Opondo

Jakob Vestergaard Jessen

88’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fredericia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Silkeborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Fredericia

22

-19

24

11

Silkeborg

22

-21

19

3

Silkeborg

9

-2

36

5

Fredericia

9

-7

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Monjasa Park
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Fredericia, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fredericia

49%

Silkeborg

51%

1 Kiến tạo 1
22 Tổng cú sút 13
9 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 4
9 Phạt góc 1
7 Đá phạt 10
23 Phá bóng 23
10 Phạm lỗi 7
3 Việt vị 0
496 Đường chuyền 539
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fredericia

2

Silkeborg

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

22 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

496 Đường chuyền 539
427 Độ chính xác chuyền bóng 455
16 Đường chuyền quyết định 8
28 Tạt bóng 8
6 Độ chính xác tạt bóng 2
53 Chuyền dài 73
37 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
40 Tranh chấp thắng 36
18 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
12 Cắt bóng 9
23 Phá bóng 23

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Fredericia

46%

Silkeborg

54%

9 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
238 Đường chuyền 292
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fredericia

1

Silkeborg

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

238 Đường chuyền 292
8 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Fredericia

52%

Silkeborg

48%

13 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
258 Đường chuyền 247

Bàn thắng

Fredericia

1

Silkeborg

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

258 Đường chuyền 247
8 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

88'

88'Moses Opondo (Fredericia) Substitution at 88'.

Fredericia

87'

87'Jeppe Andersen (Silkeborg IF) Substitution at 87'.

Silkeborg

77'

77'William Kirk (Silkeborg IF) Substitution at 77'.

Silkeborg

74'

74'Daníel Kristjánsson (Fredericia) Substitution at 74'.

Fredericia

68'

68'Sofus Johannesen (Fredericia) Goal at 68'.

Fredericia

67'

67'Sofus Berger Brix (Silkeborg IF) Substitution at 67'.

Silkeborg

46'

45'+1'Svenn Crone (Fredericia) Goal at 46'.

Fredericia

44'

44'Jens Martin Gammelby (Silkeborg IF) Goal at 44'.

Silkeborg

31'

31'Andreas Pyndt (Fredericia) Substitution at 31'.

Fredericia

8'

8'Mads Larsen (Silkeborg IF) Yellow Card at 8'.

Silkeborg

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

9 2 41
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

9 -4 35
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Randers FC

Randers FC

5 -3 5
5
Vejle

Vejle

5 -2 5
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Odense BK

Odense BK

5 -1 5
4
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 10
8
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
9
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Fredericia

Đối đầu

Silkeborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fredericia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Silkeborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
17
501
1.04
11
36
2.85
2.06
4.13
2.2
3.4
2.7
1.04
8.5
238
2.2
3.61
2.52
1.13
6
41
1.03
17
501
1.03
10
201
1.05
9.25
75
1.02
10
300
1.1
6.3
50
1.07
9.25
25
1.05
9
134
1.02
14
36
1.18
5.77
30.96

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
0 0.63
0 1.33
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.73
0 1.22
+0.25 0.94
-0.25 0.84
0 0.7
0 0.95
0 0.72
0 1.07
0 0.67
0 1.25
0 0.75
0 0.95
+0.25 5.26
-0.25 0.1
0 0.76
0 1.19
0 0.61
0 1.4
0 0.68
0 1.14
0 0.65
0 1.33
0 0.69
0 1.24

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 8.5
U 3.5 0.12
O 3.5 4.16
U 3 0.72
O 3 1.09
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 3.5 0.16
O 3.5 4
U 3 0.96
O 3 0.76
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3.5 0
O 3.5 7.4
U 3.5 0.27
O 3.5 2.6
U 3.5 0.2
O 3.5 3
U 3.5 0.1
O 3.5 5.55
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.5 0.21
O 3.5 3.22
U 3.5 0.1
O 3.5 5.54
U 3.5 0.11
O 3.5 4.76
U 3.5 0.19
O 3.5 3.93

Xỉu

Tài

U 10.5 0.8
O 10.5 0.9
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 11.5 0.8
O 11.5 0.9
U 11.5 0.53
O 11.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.