2 2

Kết thúc

Felix Winther 24’

Friday Etim 58’

48’ Christian Gammelgaard

52’ Mikkel Duelund

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.03

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fredericia

46%

Vejle

54%

7 Sút trúng đích 6

9

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Felix Winther

Felix Winther

24’
1-0
29’

Bismark Edjeodji

45’

Christian Gammelgaard

Bismark Edjeodji

1-1
48’
Christian Gammelgaard

Christian Gammelgaard

1-2
52’
Mikkel Duelund

Mikkel Duelund

Eskild Dall

William Madsen

55’
Friday Etim

Friday Etim

58’
2-2
62’

Mike Vestergard

Valdemar Lund·Jensen

Svenn Crone

69’
74’

Wahid Faghir

Mikkel Duelund

Moses Opondo

Daniel Kristjansson

78’

Oscar Buch

Sofus Johannesen

83’
85’

Giorgi Tabatadze

Christian Sørensen

Eskild Dall

95’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Fredericia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vejle
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Fredericia

22

-19

24

12

Vejle

22

-19

14

5

Fredericia

9

-7

31

6

Vejle

9

-6

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Monjasa Park
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Fredericia, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fredericia

46%

Vejle

54%

1 Kiến tạo 2
18 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 5
11 Đá phạt 10
37 Phá bóng 32
10 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 1
367 Đường chuyền 435
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fredericia

2

Vejle

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

18 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

367 Đường chuyền 435
287 Độ chính xác chuyền bóng 356
13 Đường chuyền quyết định 11
19 Tạt bóng 25
5 Độ chính xác tạt bóng 9
55 Chuyền dài 80
11 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
51 Tranh chấp thắng 53
30 Rê bóng 14
18 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 24
6 Cắt bóng 6
37 Phá bóng 32

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Fredericia

48%

Vejle

52%

10 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
206 Đường chuyền 226
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fredericia

1

Vejle

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

206 Đường chuyền 226
7 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Fredericia

44%

Vejle

56%

8 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 21
161 Đường chuyền 209
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Fredericia

1

Vejle

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

161 Đường chuyền 209
6 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 0
19 Phá bóng 21

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

95'

90'+5'Eskild Munk Dall (Fredericia) Yellow Card at 95'.

Fredericia

94'

90'+4'Friday Etim (Fredericia) Yellow Card at 94'.

Fredericia

85'

85'Giorgi Tabatadze (Vejle) Substitution at 85'.

Vejle

83'

83'Jeppe Kudsk (Fredericia) Substitution at 83'.

Fredericia

78'

78'Moses Opondo (Fredericia) Substitution at 78'.

Fredericia

74'

74'Wahidullah Faghir (Vejle) Substitution at 74'.

Vejle

69'

69'Svenn Crone (Fredericia) Yellow Card at 69'.

Fredericia

62'

62'Abdoulaye Camara (Vejle) Substitution at 62'.

Vejle

58'

58'Friday Etim (Fredericia) Goal at 58'.

Fredericia

55'

55'Eskild Munk Dall (Fredericia) Substitution at 55'.

Fredericia

52'

52'Mikkel Duelund (Vejle) Goal at 52'.

Vejle

48'

48'Christian Gammelgaard (Vejle) Goal at 48'.

Vejle

45'

45'Christian Gammelgaard (Vejle) Substitution at 45'.

Vejle

29'

29'Bismark Edjeodji (Vejle) Yellow Card at 29'.

Vejle

24'

24'Felix Winther (Fredericia) Goal at 24'.

Fredericia

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Vejle

Vejle

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Fredericia

Đối đầu

Vejle

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fredericia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vejle
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

19
1.03
21
16
1.04
17.5
11.41
1.07
14.09
10
1.06
12
15
1.04
20
2.24
3.5
2.55
2.3
3.5
2.8
13
1.07
17
19
1.04
21
15
1.06
18
13
1.07
15
15
1.04
20
15.5
1.04
18.5
11.3
1.09
12.3
14.5
1.05
17
2.33
3.75
2.6
5.95
1.32
7.14

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 1.3
-0.5 0.53
0 0.71
0 1.26
+0.25 1.04
-0.25 0.74
0 0.68
0 0.95
0 0.69
0 1.11
0 0.67
0 1.25
0 0.75
0 0.95
0 0.71
0 1.26
0 0.72
0 1.25
+0.25 5.85
-0.25 0.07
0 0.67
0 1.15
0 0.83
0 1.07
0 0.76
0 1.12

Xỉu

Tài

U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.06
O 4.5 5
U 4.5 0.07
O 4.5 5.01
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 4.5 0.05
O 4.5 8.33
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 4.5 0
O 4.5 7.1
U 4.5 0.41
O 4.5 1.81
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 4.5 0.05
O 4.5 8.33
U 4.5 0.05
O 4.5 7.69
U 4.5 0.08
O 4.5 5.55
U 4.5 0.05
O 4.5 8.04
U 3 0.84
O 3 1.05
U 4.5 0.36
O 4.5 2.27

Xỉu

Tài

U 14.5 0.44
O 14.5 1.62
U 13.5 0.8
O 13.5 0.83
U 13.5 0.87
O 13.5 0.85
U 13 0.72
O 13 1.08
U 13 0.7
O 13 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.