Callum McCowatt 23’

Tonni Adamsen 29’

51’ Gustav Olsted Marcussen

78’ Jonatan Lindekilde

90’+3 Jonatan Lindekilde

Tỷ lệ kèo

1

17

X

1.03

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Silkeborg

51%

Fredericia

49%

5 Sút trúng đích 6

5

4

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Sofus Berger

Younes Bakiz

16’
Callum McCowatt

Callum McCowatt

23’
1-0
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

29’
2-0

Oliver Ross

33’
45’

Emilio Simonsen

Elias Hansborg-Sørensen

2-1
51’
Gustav Olsted Marcussen

Gustav Olsted Marcussen

53’

Gustav Olsted Marcussen

Mads Freundlich

Adam Vikman

57’
72’

Eskild Dall

Anders Dahl

Villads Westh

William Kirk

72’
77’

Jonatan Lindekilde

Gustav Olsted Marcussen

2-1
78’
Jonatan Lindekilde

Jonatan Lindekilde

85’

Patrick Egelund

Adam Nygaard Andersen

2-2
93’
Jonatan Lindekilde

Jonatan Lindekilde

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Silkeborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredericia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Fredericia

22

-19

24

11

Silkeborg

22

-21

19

3

Silkeborg

8

2

36

5

Fredericia

8

-5

31

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Silkeborg

51%

Fredericia

49%

2 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 4
12 Đá phạt 6
27 Phá bóng 13
6 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 5
524 Đường chuyền 501
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Silkeborg

2

Fredericia

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

12 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 5

Đường chuyền

524 Đường chuyền 501
449 Độ chính xác chuyền bóng 429
12 Đường chuyền quyết định 14
11 Tạt bóng 23
6 Độ chính xác tạt bóng 8
95 Chuyền dài 49
41 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
38 Tranh chấp thắng 37
9 Rê bóng 16
3 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 4
27 Phá bóng 13

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Silkeborg

54%

Fredericia

46%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 7
0 Việt vị 2
289 Đường chuyền 241
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Silkeborg

2

Fredericia

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

289 Đường chuyền 241
7 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Silkeborg

48%

Fredericia

52%

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 6
2 Việt vị 3
235 Đường chuyền 260

Bàn thắng

Silkeborg

0

Fredericia

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

235 Đường chuyền 260
5 Đường chuyền quyết định 9
4 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

93'

90'+3'Jonatan Lindekilde (Fredericia) Goal at 93'.

Fredericia

85'

85'Patrick Egelund (Fredericia) Substitution at 85'.

Fredericia

78'

78'Jonatan Lindekilde (Fredericia) Goal at 78'.

Fredericia

77'

77'Jonatan Lindekilde (Fredericia) Substitution at 77'.

Fredericia

73'

73'Rami Al Hajj (Silkeborg IF) Substitution at 73'.

Silkeborg

72'

72'Villads Westh (Silkeborg IF) Substitution at 72'.

Silkeborg

72'

72'Andreas Pyndt (Fredericia) Substitution at 72'.

Fredericia

57'

57'Mads Freundlich (Silkeborg IF) Substitution at 57'.

Silkeborg

45'

45'Emilio Simonsen (Fredericia) Substitution at 45'.

Fredericia

33'

33'Oliver Ross (Silkeborg IF) Yellow Card at 33'.

Silkeborg

29'

29'Tonni Adamsen (Silkeborg IF) Goal at 29'.

Silkeborg

23'

23'Callum McCowatt (Silkeborg IF) Goal at 23'.

Silkeborg

16'

16'Sofus Berger Brix (Silkeborg IF) Substitution at 16'.

Silkeborg

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Silkeborg

Đối đầu

Fredericia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Silkeborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fredericia
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

17
1.03
26
21
1.02
19
1.1
5.81
77.06
19
1.01
19
1.03
9.3
300
1.98
3.65
2.9
2
3.7
3.2
1.05
10
101
1.03
9.2
270
17
1.06
15
19
1.02
22
1.03
9.3
300
1.03
9.2
270
1.04
13.8
42
2.05
3.9
3.2
1.23
4.89
28.54

Chủ nhà

Đội khách

0 1.3
0 0.6
-0.25 0.02
+0.25 7.14
+0.5 1
-0.5 0.73
0 1.09
0 0.83
+0.5 0.98
-0.5 0.8
+0.25 0.75
-0.25 0.9
0 1.04
0 0.84
0 1.03
0 0.81
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 1.09
0 0.83
0 1.06
0 0.86
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.25 0.79
-0.25 1.02
0 1.1
0 0.78

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 3.5 0.28
O 3.5 2.27
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 4.5 0.02
O 4.5 11.11
U 3.25 0.92
O 3.25 0.8
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 3.5 0.05
O 3.5 3.3
U 3.5 0.27
O 3.5 2.6
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 3.5 0.07
O 3.5 7.14
U 4.5 0.04
O 4.5 8.33
U 3.5 0.07
O 3.5 5.85
U 3.25 0.91
O 3.25 0.9
U 3.5 0.22
O 3.5 3.51

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 7.5 0.45
O 7.5 1.3
U 7.5 0.57
O 7.5 1.25
U 7 0.87
O 7 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.