3 3

Kết thúc

Dario Osorio 36’

Pedro Bravo 45’+2

Martin Erlic 80’

33’ Asker Beck

45’ Asker Beck

89’ Dorian Hanza

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.02

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Midtjylland

57%

Viborg

43%

7 Sút trúng đích 6

8

0

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Philip Billing

17’

Dario Osorio

31’
0-1
33’
Asker Beck

Asker Beck

Dario Osorio

Dario Osorio

36’
1-1

Denil Castillo

41’
1-2
45’
Asker Beck

Asker Beck

Júnior Brumado

Dario Osorio

45’
Pedro Bravo

Pedro Bravo

47’
2-2

Cho Gue-sung

Edward Chilufya

60’
66’

Mees Hoedemakers

67’

Žan Zaletel

Oliver Bundgaard Kristensen

Victor Bak Jensen

67’

Kevin Mbabu

Denil Castillo

74’

Mikel Gogorza

Aral Simsir

74’
74’

Bilal Brahimi

Charly Ngos Nouck Horneman

75’

Jean-Manuel Mbom

Mees Hoedemakers

Martin Erlic

Martin Erlic

80’
3-2
87’

Adam Kleis-Kristoffersen

Asker Beck

Paulinho

Ousmane Diao

87’
3-3
89’
Dorian Hanza

Dorian Hanza

Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

5

Viborg

22

2

33

2

Midtjylland

8

2

59

4

Viborg

8

1

44

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Midtjylland

57%

Viborg

43%

2 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 0
12 Đá phạt 17
29 Phá bóng 35
17 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 1
413 Đường chuyền 318
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Midtjylland

3

Viborg

3

3 Bàn thua 3

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

413 Đường chuyền 318
325 Độ chính xác chuyền bóng 220
12 Đường chuyền quyết định 6
20 Tạt bóng 12
3 Độ chính xác tạt bóng 2
86 Chuyền dài 93
43 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
65 Tranh chấp thắng 53
17 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 18
9 Cắt bóng 11
29 Phá bóng 35

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

156 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Midtjylland

66%

Viborg

34%

8 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
228 Đường chuyền 119
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Midtjylland

2

Viborg

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

228 Đường chuyền 119
6 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Midtjylland

48%

Viborg

52%

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
181 Đường chuyền 194
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Midtjylland

1

Viborg

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

181 Đường chuyền 194
5 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 7
19 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-3

89'

89'Dorian Hanza (Viborg) Goal at 89'.

Viborg

87'

87'Paulo Victor (Midtjylland) Substitution at 87'.

Midtjylland

87'

87'Adam Kleis-Kristoffersen (Viborg) Substitution at 87'.

Viborg

80'

80'Martin Erlic (Midtjylland) Goal at 80'.

Midtjylland

75'

75'Jean-Manuel Mbom (Viborg) Substitution at 75'.

Viborg

74'

74'Kevin Mbabu (Midtjylland) Substitution at 74'.

Midtjylland

74'

74'Brahimi Bilal (Viborg) Substitution at 74'.

Viborg

67'

67'Viktor Bak (Midtjylland) Yellow Card at 67'.

Midtjylland

67'

67'Zan Zaletel (Viborg) Substitution at 67'.

Viborg

66'

66'Mees Hoedemakers (Viborg) Yellow Card at 66'.

Viborg

60'

60'Cho Gue-Sung (Midtjylland) Substitution at 60'.

Midtjylland

47'

45'+2'Pedro Bravo (Midtjylland) Goal at 47'.

Midtjylland

45'

45'Júnior Brumado (Midtjylland) Substitution at 45'.

Midtjylland

45'

45'Asker Bech (Viborg) Goal at 45'.

Viborg

36'

36'Darío Osorio (Midtjylland) Goal at 36'.

Midtjylland

33'

33'Asker Bech (Viborg) Goal at 33'.

Viborg

31'

31'Darío Osorio (Midtjylland) Yellow Card at 31'.

Midtjylland

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Midtjylland

Đối đầu

Viborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

21
1.02
29
15
1.03
21
15.07
1.04
20.54
7
1.11
11
11
1.07
19
1.42
4.45
5.15
1.5
4.4
5.25
13
1.07
19
18
1.04
26
13
1.06
21
16
1.03
25
9.3
1.1
16
10.5
1.09
15
10.1
1.1
13.5
1.52
4.6
5.75
6.55
1.22
10.22

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+1.5 1.3
-1.5 0.53
0 0.55
0 1.58
+1 0.82
-1 0.96
+1 0.74
-1 0.9
0 0.48
0 1.5
0 0.52
0 1.59
+1 0.75
-1 0.95
0 0.55
0 1.58
0 0.71
0 1.26
+0.25 5.25
-0.25 0.09
+1.25 1.06
-1.25 0.77
0 0.53
0 1.55

Xỉu

Tài

U 6.5 0.07
O 6.5 7.75
U 6.5 0.03
O 6.5 5.88
U 6.5 0.04
O 6.5 8.29
U 2.5 4.25
O 2.5 0.11
U 6.5 0.02
O 6.5 11.11
U 3 0.92
O 3 0.8
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 6.5 0.1
O 6.5 6.6
U 6.5 0.27
O 6.5 2.6
U 6.5 0.03
O 6.5 8
U 6.5 0.03
O 6.5 10
U 6.5 0.07
O 6.5 6.66
U 6.5 0.08
O 6.5 5.55
U 3.25 0.85
O 3.25 0.95
U 6.5 0.22
O 6.5 3.44

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 9.5 0.68
O 9.5 1.2
U 8.5 1.16
O 8.5 0.66
U 9 0.6
O 9 1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.