Vejle

Vejle

Denmark

Denmark

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Danish Superliga

Vòng 9

Các trận đấu liên quan

10/05
19:00

Vejle

Vejle

Fredericia

Fredericia

Danish Superliga

Relegation

17/05
19:00

Odense BK

Odense BK

Vejle

Vejle

Danish Superliga

Relegation

5 trận gần nhất

2-2
1-4
1-2
3-1
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
30 Cầu thủ
184.5 cm Chiều cao trung bình
13 Cầu thủ nước ngoài
$598.4K Giá trị trung bình
22.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Tobias Bach

Chuyển nhượng

0.47M €

31/08

Giorgi Tabatadze

Chuyển nhượng

0.5M €

18/08

Alexi Pitu

Ký hợp đồng

06/08

Yeni N'Gbakoto

Ký hợp đồng

22/07

Mike Vestergard

Chuyển nhượng

09/07

Cúp và chức vô địch

Danish second tier champion

Danish second tier champion

2022-2023

Danish second tier champion

Danish second tier champion

2019-2020

Danish second tier champion

Danish second tier champion

2017-2018

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1891
Thành phố
Vejle
Sân vận động
Vejle Stadium
Sức chứa
10250

Không có dữ liệu

Mar, 2023

Danish 1st Division

HT
FT

12/03
Unknown

Vejle

Vejle

Fredericia

Fredericia

0 0
3 1
0 0
Aug, 2022

Danish 1st Division

HT
FT

12/08
Unknown

Fredericia

Fredericia

Vejle

Vejle

0 0
0 1
0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Claus Nörgaard
Denmark
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Tobias Jakobsen
Denmark
€50K

1

Igor Vekič
Slovenia
€500K

33

Gustav Knudsen
Denmark
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

34

Lundrim Hetemi
Albania
€500K

26

Sander Ravn
Denmark
€25K

27

Clemens Astrup
Denmark
--

32

Bismark Edjeodji
Ghana
€500K

71

Masaki Murata
Japan
€400K

20

Abdoulaye Camara
Guinea
€300K

30

Mads Enggard
Denmark
€2.5M

16

Tobias Bach
Denmark
€650K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Christian Gammelgaard
Denmark
€900K

19

Wahid Faghir
Denmark
€500K

80

Alexi Pitu
Germany
€400K

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Chuyển nhượng

0.47M €

2025/08/18

Chuyển nhượng

0.5M €

2025/08/06

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/22

Ký hợp đồng

2025/07/09

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.27M €

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Chuyển nhượng

0.47M €

2025/08/18

Chuyển nhượng

0.5M €

2025/08/06

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/09

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.27M €

2025/06/30

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/25

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/22

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/14

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/22

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/02

Chuyển nhượng

4.5M €

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/01

Chuyển nhượng

1.5M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/06

Ký hợp đồng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/03

Cho mượn

Danish second tier champion

2022-2023 2019-2020 2017-2018
3