90’+9 Levy Nene

Tỷ lệ kèo

1

3.5

X

1.44

2

10

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Midtjylland

60%

Nordsjaelland

40%

4 Sút trúng đích 3

5

3

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ousmane Diao

12’

Denil Castillo

Valdemar Byskov Andreasen

45’
46’

Ibrahim Adel Ali Mohamed

48’

Andreas Hansen

Denil Castillo

49’

Denil Castillo

49’
59’

Hjalte Rasmussen

Ibrahim Adel Ali Mohamed

Edward Chilufya

Dario Osorio

68’

Martin Erlic

79’
80’

Daniel Ingi Johannesson

Mark Brink

Philip Billing

Victor Bak Jensen

80’
85’

Levy Nene

89’

Victor Gustafsen

Juho Lähteenmäki

Mike Tullberg

91’
0-1
99’
Levy Nene

Levy Nene

Philip Billing

104’
104’

Caleb Yirenkyi

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

6

Nordsjaelland

22

-2

31

2

Midtjylland

8

2

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MCH Arena
Sức chứa
11,809
Địa điểm
Herning, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Midtjylland

60%

Nordsjaelland

40%

0 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 3
13 Đá phạt 11
17 Phá bóng 61
13 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 3
453 Đường chuyền 316
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Midtjylland

0

Nordsjaelland

1

1 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 3

Đường chuyền

453 Đường chuyền 316
349 Độ chính xác chuyền bóng 213
8 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 6
5 Độ chính xác tạt bóng 0
123 Chuyền dài 96
44 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
58 Tranh chấp thắng 58
14 Rê bóng 14
8 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 16
11 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 61

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

165 Mất bóng 155

Kiểm soát bóng

Midtjylland

57%

Nordsjaelland

43%

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 21
1 Việt vị 1
220 Đường chuyền 166
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

220 Đường chuyền 166
5 Đường chuyền quyết định 1
5 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Midtjylland

63%

Nordsjaelland

37%

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 46
0 Việt vị 2
235 Đường chuyền 145
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Midtjylland

0

Nordsjaelland

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

235 Đường chuyền 145
3 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 46

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

104'

90'+14'Caleb Yirenkyi (Nordsjaelland) Yellow Card at 104'.

Nordsjaelland

104'

90'+14'Philip Billing (Midtjylland) Yellow Card at 104'.

Midtjylland

99'

90'+9'Levy Nene (Nordsjaelland) Goal at 99'.

Nordsjaelland

89'

89'Villads Rutkjær (Nordsjaelland) Substitution at 89'.

Nordsjaelland

88'

88'Victor Gustafsen (Nordsjaelland) Substitution at 88'.

Nordsjaelland

85'

85'Levy Nene (Nordsjaelland) Yellow Card at 85'.

Nordsjaelland

80'

80'Philip Billing (Midtjylland) Substitution at 80'.

Midtjylland

80'

80'Daníel Jóhannesson (Nordsjaelland) Substitution at 80'.

Nordsjaelland

79'

79'Martin Erlic (Midtjylland) Yellow Card at 79'.

Midtjylland

68'

68'Mikkel Uhre (Midtjylland) Substitution at 68'.

Midtjylland

59'

59'Levy Nene (Nordsjaelland) Substitution at 59'.

Nordsjaelland

49'

49'Denil Castillo (Midtjylland) Yellow Card at 49'.

Midtjylland

46'

46'Ibrahim Adel (Nordsjaelland) Yellow Card at 46'.

Nordsjaelland

45'

45'Denil Castillo (Midtjylland) Substitution at 45'.

Midtjylland

12'

12'Ousmane Diao (Midtjylland) Yellow Card at 12'.

Midtjylland

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Midtjylland

Đối đầu

Nordsjaelland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

3.5
1.44
10
13
1.04
23
1.66
2.97
7.03
8
1.06
17
6.1
1.13
19
1.36
4.6
5.8
1.43
4.75
5.75
12
1.08
13
3.5
1.46
9.4
12
1.05
29
60
12
1.03
6.1
1.13
19
4.6
1.21
26
3.32
1.5
8.05
6
1.17
19
14
1.03
26
5.86
1.21
14.72

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.35
-0.25 0.57
+0.25 5
-0.25 0.08
+1.5 1.15
-1.5 0.61
0 0.28
0 2.7
+1.25 0.8
-1.25 0.98
+1.25 0.75
-1.25 0.86
+0.25 1.41
-0.25 0.59
+0.25 1.52
-0.25 0.54
+1.5 1.05
-1.5 0.7
0 0.28
0 2.7
+0.25 2.5
-0.25 0.32
+0.25 1.38
-0.25 0.62
0 0.27
0 2.66
0 3.22
0 2.43
0 0.3
0 2.6

Xỉu

Tài

U 0.5 0.11
O 0.5 5.6
U 0.5 0.05
O 0.5 5.26
U 1.5 0.88
O 1.5 0.9
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 3.25 0.95
O 3.25 0.77
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 0.5 0.6
O 0.5 1.24
U 0.5 0.5
O 0.5 1.64
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 0.5 0.22
O 0.5 3.33
U 0.5 0.64
O 0.5 1.31
U 0.5 0.16
O 0.5 3.99
U 0.5 0.11
O 0.5 4.76
U 0.5 0.22
O 0.5 3.47

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 8 0.53
O 8 1.25
U 8.5 0.53
O 8.5 1.4
U 8 0.96
O 8 0.84
U 8 1.06
O 8 0.76

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.