1 1

Kết thúc

Dorian Hanza 70’

53’ Valdemar Byskov Andreasen

89’ Mads Bech Sørensen

89’ Srđan Kuzmić

Tỷ lệ kèo

1

29

X

1.01

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viborg

49%

Midtjylland

51%

2 Sút trúng đích 4

5

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Cho Gue-sung

Srđan Kuzmić

31’
45’

Mikael Uhre

Aral Simsir

0-1
53’
Valdemar Byskov Andreasen

Valdemar Byskov Andreasen

Osman Abdulkadir Addo

Charly Ngos Nouck Horneman

61’
64’

Dario Osorio

Mads Søndergaard Clausen

66’
67’

Adam Gabriel

Dario Osorio

Dorian Hanza

Dorian Hanza

70’
1-1

Oliver Bundgaard Kristensen

Hjalte Bidstrup

76’
80’

Mikel Gogorza

Cho Gue-sung

86’

Ousmane Diao

Valdemar Byskov Andreasen

1-2
89’
Mads Bech Sørensen

Mads Bech Sørensen

89’

Srđan Kuzmić

91’

Mads Bech Sørensen

Tim Freriks

Sami Jalal Karchoud

95’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Viborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

5

Viborg

22

2

33

2

Midtjylland

8

2

59

4

Viborg

8

1

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Viborg Stadion
Sức chứa
9,566
Địa điểm
Viborg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Viborg

49%

Midtjylland

51%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 17
2 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 6
1 Đá phạt 11
51 Phá bóng 28
13 Phạm lỗi 20
6 Việt vị 1
289 Đường chuyền 297
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Viborg

1

Midtjylland

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

6 Việt vị 1

Đường chuyền

289 Đường chuyền 297
181 Độ chính xác chuyền bóng 186
6 Đường chuyền quyết định 13
18 Tạt bóng 23
3 Độ chính xác tạt bóng 6
113 Chuyền dài 132
26 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

165 Tranh chấp 165
84 Tranh chấp thắng 81
16 Rê bóng 20
9 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

27 Tổng tắc bóng 27
3 Cắt bóng 9
51 Phá bóng 28

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

187 Mất bóng 188

Kiểm soát bóng

Viborg

49%

Midtjylland

51%

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 16
2 Việt vị 0
144 Đường chuyền 149
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

144 Đường chuyền 149
3 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Viborg

49%

Midtjylland

51%

3 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
26 Phá bóng 11
4 Việt vị 1
153 Đường chuyền 151
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Viborg

1

Midtjylland

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

153 Đường chuyền 151
3 Đường chuyền quyết định 8
5 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 3
26 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

103 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Viborg

Đối đầu

Midtjylland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Viborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

29
1.01
21
23
1.01
21
15.63
1.1
9.7
17
1.03
13
112
7
1.08
3.15
3.65
2.05
101
1.01
101
23
1.01
21
21
1.05
15
29
1.01
12
112
7
1.08
9.2
1.21
6.8
11.5
1.22
6.85
49
1.01
18
23
1.01
21
10.82
1.2
7.28

Chủ nhà

Đội khách

0 1.5
0 0.5
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.11
0 0.81
-0.25 0.89
+0.25 0.76
-0.25 0.03
+0.25 7.1
0 0.99
0 0.84
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.56
0 0.55
0 1.12
0 0.81
0 1.66
0 0.5
0 1.04
0 0.75
0 1.21
0 1.38
0 1.05
0 0.8

Xỉu

Tài

U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.1
O 2.5 5.15
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0.04
O 2.5 6.2
U 3.5 0.2
O 3.5 3.35
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 3.5 0.23
O 3.5 3.22
U 2.5 0.24
O 2.5 2.94
U 2.75 0.04
O 2.75 9.14
U 2.5 16.66
O 2.5 6.25
U 3.5 0.17
O 3.5 4.3

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 9.5 0.58
O 9.5 1.35
U 9.5 0.47
O 9.5 1.55
U 9.5 1.25
O 9.5 0.6
U 10 0.65
O 10 1.2
U 10 0.66
O 10 1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.