Svenn Crone 45’+1
Sofus Johannesen 68’
44’ Jens Martin Gammelby
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
9
1
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMads Larsen
Andreas Pyndt Andersen
William Madsen
Jens Martin Gammelby
Svenn Crone
Sofus Berger
Callum McCowatt
Sofus Johannesen
Patrick Egelund
Jonatan Lindekilde
William Kirk
Mads Larsen
Jeppe Andersen
Adam Vikman
Moses Opondo
Jakob Vestergaard Jessen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Monjasa Park |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Fredericia, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
17/05
08:00
Fredericia
Silkeborg
17/05
08:00
Fredericia
Silkeborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
9 | 3 | 64 | |
| 2 |
Midtjylland |
9 | 2 | 60 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
9 | 4 | 47 | |
| 4 |
Viborg |
9 | 0 | 44 | |
| 5 |
Sonderjyske |
9 | -8 | 44 | |
| 6 |
Brondby IF |
9 | -1 | 42 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
9 | 17 | 48 | |
| 2 |
Odense BK |
9 | 2 | 41 | |
| 3 |
Silkeborg |
9 | -2 | 36 | |
| 4 |
Randers FC |
9 | -4 | 35 | |
| 5 |
Fredericia |
9 | -7 | 31 | |
| 6 |
Vejle |
9 | -6 | 21 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
Midtjylland |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Viborg |
5 | -2 | 4 | |
| 5 |
Sonderjyske |
4 | 0 | 4 | |
| 6 |
Brondby IF |
5 | 2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
Randers FC |
5 | -3 | 5 | |
| 5 |
Vejle |
5 | -2 | 5 | |
| 6 |
Fredericia |
4 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 4 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 9 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 10 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
5 | 2 | 9 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Viborg |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Sonderjyske |
5 | -8 | 4 | |
| 6 |
Brondby IF |
4 | -3 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Silkeborg |
4 | -2 | 9 | |
| 3 |
Odense BK |
5 | -1 | 5 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Randers FC |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
14 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
12 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
11 |
| 6 |
Jordan Larsson |
|
11 |
| 7 |
Jann-Fiete Arp |
|
10 |
| 8 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 9 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
8 |
Fredericia
Đối đầu
Silkeborg
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-188'
88'Moses Opondo (Fredericia) Substitution at 88'.
87'
87'Jeppe Andersen (Silkeborg IF) Substitution at 87'.
77'
77'William Kirk (Silkeborg IF) Substitution at 77'.
74'
74'Daníel Kristjánsson (Fredericia) Substitution at 74'.
68'
68'Sofus Johannesen (Fredericia) Goal at 68'.
67'
67'Sofus Berger Brix (Silkeborg IF) Substitution at 67'.
46'
45'+1'Svenn Crone (Fredericia) Goal at 46'.
44'
44'Jens Martin Gammelby (Silkeborg IF) Goal at 44'.
31'
31'Andreas Pyndt (Fredericia) Substitution at 31'.
8'
8'Mads Larsen (Silkeborg IF) Yellow Card at 8'.