5 2

Kết thúc

Kevin Yakob 31’

Kevin Yakob 57’

Kristian Arnstad 60’

Kristian Arnstad 64’

Gift Links 70’

55’ Dorian Hanza

90’+5 Osman Abdulkadir Addo

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

201

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aarhus AGF

57%

Viborg

43%

9 Sút trúng đích 4

6

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0

Kevin Yakob

18’
Kevin Yakob

Kevin Yakob

31’
1-0
44’

Sami Jalal Karchoud

Henrik Dalsgaard

53’
1-1
55’
Dorian Hanza

Dorian Hanza

Kevin Yakob

Kevin Yakob

57’
2-1
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

60’
3-1
61’

Mikkel Løndal

Isak Andri Sigurgeirsson

Kristian Arnstad

Phạt đền

64’

Sebastian Jorgensen

Frederik Emmery

66’
Gift Links

Gift Links

70’
5-1

Frederik Tingager

Henrik Dalsgaard

75’
76’

Asker Beck

Mads Søndergaard Clausen

Tómas Óli Kristjánsson

Tobias Bech Kristensen

86’
88’

Osman Abdulkadir Addo

Sami Jalal Karchoud

5-2
95’
Osman Abdulkadir Addo

Osman Abdulkadir Addo

96’

Dorian Hanza

Kết thúc trận đấu
5-2

Đối đầu

Xem tất cả
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aarhus AGF

22

23

50

5

Viborg

22

2

33

1

Aarhus AGF

9

3

64

4

Viborg

9

0

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Vejlby Stadion
Sức chứa
5,200
Địa điểm
Aarhus, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aarhus AGF

57%

Viborg

43%

3 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 11
9 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 1
13 Đá phạt 14
20 Phá bóng 18
14 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 2
488 Đường chuyền 383
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aarhus AGF

5

Viborg

2

2 Bàn thua 5
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 2

Đường chuyền

488 Đường chuyền 383
427 Độ chính xác chuyền bóng 319
10 Đường chuyền quyết định 11
19 Tạt bóng 4
5 Độ chính xác tạt bóng 1
61 Chuyền dài 66
29 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
48 Tranh chấp thắng 47
21 Rê bóng 15
12 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 11
20 Phá bóng 18

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 108

Kiểm soát bóng

Aarhus AGF

57%

Viborg

43%

9 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
224 Đường chuyền 174
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Aarhus AGF

1

Viborg

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

224 Đường chuyền 174
7 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Aarhus AGF

57%

Viborg

43%

6 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 6
1 Việt vị 1
267 Đường chuyền 209
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Aarhus AGF

4

Viborg

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

267 Đường chuyền 209
3 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

5-2

96'

90'+6'Dorian Hanza (Viborg) Yellow Card at 96'.

Viborg

95'

90'+5'Osman Addo (Viborg) Goal at 95'.

Viborg

88'

88'Osman Addo (Viborg) Substitution at 88'.

Viborg

86'

86'Tómas Kristjánsson (Aarhus AGF) Substitution at 86'.

Aarhus AGF

76'

76'Asker Bech (Viborg) Substitution at 76'.

Viborg

75'

75'Mees Hoedemakers (Viborg) Substitution at 75'.

Viborg

75'

75'Frederik Tingager (Aarhus AGF) Substitution at 75'.

Aarhus AGF

70'

70'Gift Links (Aarhus AGF) Goal at 70'.

Aarhus AGF

66'

66'Rasmus Carstensen (Aarhus AGF) Substitution at 66'.

Aarhus AGF

64'

64'Kristian Malt Arnstad (Aarhus AGF) Penalty - Scored at 64'.

Aarhus AGF

61'

61'Mikkel Løndal (Viborg) Substitution at 61'.

Viborg

60'

60'Kristian Malt Arnstad (Aarhus AGF) Goal at 60'.

Aarhus AGF

57'

57'Kevin Yakob (Aarhus AGF) Goal at 57'.

Aarhus AGF

55'

55'Dorian Hanza (Viborg) Goal at 55'.

Viborg

53'

53'Henrik Dalsgaard (Aarhus AGF) Yellow Card at 53'.

Aarhus AGF

44'

44'Sami Jalal (Viborg) Yellow Card at 44'.

Viborg

31'

31'Kevin Yakob (Aarhus AGF) Goal at 31'.

Aarhus AGF

18'

18'Kevin Yakob (Aarhus AGF) Yellow Card at 18'.

Aarhus AGF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Vejle

Vejle

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Aarhus AGF

Đối đầu

Viborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Viborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
201
1.02
15
29
1.26
4.59
14.21
1.01
34
71
1.02
11
104
1.01
91
151
2.33
2.25
4.3
1.01
18
61
2.35
2.35
4.4
1.02
11
104
1.02
11.5
55
1.27
4.76
11.5
1.02
13
66
1.02
15
29
2.46
2.33
4.46

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
0 0.64
0 1.31
+0.5 0.67
-0.5 1.05
0 0.68
0 1.29
+0.75 0.81
-0.75 0.8
0 0.7
0 1.22
0 0.6
0 1.37
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.69
0 1.28
0 0.74
0 1.21
+0.25 4
-0.25 0.15
0 0.61
0 1.26
0 0.65
0 1.33
0 0.61
0 1.42

Xỉu

Tài

U 6.5 0.12
O 6.5 5.25
U 6.5 0.14
O 6.5 3.84
U 2.25 0.73
O 2.25 1.07
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 6.5 0.15
O 6.5 4.34
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 6.5 0.15
O 6.5 4.5
U 6.5 0.82
O 6.5 1.02
U 6.5 0.1
O 6.5 5
U 6.5 0.13
O 6.5 4.76
U 6.5 0.07
O 6.5 6.66
U 6.5 0.16
O 6.5 3.84
U 6.5 0.16
O 6.5 3.99
U 6.5 0.15
O 6.5 4
U 6.5 0.81
O 6.5 1.06

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 9.5 1
O 9.5 0.75
U 8.5 0.58
O 8.5 1.15
U 10.5 0.66
O 10.5 1.05
U 8.5 0.73
O 8.5 1.07
U 8.5 0.75
O 8.5 1.07
U 8.5 0.66
O 8.5 1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.