1 2

Kết thúc

Sami Jalal Karchoud 7’

14’ Janni Serra

41’ Janni Serra

Tỷ lệ kèo

1

101

X

7

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viborg

58%

Aarhus AGF

42%

4 Sút trúng đích 5

4

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Sami Jalal Karchoud

Sami Jalal Karchoud

7’
1-0
1-1
14’
Janni Serra

Janni Serra

36’

Kristian Arnstad

1-2
41’
Janni Serra

Janni Serra

Osman Abdulkadir Addo

Bilal Brahimi

45’

Thomas Jorgensen

58’
60’

Patrick Mortensen

Janni Serra

Sami Jalal Karchoud

65’

Mees Hoedemakers

Asker Beck

70’

Tim Freriks

Thomas Jorgensen

77’
82’

Jonas Jensen-Abbew

Eric Kahl

Žan Zaletel

Sami Jalal Karchoud

88’
89’

Tómas Óli Kristjánsson

Tobias Bech Kristensen

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Viborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aarhus AGF

22

23

50

5

Viborg

22

2

33

1

Aarhus AGF

9

3

64

4

Viborg

9

0

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Viborg Stadion
Sức chứa
9,566
Địa điểm
Viborg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Viborg

58%

Aarhus AGF

42%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 2
11 Đá phạt 10
19 Phá bóng 48
10 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 1
535 Đường chuyền 377
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Viborg

1

Aarhus AGF

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

535 Đường chuyền 377
444 Độ chính xác chuyền bóng 286
9 Đường chuyền quyết định 9
22 Tạt bóng 8
5 Độ chính xác tạt bóng 3
80 Chuyền dài 89
27 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
46 Tranh chấp thắng 58
15 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 25
13 Cắt bóng 13
19 Phá bóng 48

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

163 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Viborg

57%

Aarhus AGF

43%

4 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 20
272 Đường chuyền 204
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Viborg

1

Aarhus AGF

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

272 Đường chuyền 204
3 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Viborg

59%

Aarhus AGF

41%

7 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 27
0 Việt vị 1
258 Đường chuyền 179
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

258 Đường chuyền 179
6 Đường chuyền quyết định 7
17 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 27

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

89'

89'Tómas Kristjánsson (Aarhus AGF) Substitution at 89'.

Aarhus AGF

88'

88'Zan Zaletel (Viborg) Substitution at 88'.

Viborg

82'

82'Jonas Jensen-Abbew (Aarhus AGF) Substitution at 82'.

Aarhus AGF

77'

77'Tim Freriks (Viborg) Substitution at 77'.

Viborg

70'

70'Mees Hoedemakers (Viborg) Substitution at 70'.

Viborg

65'

65'Sami Jalal (Viborg) Yellow Card at 65'.

Viborg

61'

61'Frederik Emmery (Aarhus AGF) Substitution at 61'.

Aarhus AGF

60'

60'Sebastian Jorgensen (Aarhus AGF) Substitution at 60'.

Aarhus AGF

58'

58'Thomas Jørgensen (Viborg) Yellow Card at 58'.

Viborg

45'

45'Osman Addo (Viborg) Substitution at 45'.

Viborg

41'

41'Janni Serra (Aarhus AGF) Goal at 41'.

Aarhus AGF

36'

36'Kristian Malt Arnstad (Aarhus AGF) Yellow Card at 36'.

Aarhus AGF

14'

14'Janni Serra (Aarhus AGF) Goal at 14'.

Aarhus AGF

7'

7'Sami Jalal (Viborg) Goal at 7'.

Viborg

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Vejle

Vejle

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Viborg

Đối đầu

Aarhus AGF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Viborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

101
7
1.1
26
5.5
1.17
73.43
5.8
1.12
26
5.5
1.11
76
5.6
1.13
2.62
3.41
2.22
3.05
3.4
2.15
46
6
1.13
23
5.4
1.17
41
7
1.11
55
6.5
1.11
76
5.6
1.13
55
6.5
1.1
21
6.25
1.14
65
6
1.12
26
5.5
1.17
10.69
3.87
1.42

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.37
0 0.55
0 1.49
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 0.59
0 1.49
-0.25 0.76
+0.25 1.02
-0.25 0.71
+0.25 0.94
0 0.55
0 1.5
0 0.63
0 1.32
0 1.05
0 0.7
0 0.59
0 1.49
0 0.56
0 1.56
0 0.62
0 1.38
0 0.56
0 1.36
0 0.56
0 1.51
0 0.52
0 1.62

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.1
U 3.5 0.24
O 3.5 2.77
U 3.5 0.29
O 3.5 2.54
U 2.5 4
O 2.5 0.12
U 3.5 0.26
O 3.5 2.85
U 2.75 0.82
O 2.75 0.9
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.19
O 3.5 2.6
U 3.5 0.29
O 3.5 2.45
U 3.5 0.25
O 3.5 2.6
U 3.5 0.26
O 3.5 2.85
U 3.5 0.22
O 3.5 3.33
U 3.5 0.29
O 3.5 2.56
U 3.5 0.29
O 3.5 2.47
U 3.5 0.19
O 3.5 3.44
U 3.5 0.19
O 3.5 3.94

Xỉu

Tài

U 6.5 1
O 6.5 0.72
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 7.5 0.5
O 7.5 1.3
U 7.5 0.65
O 7.5 1.15
U 6.5 0.94
O 6.5 0.86
U 6.5 0.9
O 6.5 0.92
U 6.5 0.96
O 6.5 0.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.