Nicolai Vallys 90’+7

65’ Franculino Gluda Dju

81’ Aral Simsir

81’ Bartosz Ślisz

Tỷ lệ kèo

1

501

X

17

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brondby IF

55%

Midtjylland

45%

5 Sút trúng đích 5

3

9

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Marko Divković

24’

Oliver Marc Rose-Villadsen

35’
55’

Franculino Gluda Dju

Mikel Gogorza

64’

Dario Osorio

64’

Mike Tullberg

65’

Franculino Gluda Dju

Phạt đền

Benjamin Tahirovic

Daniel Wass

67’

Benjamin Tahirovic

Daniel Wass

69’
70’

Ousmane Diao

Bartosz Ślisz

70’
74’

Pedro Bravo

79’

Paulinho

Dario Osorio

0-2
81’
Aral Simsir

Aral Simsir

81’

Bartosz Ślisz

Sho Fukuda

Mats Köhlert

82’
84’

Kevin Mbabu

Aral Simsir

Sho Fukuda

Mats Köhlert

85’

Mads Frokjaer-Jensen

Oliver Marc Rose-Villadsen

87’
95’

Kevin Mbabu

Mads Frokjaer-Jensen

96’

Nicolai Vallys

Phạt đền

97’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Brondby IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

4

Brondby IF

22

9

34

2

Midtjylland

8

2

59

5

Brondby IF

8

1

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Brøndby Stadion
Sức chứa
29,000
Địa điểm
Copenhagen, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brondby IF

55%

Midtjylland

45%

13 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 9
15 Đá phạt 19
25 Phá bóng 16
20 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
363 Đường chuyền 307
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Brondby IF

1

Midtjylland

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

363 Đường chuyền 307
279 Độ chính xác chuyền bóng 221
9 Đường chuyền quyết định 11
16 Tạt bóng 12
6 Độ chính xác tạt bóng 3
52 Chuyền dài 90
11 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
51 Tranh chấp thắng 48
11 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 6
25 Phá bóng 16

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Brondby IF

48%

Midtjylland

52%

5 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
163 Đường chuyền 183
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

163 Đường chuyền 183
4 Đường chuyền quyết định 9
5 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Brondby IF

62%

Midtjylland

38%

8 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
199 Đường chuyền 121
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Brondby IF

1

Midtjylland

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

199 Đường chuyền 121
5 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

97'

90'+7'Nicolai Vallys (Brondby IF) Penalty - Scored at 97'.

Brondby IF

95'

90'+5'Kevin Mbabu (Midtjylland) Yellow Card at 95'.

Midtjylland

87'

87'Mads Frökjaer (Brondby IF) Substitution at 87'.

Brondby IF

84'

84'Kevin Mbabu (Midtjylland) Substitution at 84'.

Midtjylland

82'

82'Sho Fukuda (Brondby IF) Substitution at 82'.

Brondby IF

81'

81'Ousmane Diao (Midtjylland) Red Card at 81'.

Midtjylland

81'

81'Bartosz Slisz (Brondby IF) Own Goal at 81'.

Brondby IF

79'

79'Denil Castillo (Midtjylland) Substitution at 79'.

Midtjylland

74'

74'Pedro Bravo (Midtjylland) Yellow Card at 74'.

Midtjylland

70'

70'Bartosz Slisz (Brondby IF) Yellow Card at 70'.

Brondby IF

70'

70'Ousmane Diao (Midtjylland) Yellow Card at 70'.

Midtjylland

67'

67'Benjamin Tahirovic (Brondby IF) Substitution at 67'.

Brondby IF

65'

65'Franculino Djú (Midtjylland) Penalty - Scored at 65'.

Midtjylland

55'

55'Franculino Djú (Midtjylland) Substitution at 55'.

Midtjylland

35'

35'Oliver Villadsen (Brondby IF) Yellow Card at 35'.

Brondby IF

24'

24'Marko Divkovic (Brondby IF) Yellow Card at 24'.

Brondby IF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Brondby IF

Đối đầu

Midtjylland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brondby IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Midtjylland
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
17
1.02
26
18.5
1.01
32.3
5.16
1.17
34
7.5
1.05
300
9.4
1.01
2.93
3.51
2.01
3.3
3.5
2.05
151
56
1.01
26
19
1.01
251
10
1.03
100
9.5
1.04
300
9.4
1.01
17.5
4.81
1.22
18.2
5.2
1.24
150
14.5
1.01
28.34
5.26
1.21

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.42
-0.75 1.75
+0.25 5.55
-0.25 0.06
-0.5 0.7
+0.5 1
+0.25 3.22
-0.25 0.21
-0.25 0.97
+0.25 0.81
-0.25 0.9
+0.25 0.74
+0.25 2.2
-0.25 0.36
0 0.44
0 1.86
-0.5 0.7
+0.5 1.05
+0.25 3.44
-0.25 0.19
0 0.57
0 1.49
-0.25 0.07
+0.25 5.25
+0.5 13.49
-0.5 0.01
0 0.45
0 1.77

Xỉu

Tài

U 3 0.5
O 3 1.5
U 3.5 0.03
O 3.5 5.88
U 2.5 0.29
O 2.5 2.39
U 2.5 0.17
O 2.5 3.2
U 2.5 0.22
O 2.5 3.03
U 2.75 0.84
O 2.75 0.88
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.23
O 2.5 2.5
U 2.5 0.3
O 2.5 2.4
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.5 0.08
O 3.5 5.26
U 3.5 0.18
O 3.5 3.57
U 2.5 0.26
O 2.5 2.63
U 3.5 0.06
O 3.5 7.21
U 2.5 0.28
O 2.5 2.69

Xỉu

Tài

U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 12.5 0.63
O 12.5 1.15
U 13.5 0.6
O 13.5 1.2
U 12.5 0.97
O 12.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.