2 3

Kết thúc

Noah Ganaus 41’

William Christian Martin 90’+4

18’ Jens Martin Gammelby

53’ Tonni Adamsen

85’ Jens Martin Gammelby

Tỷ lệ kèo

1

501

X

26

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Odense BK

66%

Silkeborg

34%

4 Sút trúng đích 6

7

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’
Jens Martin Gammelby

Jens Martin Gammelby

Noah Ganaus

Noah Ganaus

41’
1-1

Anssi Suhonen

Ismahila Ouédraogo

45’
1-2
53’
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Jay-Roy Grot

Jona Niemiec

62’

Nicolas Bürgy

67’
69’

Mads Larsen

Villads Westh

69’

Oliver Ross

Sofus Berger

Yaya Bojang

Jann-Fiete Arp

69’
1-3
85’
Jens Martin Gammelby

Jens Martin Gammelby

86’

Julius Lorents Nielsen

Callum McCowatt

William Christian Martin

Max Isaac Ejdum

86’

Adam Sorensen

Julius Berthel Askou Harvey

86’
89’

Alexander Simmelhack

Tonni Adamsen

William Christian Martin

William Christian Martin

94’
2-3
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Odense BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Silkeborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Odense BK

22

-10

27

11

Silkeborg

22

-21

19

2

Odense BK

8

2

40

3

Silkeborg

9

-2

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Odense BK

66%

Silkeborg

34%

1 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 3
5 Đá phạt 8
16 Phá bóng 40
5 Phạm lỗi 5
1 Việt vị 0
663 Đường chuyền 337

Bàn thắng

Odense BK

1

Silkeborg

3

1 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

663 Đường chuyền 337
594 Độ chính xác chuyền bóng 272
14 Đường chuyền quyết định 9
33 Tạt bóng 7
12 Độ chính xác tạt bóng 0
50 Chuyền dài 37
29 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

46 Tranh chấp 49
25 Tranh chấp thắng 23
10 Rê bóng 15
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 9
16 Phá bóng 40

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 5
5 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 104

Kiểm soát bóng

Odense BK

66%

Silkeborg

34%

8 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
331 Đường chuyền 176

Bàn thắng

Odense BK

1

Silkeborg

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

331 Đường chuyền 176
8 Đường chuyền quyết định 7
17 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Odense BK

66%

Silkeborg

34%

7 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 23
332 Đường chuyền 161

Bàn thắng

Odense BK

0

Silkeborg

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

332 Đường chuyền 161
6 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 42

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Vejle

Vejle

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Odense BK

Đối đầu

Silkeborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Odense BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Silkeborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
26
1
31
6.7
1.11
56.08
5.74
1.13
91
34
1.01
64
5.4
1.11
1.54
4.33
4.1
1.6
4.25
4.5
151
81
1.01
46
6
1.1
91
17
1.01
80
15
1.01
64
5.4
1.11
46
6
1.09
21
6.35
1.14
1.65
4.3
4.7
30.84
5.81
1.18

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.75
0 1.35
0 0.62
+0.5 0.73
-0.5 1
0 1.22
0 0.72
+1 0.98
-1 0.8
+1 0.79
-1 0.84
0 1.17
0 0.71
0 1.03
0 0.81
+1 0.9
-1 0.8
0 1.21
0 0.72
-0.25 0.1
+0.25 5
-0.25 0.12
+0.25 4.5
+1 1.03
-1 0.79
0 1.46
0 0.54

Xỉu

Tài

U 4.5 0.1
O 4.5 6
U 4.5 0.13
O 4.5 3.7
U 4.5 0.16
O 4.5 3.19
U 2.5 3.6
O 2.5 0.14
U 4.5 0.14
O 4.5 4.16
U 3.25 0.95
O 3.25 0.77
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 4.5 0
O 4.5 5.5
U 4.5 0.27
O 4.5 2.6
U 5.5 0.02
O 5.5 9
U 4.5 0.13
O 4.5 4.34
U 4.5 0.1
O 4.5 5.55
U 4.5 0.11
O 4.5 4.75
U 3.25 0.89
O 3.25 0.92
U 4.5 0.17
O 4.5 4.16

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 10.5 0.57
O 10.5 1.2
U 10.5 1.05
O 10.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.