Silkeborg

Silkeborg

Denmark

Denmark

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Danish Superliga

Vòng 9

Các trận đấu liên quan

10/05
21:00

Silkeborg

Silkeborg

FC Copenhagen

FC Copenhagen

Danish Superliga

Relegation

17/05
19:00

Fredericia

Fredericia

Silkeborg

Silkeborg

Danish Superliga

Relegation

5 trận gần nhất

3-1
2-2
1-2
2-0
2-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
27 Cầu thủ
183 cm Chiều cao trung bình
7 Cầu thủ nước ngoài
$785.7K Giá trị trung bình
23.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Ramazan Orazov

Chuyển nhượng

0.05M €

31/12

Ramazan Orazov

Kết thúc cho mượn

30/12

Rami Hajal

Chuyển nhượng

10/07

Ramazan Orazov

Cho mượn

08/07

Rasmus Thelander

Ký hợp đồng

02/02

Cúp và chức vô địch

Danish Cup Winner

Danish Cup Winner

2023-2024

Danish second tier champion

Danish second tier champion

2018-2019

Danish second tier champion

Danish second tier champion

2013-2014

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1917
Thành phố
Silkeborg
Sân vận động
JYSK Park
Sức chứa
10000

Không có dữ liệu

May, 2021

Danish 1st Division

HT
FT

27/05
Unknown

Silkeborg

Silkeborg

Fredericia

Fredericia

0 0
2 1
0 0

02/05
Unknown

Fredericia

Fredericia

Silkeborg

Silkeborg

0 0
0 1
0 0
Dec, 2020

Danish 1st Division

HT
FT

12/12
Unknown

Silkeborg

Silkeborg

Fredericia

Fredericia

0 0
2 0
0 0
Sep, 2020

Danish 1st Division

HT
FT

27/09
Unknown

Fredericia

Fredericia

Silkeborg

Silkeborg

0 0
1 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Kent Nielsen
Denmark
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Mads Freundlich
Denmark
€1.5M

8

Jeppe Andersen
Denmark
€100K

36

Julius Lorents Nielsen
Denmark
€800K

26

Mikkel Øxenberg
Denmark
--

7

Villads Westh
Denmark
€750K

6

Adam Vikman
Sweden
€600K

27

William Kirk
Denmark
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Tonni Adamsen
Denmark
€1.5M

9

Alexander Simmelhack
Denmark
€700K

11

Oliver Ross
Denmark
€1.2M

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Chuyển nhượng

0.05M €

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Chuyển nhượng

2025/07/08

Cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/31

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/17

Chuyển nhượng

2024/07/08

Chuyển nhượng

0.83M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/28

Chuyển nhượng

0.2M €

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/31

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/17

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/28

Chuyển nhượng

0.2M €

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Chuyển nhượng

0.1M €

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/06

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/22

Chuyển nhượng

0.2M €

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/30

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Chuyển nhượng

0.05M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/08

Chuyển nhượng

0.83M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/26

Chuyển nhượng

0.34M €

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/20

Ký hợp đồng

2023/02/04

Chuyển nhượng

0.1M €

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/16

Chuyển nhượng

0.335M €

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/24

Chuyển nhượng

0.25M €

Danish second tier champion

2018-2019 2013-2014
2

Danish Cup Winner

2023-2024
1